(Top Banner Ad)
verbal irony
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học

verbal irony

UK: /ˈvɜːbəl ˈaɪrəni/ • US: /ˈvɜːrbəl ˈaɪrəni/

Nghĩa tiếng Việt

trớ trêu ngôn ngữ mỉa mai bằng lời nói lời nói có ý nghĩa ngược lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of words to convey a meaning that is the opposite of the literal meaning.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt một ý nghĩa trái ngược với nghĩa đen của từ ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His voice dripped with verbal irony as he said, "Oh, fantastic, another meeting.""

    "Giọng anh ta đầy vẻ trớ trêu khi nói, "Ồ, tuyệt vời, lại một cuộc họp nữa.""

  • "Saying "Nice weather we're having" during a thunderstorm is an example of verbal irony."

    "Nói "Thời tiết đẹp quá" trong một cơn bão là một ví dụ về trớ trêu ngôn ngữ."

  • "The comedian's routine was full of verbal irony, making the audience laugh."

    "Tiết mục của diễn viên hài chứa đầy sự trớ trêu ngôn ngữ, khiến khán giả bật cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun irony Sự mỉa mai, châm biếm
Adjective ironic Mang tính mỉa mai, trớ trêu
Adverb ironically Một cách mỉa mai, trớ trêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
eirōneia (εἰρωνεία)
Latin
ironia
English
irony
English
verbal irony

Nguồn gốc của sự mỉa mai

Từ 'irony' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'eirōneia', có nghĩa là 'sự giả vờ ngu dốt'. Trong các vở kịch Hy Lạp, nhân vật 'eiron' thường giả vờ kém hiểu biết để đánh bại đối thủ bằng trí thông minh của mình. Khái niệm này sau đó được người La Mã tiếp thu và lan rộng ra khắp châu Âu. 'Verbal irony' là một nhánh của 'irony', chỉ việc sử dụng lời nói để diễn đạt điều ngược lại với ý nghĩa thực sự.

Usage Note

Verbal irony là một thủ pháp tu từ trong đó người nói cố ý diễn đạt một điều gì đó khác với những gì họ thực sự có ý. Nó khác với sarcasm ở chỗ sarcasm thường mang tính công kích và châm biếm, còn verbal irony có thể đơn giản là hài hước hoặc nhấn mạnh một điểm nào đó. Nó cũng khác với situational irony (trớ trêu tình huống) và dramatic irony (trớ trêu kịch), là những hình thức trớ trêu liên quan đến tình huống hoặc kiến thức của khán giả, chứ không phải lời nói.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với cụm từ 'in the form of verbal irony' để chỉ ra một điều gì đó được thể hiện dưới hình thức trớ trêu ngôn ngữ. Ví dụ: 'His complaint was delivered in the form of verbal irony'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verbal irony
  • subtle verbal irony
    (sự mỉa mai bằng lời tinh tế)
  • obvious verbal irony
    (sự mỉa mai bằng lời lộ liễu)
  • heavy verbal irony
    (sự mỉa mai bằng lời sâu cay)
Verb + verbal irony
  • use verbal irony
    (sử dụng sự mỉa mai bằng lời)
  • detect verbal irony
    (phát hiện sự mỉa mai bằng lời)
  • employ verbal irony
    (vận dụng sự mỉa mai bằng lời)

Idioms

  • Lay it on thick (often uses verbal irony)

    Nói quá, tâng bốc quá mức (thường sử dụng sự mỉa mai)

    "He was really laying it on thick with the compliments, I think he was being verbally ironic."

    (Anh ta thực sự tâng bốc quá mức, tôi nghĩ anh ta đang mỉa mai đấy.)

  • With tongue in cheek (often implies verbal irony)

    Nói đùa, không nghiêm túc (thường ngụ ý sự mỉa mai)

    "She said she loved his singing, but I think she was being tongue in cheek – pure verbal irony."

    (Cô ấy nói cô ấy thích giọng hát của anh ấy, nhưng tôi nghĩ cô ấy chỉ nói đùa thôi – hoàn toàn là mỉa mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verbal irony

Danh từ
Lật mặt

Sự sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt một ý nghĩa trái ngược với nghĩa đen của từ ngữ.

"His voice dripped with verbal irony as he said, "Oh, fantastic, another meeting.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's just great; what an example of verbal irony!
Ồ, tuyệt vời; quả là một ví dụ điển hình của sự mỉa mai bằng lời nói!
Phủ định
Well, that wasn't verbal irony, that was just plain rudeness.
Chà, đó không phải là mỉa mai bằng lời nói, mà chỉ là sự thô lỗ đơn thuần.
Nghi vấn
Gosh, is that comment really an example of verbal irony?
Trời ơi, liệu bình luận đó có thực sự là một ví dụ về sự mỉa mai bằng lời nói không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, that's just great, a classic example of verbal irony, isn't it?
Chà, điều đó thật tuyệt vời, một ví dụ điển hình của sự mỉa mai bằng lời nói, phải không?
Phủ định
No, that statement wasn't verbal irony, a common misunderstanding, and it was simply sarcasm.
Không, câu nói đó không phải là mỉa mai bằng lời nói, một sự hiểu lầm phổ biến, và nó chỉ đơn giản là са châm biếm.
Nghi vấn
So, is it verbal irony, a subtle form of expression, or just a plain lie?
Vậy, đó là sự mỉa mai bằng lời nói, một hình thức diễn đạt tinh tế, hay chỉ là một lời nói dối trắng trợn?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood verbal irony better, I would appreciate his humor more.
Nếu tôi hiểu rõ hơn về sự trớ trêu ngôn ngữ, tôi sẽ đánh giá cao sự hài hước của anh ấy hơn.
Phủ định
If she didn't use verbal irony so often, people wouldn't misunderstand her intentions.
Nếu cô ấy không sử dụng sự trớ trêu ngôn ngữ quá thường xuyên, mọi người sẽ không hiểu sai ý định của cô ấy.
Nghi vấn
Would he recognize verbal irony if it hit him in the face?
Liệu anh ấy có nhận ra sự trớ trêu ngôn ngữ nếu nó đập vào mặt anh ấy không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian's performance was filled with verbal irony, making the audience laugh.
Màn trình diễn của diễn viên hài chứa đầy sự mỉa mai bằng lời nói, khiến khán giả cười.
Phủ định
The politician's speech was not verbal irony; he meant every word he said.
Bài phát biểu của chính trị gia không phải là sự mỉa mai bằng lời nói; ông ấy muốn nói mọi lời mình đã nói.
Nghi vấn
Was her sarcastic comment verbal irony, or was she genuinely being mean?
Lời bình luận са са của cô ấy có phải là mỉa mai bằng lời nói không, hay cô ấy thực sự có ý xấu?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't used verbal irony so often; it made him sound insincere.
Tôi ước anh ấy đã không sử dụng sự mỉa mai bằng lời nói quá thường xuyên; nó làm cho anh ấy nghe có vẻ không chân thành.
Phủ định
If only she wouldn't use verbal irony when she's trying to be comforting; it's confusing.
Giá như cô ấy không sử dụng sự mỉa mai bằng lời nói khi cô ấy đang cố gắng an ủi; nó thật khó hiểu.
Nghi vấn
Do you wish people wouldn't mistake your sarcasm for verbal irony?
Bạn có ước mọi người sẽ không nhầm lẫn sự mỉa mai của bạn với sự mỉa mai bằng lời nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verbal irony".

Sự mỉa mai trong văn hóa phương Tây

Sự mỉa mai, đặc biệt là 'verbal irony', được sử dụng rộng rãi trong văn hóa phương Tây, từ văn học, phim ảnh đến giao tiếp hàng ngày. Đôi khi nó được dùng để gây hài hước, đôi khi để chỉ trích một cách tinh tế. Việc hiểu và sử dụng 'verbal irony' hiệu quả là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp đa văn hóa.

Tính tế trong sử dụng sự mỉa mai

Ở một số nền văn hóa, việc sử dụng sự mỉa mai có thể bị coi là thô lỗ hoặc khó hiểu, đặc biệt là khi giao tiếp với người nước ngoài. Do đó, cần sử dụng 'verbal irony' một cách cẩn trọng và phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp.