(Top Banner Ad)
construction
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật, Xây dựng

construction

UK: /kənˈstrʌkʃən/ • US: /kənˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng công trình xây dựng cấu trúc (câu)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or method of building or making something, especially a large structure.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc phương pháp xây dựng hoặc tạo ra một cái gì đó, đặc biệt là một công trình lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction of the new hospital is expected to be completed next year."

    "Việc xây dựng bệnh viện mới dự kiến sẽ hoàn thành vào năm tới."

  • "The construction industry is booming."

    "Ngành xây dựng đang bùng nổ."

  • "There's a lot of construction going on in the city center."

    "Có rất nhiều công trình xây dựng đang diễn ra ở trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb construct Xây dựng, lắp ráp (cái gì đó)
Noun constructor Nhà thầu xây dựng; người lắp ráp
Adjective constructive Mang tính xây dựng, có tính chất đóng góp tích cực
Adverb constructively Một cách xây dựng, một cách tích cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*s-t(e)rū-
Latin
struere
Latin
cōnstruere
Latin
cōnstrūctiō
Old French
construction
English
construction

Nguồn gốc Latin: Xây dựng có hệ thống

Từ 'construction' bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'con-' (có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'kỹ lưỡng') và động từ 'struere' (có nghĩa là 'chồng chất' hoặc 'xây dựng'). Vì vậy, nghĩa gốc của nó là hành động 'chồng chất các vật liệu lại với nhau một cách có tổ chức' để tạo ra một thứ gì đó. Điều này phản ánh tính có hệ thống và quy trình của việc xây dựng.

Usage Note

Từ 'construction' thường được sử dụng để chỉ hoạt động xây dựng các tòa nhà, cầu, đường xá, hoặc các công trình cơ sở hạ tầng lớn. Nó nhấn mạnh quá trình tạo ra một cái gì đó từ các bộ phận riêng lẻ. Khác với 'building' (tòa nhà) là kết quả của quá trình xây dựng, 'construction' tập trung vào hành động xây dựng.

Prepositions

of on during

'Construction of' dùng để chỉ việc xây dựng cái gì đó (ví dụ: the construction of a new bridge). 'Construction on' dùng để chỉ việc xây dựng trên một khu vực cụ thể (ví dụ: construction on the highway). 'During construction' đề cập đến thời gian diễn ra hoạt động xây dựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + construction
  • heavy heavy construction
    (Xây dựng hạng nặng (ví dụ: cầu, đường hầm))
  • ongoing ongoing construction
    (Công trình đang thi công/đang tiếp diễn)
  • new new construction
    (Công trình/cấu trúc mới được xây dựng)
Verb + construction
  • start start construction
    (Khởi công xây dựng, bắt đầu thi công)
  • halt halt construction
    (Đình chỉ/ngừng xây dựng)
  • authorize authorize construction
    (Cấp phép xây dựng)
Noun + construction
  • construction construction site
    (Công trường xây dựng)
  • construction construction worker
    (Công nhân xây dựng)
  • construction construction industry
    (Ngành công nghiệp xây dựng)

Idioms

  • Under construction

    Đang thi công, đang trong quá trình xây dựng

    "The new subway line is currently under construction."

    (Tuyến tàu điện ngầm mới hiện đang được xây dựng.)

  • Methods of construction

    Các phương pháp/kỹ thuật xây dựng

    "They are using innovative methods of construction to reduce costs."

    (Họ đang sử dụng các phương pháp xây dựng đổi mới để giảm chi phí.)

  • In the construction phase

    Trong giai đoạn xây dựng/thi công

    "All major problems must be resolved before entering the construction phase."

    (Mọi vấn đề lớn phải được giải quyết trước khi bước vào giai đoạn xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

construction

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc phương pháp xây dựng hoặc tạo ra một cái gì đó, đặc biệt là một công trình lớn.

"The construction of the new hospital is expected to be completed next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "construction".

Tiêu chuẩn An toàn Lao động (OSHA)

Ở các nước phương Tây, ngành xây dựng phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn lao động (ví dụ: OSHA ở Mỹ và HSE ở Anh). Các công trường thường yêu cầu công nhân phải đội mũ bảo hiểm, mặc áo phản quang và tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn tuyệt đối, điều này là một phần văn hóa nghề nghiệp quan trọng.

Biểu tượng của Phát triển

Các dự án 'construction' lớn, đặc biệt là các dự án công cộng như đường cao tốc, đập nước, và cầu, thường được coi là biểu tượng cho sự phát triển kinh tế, tiến bộ kỹ thuật và khả năng huy động nguồn lực của một quốc gia. Các công trình kiến trúc nổi tiếng là niềm tự hào quốc gia.