(Top Banner Ad)
singularly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

singularly

UK: /ˈsɪŋɡjələli/ • US: /ˈsɪŋɡjələrli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đặc biệt một cách khác thường một cách đơn độc riêng lẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a remarkable or noticeable way; exceptionally.

Vietnamese Meaning

Một cách đáng chú ý hoặc nổi bật; đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was singularly unimpressed by his efforts."

    "Cô ấy đặc biệt không ấn tượng với những nỗ lực của anh ấy."

  • "The play was singularly boring."

    "Vở kịch đặc biệt nhàm chán."

  • "He acted singularly out of character."

    "Anh ấy hành động một cách khác thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective singular độc đáo, riêng biệt, số ít (ngữ pháp)
Noun singularity sự độc đáo, điểm đặc biệt, dị thường (vật lý)
Adjective/Noun/Verb single một, duy nhất; người độc thân; chọn ra
Verb (phrasal) single out chọn riêng ra, tách riêng ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sem-
Latin
singulus
Latin
singularis
Old French
singulier
Middle English
singular
English
singularly

Nguồn gốc của sự Độc nhất

Từ 'singularly' bắt nguồn từ từ 'singulus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'một mình' hoặc 'duy nhất'. Qua nhiều thế kỷ, nó phát triển thành 'singularis' (độc đáo, riêng biệt) rồi 'singulier' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'singular' trong tiếng Anh. Hậu tố '-ly' được thêm vào để biến nó thành trạng từ, mang ý nghĩa 'một cách đặc biệt, độc đáo' hoặc 'một cách khác thường'.

Usage Note

Thái nghĩa của 'singularly' thường nhấn mạnh sự khác biệt hoặc độc đáo so với những thứ khác. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với các từ đồng nghĩa như 'unusually' hoặc 'especially'. Nó cũng có thể mang nghĩa 'một cách đơn lẻ, riêng biệt', nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + singularly
  • beautiful singularly beautiful
    (đẹp một cách đặc biệt, đẹp lạ thường)
  • effective singularly effective
    (hiệu quả một cách đáng kể/độc đáo)
  • talented singularly talented
    (tài năng xuất chúng, tài năng đặc biệt)
  • unsuccessful singularly unsuccessful
    (thất bại một cách thảm hại/đặc biệt)
  • appropriate singularly appropriate
    (phù hợp một cách hoàn hảo/đặc biệt)
Verb + singularly (often 'be')
  • be be singularly lacking
    (thiếu một cách trầm trọng/đặc biệt)
  • be be singularly unimpressed
    (hoàn toàn không ấn tượng, chẳng ấn tượng chút nào)
  • be be singularly focused
    (tập trung cao độ/một cách đặc biệt)

Idioms

  • singularly effective

    vô cùng hiệu quả, hiệu quả đặc biệt

    "The new marketing strategy proved to be singularly effective in boosting sales."

    (Chiến lược tiếp thị mới đã chứng tỏ là vô cùng hiệu quả trong việc thúc đẩy doanh số.)

  • singularly unimpressed

    hoàn toàn không ấn tượng, chẳng ấn tượng chút nào

    "Despite the grand promises, the critics remained singularly unimpressed by the film."

    (Mặc dù những lời hứa hẹn hoành tráng, các nhà phê bình vẫn hoàn toàn không ấn tượng với bộ phim.)

  • singularly inappropriate

    vô cùng không phù hợp, hoàn toàn không thích hợp

    "His casual remarks were singularly inappropriate for the serious nature of the memorial service."

    (Những bình luận tùy tiện của anh ấy hoàn toàn không thích hợp với tính chất nghiêm túc của buổi lễ tưởng niệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

singularly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đáng chú ý hoặc nổi bật; đặc biệt.

"She was singularly unimpressed by his efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Indeed, her talent shone singularly at the competition.
Thật vậy, tài năng của cô ấy đã tỏa sáng một cách đặc biệt tại cuộc thi.
Phủ định
Alas, the performance was not singularly impressive.
Tiếc thay, màn trình diễn không gây ấn tượng đặc biệt.
Nghi vấn
Well, was the problem singularly difficult to solve?
Chà, vấn đề có đặc biệt khó giải quyết không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He singularly failed to understand the instructions.
Anh ấy hoàn toàn không hiểu các hướng dẫn.
Phủ định
She wasn't singularly impressed by his performance.
Cô ấy không đặc biệt ấn tượng với màn trình diễn của anh ấy.
Nghi vấn
Was it singularly difficult for them to complete the task?
Có phải là đặc biệt khó khăn cho họ để hoàn thành nhiệm vụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "singularly".

Văn hóa đề cao sự độc đáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'singular' hay 'singularly' (độc đáo, đặc biệt) thường mang ý nghĩa tích cực, đề cao giá trị cá nhân và sự khác biệt. Việc được coi là 'singularly talented' (tài năng đặc biệt) hoặc có một 'singular vision' (tầm nhìn độc đáo) thường được xem là dấu hiệu của sự xuất sắc và sáng tạo, khuyến khích mỗi người phát triển bản sắc riêng.

Khác biệt tạo nên giá trị

Từ 'singularly' thường được dùng để nhấn mạnh một phẩm chất hoặc đặc điểm nổi bật đến mức nó làm cho một người hoặc vật trở nên khác biệt và đáng chú ý so với số đông. Điều này phản ánh quan niệm rằng việc không giống ai, có những đóng góp riêng biệt có thể mang lại giá trị lớn cho xã hội, đồng thời khuyến khích tư duy đổi mới và không đi theo lối mòn.