(Top Banner Ad)
site
B1
Danh từ B1

site

UK: /saɪt/ • US: /saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

địa điểm khu đất vị trí trang web
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of ground on which a town, building, or monument is constructed.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất nơi một thị trấn, tòa nhà hoặc tượng đài được xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company chose a site near the river for the new factory."

    "Công ty đã chọn một địa điểm gần sông cho nhà máy mới."

  • "This is the site of the new shopping center."

    "Đây là địa điểm của trung tâm mua sắm mới."

  • "The company's website is easy to navigate."

    "Trang web của công ty rất dễ điều hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun site Địa điểm, vị trí, khu đất (để xây dựng)
Verb site Đặt (một công trình) tại một vị trí cụ thể
Noun siting Sự lựa chọn/xác định địa điểm, vị trí đặt
Adjective situated Được đặt ở, nằm ở (một vị trí)
Noun situation Tình huống, hoàn cảnh; vị trí (tổng thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*se(i)-/so(i)-
Latin
situs
Old French
site
English
site

Nguồn gốc La-tinh của 'Địa điểm'

'Site' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'situs', có nghĩa là 'vị trí, địa điểm' hoặc 'nơi đặt'. Từ này liên quan đến động từ 'sinere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đặt, để lại'. Qua tiếng Pháp cổ, từ 'site' được mượn vào tiếng Anh, ban đầu chỉ một vị trí hoặc một địa điểm cụ thể, đặc biệt là một khu đất để xây dựng hoặc một nơi có giá trị lịch sử, khảo cổ. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng, bao gồm cả các 'trang web' trên internet.

Usage Note

Từ 'site' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể, nơi có hoặc sẽ có một hoạt động xây dựng, khảo cổ học, hoặc một sự kiện nào đó diễn ra. Nó có thể liên quan đến cả khu vực tự nhiên và khu vực đã được can thiệp bởi con người. So sánh với 'place', 'location' và 'spot': 'Place' là một từ chung chung hơn, chỉ bất kỳ địa điểm nào. 'Location' nhấn mạnh vị trí chính xác của một cái gì đó. 'Spot' thường chỉ một địa điểm nhỏ và cụ thể.

Prepositions

on at

'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí trên một khu vực rộng lớn hoặc bề mặt. Ví dụ: 'The new building is on the site of the old factory.' 'at' thường được dùng để chỉ một vị trí cụ thể, một điểm. Ví dụ: 'Archaeologists are working at the site.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + site
  • construction construction site
    (công trường xây dựng)
  • archaeological archaeological site
    (di chỉ khảo cổ)
  • historic historic site
    (di tích lịch sử)
  • prime prime site
    (vị trí đắc địa)
Verb + site
  • visit a visit a site
    (thăm một địa điểm/công trường)
  • clear a clear a site
    (dọn dẹp mặt bằng/địa điểm)
  • choose a choose a site
    (chọn địa điểm)
  • develop a develop a site
    (phát triển một địa điểm/khu đất)
Noun + site
  • site site manager
    (quản lý công trường/dự án)
  • site site visit
    (chuyến thăm công trường/địa điểm)
  • site site plan
    (bản đồ địa điểm/mặt bằng)

Idioms

  • on-site

    Tại chỗ, tại hiện trường, ngay tại địa điểm

    "The training course will be held on-site."

    (Khóa đào tạo sẽ được tổ chức ngay tại chỗ.)

  • off-site

    Ngoài địa điểm, không tại chỗ

    "We store our old records off-site."

    (Chúng tôi lưu trữ hồ sơ cũ ở ngoài địa điểm.)

  • website

    Trang web (trên internet)

    "You can find more information on our website."

    (Bạn có thể tìm thêm thông tin trên trang web của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

site

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực đất nơi một thị trấn, tòa nhà hoặc tượng đài được xây dựng.

"The company chose a site near the river for the new factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site".

Di sản Thế giới UNESCO

Một trong những ứng dụng quan trọng của từ 'site' trong bối cảnh văn hóa là 'UNESCO World Heritage Site' (Di sản Thế giới UNESCO). Đây là những địa điểm, công trình được Liên Hợp Quốc công nhận có giá trị văn hóa hoặc tự nhiên đặc biệt quan trọng đối với nhân loại. Việc bảo tồn các 'site' này giúp bảo vệ lịch sử và vẻ đẹp của thế giới cho các thế hệ tương lai.

Từ 'Site' đến 'Website': Địa điểm kỹ thuật số

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, ý nghĩa của 'site' đã mở rộng đáng kể với sự xuất hiện của 'website' (trang web). 'Website' là một tập hợp các trang thông tin liên quan nhau trên internet, hoạt động như một 'địa điểm' ảo để mọi người truy cập, tìm kiếm thông tin, mua sắm hoặc tương tác. Sự phát triển này cho thấy cách một từ ngữ có thể thích nghi và phát triển ý nghĩa mới trong bối cảnh công nghệ hiện đại.