(Top Banner Ad)
situational irony
C1
noun C1 Văn học, Ngôn ngữ học, Giao tiếp

situational irony

UK: /ˌsɪtʃuˈeɪʃənəl ˈaɪərəni/ • US: /ˌsɪtʃuˈeɪʃənəl ˈaɪrəni/

Nghĩa tiếng Việt

trớ trêu tình huống oái oăm thay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Irony involving a situation in which actions have an effect that is opposite from what was intended, so that the outcome is contrary to what was expected.

Vietnamese Meaning

Sự trớ trêu tình huống, là một tình huống mà trong đó hành động gây ra một kết quả trái ngược với những gì dự định, do đó kết quả đi ngược lại với những gì mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's situational irony when a fire station burns down."

    "Thật là trớ trêu tình huống khi một trạm cứu hỏa bị cháy rụi."

  • "A lifeguard drowning is a classic example of situational irony."

    "Một nhân viên cứu hộ bị chết đuối là một ví dụ điển hình về sự trớ trêu tình huống."

  • "The irony of the situation was that he went to great lengths to avoid the problem, only to create a bigger one."

    "Trớ trêu thay, anh ta đã cố gắng hết sức để tránh vấn đề, nhưng cuối cùng lại tạo ra một vấn đề lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun situation tình huống, hoàn cảnh
Verb situate đặt vào vị trí, định vị
Adjective situational thuộc về tình huống
Noun irony sự trớ trêu, nghịch lý, mỉa mai
Adjective ironic trớ trêu, mỉa mai
Adverb ironically một cách trớ trêu, mỉa mai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
εἰρωνεία (eirōneía)
Latin
ironia
Old French
ironie
English
irony
Latin
situs
Medieval Latin
situatio
Old French
situation
English
situational
English
situational irony

Nguồn gốc từ 'Irony'

Từ 'irony' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'eironeia', có nghĩa là 'sự giả vờ' hoặc 'sự che giấu'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một nhân vật trong kịch Hy Lạp (eiron) giả vờ ngu dốt để lừa đối thủ khoe khoang. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để mô tả sự đối lập trớ trêu giữa những gì được nói và ngụ ý, hoặc giữa những gì xảy ra và những gì được mong đợi.

Sự kết hợp 'Situational Irony'

Phần 'situational' bắt nguồn từ 'situation' (tình huống), vốn có gốc từ tiếng Latin 'situs' (vị trí, địa điểm). Khi kết hợp, 'situational irony' trở thành một thuật ngữ đặc tả một loại trớ trêu cụ thể: đó là sự mâu thuẫn giữa những gì được mong đợi sẽ xảy ra trong một tình huống và những gì thực sự xảy ra, thường mang lại một kết quả trái ngược hoặc mỉa mai một cách bất ngờ.

Usage Note

Situational irony tập trung vào sự khác biệt giữa những gì dự kiến sẽ xảy ra và những gì thực sự xảy ra. Nó tạo ra sự bất ngờ và thường gây cười hoặc bi thảm. Nó khác với dramatic irony (trớ trêu kịch) ở chỗ dramatic irony liên quan đến việc khán giả biết điều gì đó mà các nhân vật trong câu chuyện không biết, còn situational irony liên quan đến một sự kiện hoặc kết quả bất ngờ.

Prepositions

in of

‘In situational irony’ thường được dùng để chỉ ra một ví dụ cụ thể của sự trớ trêu tình huống. ‘Of situational irony’ thường được dùng để nói về bản chất của sự trớ trêu tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + situational irony
  • classic classic situational irony
    (sự trớ trêu tình huống kinh điển)
  • perfect perfect situational irony
    (sự trớ trêu tình huống hoàn hảo)
  • bitter bitter situational irony
    (sự trớ trêu tình huống cay đắng)
Verb + situational irony
  • illustrate illustrate situational irony
    (minh họa sự trớ trêu tình huống)
  • reveal reveal situational irony
    (tiết lộ sự trớ trêu tình huống)
  • experience experience situational irony
    (trải nghiệm sự trớ trêu tình huống)
Noun + of situational irony
  • example example of situational irony
    (ví dụ về sự trớ trêu tình huống)
  • element element of situational irony
    (yếu tố của sự trớ trêu tình huống)
  • sense sense of situational irony
    (cảm giác về sự trớ trêu tình huống)

Idioms

  • the height of situational irony

    đỉnh điểm của sự trớ trêu tình huống

    "A fire station burning down is the height of situational irony."

    (Một trạm cứu hỏa bị cháy rụi là đỉnh điểm của sự trớ trêu tình huống.)

  • a prime example of situational irony

    một ví dụ điển hình về sự trớ trêu tình huống

    "The health inspector getting sick from the food he just approved was a prime example of situational irony."

    (Việc thanh tra y tế bị ốm vì thức ăn mà ông ấy vừa duyệt là một ví dụ điển hình về sự trớ trêu tình huống.)

  • a touch of situational irony

    một chút gì đó trớ trêu tình huống

    "It had a touch of situational irony that the expert on time management was late for his own seminar."

    (Thật có một chút trớ trêu tình huống khi chuyên gia quản lý thời gian lại đến muộn trong buổi hội thảo của chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

situational irony

noun
Lật mặt

Sự trớ trêu tình huống, là một tình huống mà trong đó hành động gây ra một kết quả trái ngược với những gì dự định, do đó kết quả đi ngược lại với những gì mong đợi.

"It's situational irony when a fire station burns down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding situational irony requires recognizing the contrast between expectation and reality.
Hiểu được sự trớ trêu tình huống đòi hỏi phải nhận ra sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế.
Phủ định
Noticing situational irony isn't always easy; it often requires careful observation.
Việc nhận thấy sự trớ trêu tình huống không phải lúc nào cũng dễ dàng; nó thường đòi hỏi sự quan sát cẩn thận.
Nghi vấn
Does identifying situational irony enhance our appreciation of literature?
Liệu việc xác định sự trớ trêu tình huống có nâng cao sự đánh giá của chúng ta về văn học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "situational irony".

Sự Trớ Trêu Tình Huống trong Văn Học và Kịch

Sự trớ trêu tình huống là một công cụ kể chuyện mạnh mẽ, thường được sử dụng trong văn học và kịch để tạo ra kịch tính, bi kịch hoặc hài kịch. Nó xảy ra khi hành động của một nhân vật dẫn đến một kết quả hoàn toàn trái ngược với ý định ban đầu, thường mang lại bài học sâu sắc hoặc sự phản ánh về số phận và bản chất con người. Ví dụ nổi tiếng là trong bi kịch Hy Lạp, nơi khán giả biết trước số phận nhân vật nhưng nhân vật thì không.

Sự Trớ Trêu Tình Huống trong Cuộc Sống Thường Ngày

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường xuyên bắt gặp sự trớ trêu tình huống, và đôi khi nó được gọi đùa là 'Luật Murphy' (cái gì có thể sai thì sẽ sai). Đó là khi một điều gì đó xảy ra hoàn toàn ngược lại với những gì chúng ta mong đợi, thường là một cách đáng ngạc nhiên hoặc hài hước. Ví dụ, một huấn luyện viên bơi lội lại sợ nước, hay một người ủng hộ lối sống tối giản lại sở hữu quá nhiều đồ đạc không cần thiết.