(Top Banner Ad)
dramatic irony
C1
noun C1 Literature, Film Studies, Theatre

dramatic irony

UK: /drəˈmætɪk ˈaɪrəni/ • US: /drəˈmætɪk ˈaɪrəni/

Nghĩa tiếng Việt

trớ trêu thay kịch mỉa mai kịch tính tính trớ trêu trong kịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A literary device by which the audience’s or reader’s understanding of events or individuals in a work surpasses that of its characters. Dramatic irony occurs when the audience knows something that the characters do not.

Vietnamese Meaning

Một thủ pháp văn học trong đó sự hiểu biết của khán giả hoặc người đọc về các sự kiện hoặc cá nhân trong một tác phẩm vượt quá sự hiểu biết của các nhân vật. Trớ trêu thay kịch xảy ra khi khán giả biết điều gì đó mà các nhân vật không biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audience knew the killer was hiding in the house, but the characters did not, creating dramatic irony."

    "Khán giả biết kẻ giết người đang trốn trong nhà, nhưng các nhân vật thì không, tạo ra sự trớ trêu thay kịch tính."

  • "In Oedipus Rex, the audience knows Oedipus killed his father and married his mother long before he does; this is a classic example of dramatic irony."

    "Trong vở Oedipus Rex, khán giả biết Oedipus đã giết cha mình và cưới mẹ mình từ rất lâu trước khi anh ta biết; đây là một ví dụ kinh điển về sự trớ trêu thay kịch tính."

  • "The dramatic irony in many horror films makes them so suspenseful."

    "Sự trớ trêu thay kịch tính trong nhiều bộ phim kinh dị khiến chúng trở nên hồi hộp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drama kịch, vở kịch; tình huống kịch tính
Adjective dramatic thuộc về kịch; đầy kịch tính, gây ấn tượng mạnh
Adverb dramatically một cách kịch tính; một cách đáng kể
Noun dramatist nhà viết kịch
Noun irony sự mỉa mai, sự trớ trêu
Adjective ironic mỉa mai, trớ trêu
Adverb ironically một cách mỉa mai, thật trớ trêu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Literature, Film Studies, Theatre

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δράμα (dráma)
Ancient Greek
εἰρωνεία (eirōneia)
English
dramatic
English
irony
English
dramatic irony

Nguồn gốc của 'dramatic irony'

Cụm từ 'dramatic irony' là sự kết hợp của hai từ có gốc rễ sâu xa trong tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Dramatic' xuất phát từ 'drama' (δράμα), có nghĩa là 'hành động' hoặc 'vở kịch'. 'Irony' đến từ 'eirōneia' (εἰρωνεία), mang ý nghĩa 'giả vờ không biết' hoặc 'nói ngược'. Khi được ghép lại, 'dramatic irony' mô tả một kỹ thuật văn học tinh tế, trong đó khán giả hoặc độc giả đã biết một sự thật quan trọng, trong khi các nhân vật trong câu chuyện lại hoàn toàn không hay biết. Điều này tạo ra một sự căng thẳng, hài hước hoặc bi kịch độc đáo.

Usage Note

Dramatic irony creates suspense and can emphasize the vulnerability or foolishness of characters. It is different from situational irony (where the outcome is different from what is expected) and verbal irony (where someone says one thing but means another). The key difference is the audience's knowledge.

Prepositions

in within of

- 'in': thường dùng để chỉ một tác phẩm cụ thể: 'The dramatic irony in Hamlet is palpable.'
- 'within': tương tự như 'in', nhấn mạnh sự tồn tại của yếu tố này bên trong tác phẩm.
- 'of': Dùng để nói về bản chất của dramatic irony: 'A prime example of dramatic irony.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dramatic irony
  • classic classic dramatic irony
    (sự mỉa mai kịch tính kinh điển)
  • powerful powerful dramatic irony
    (sự mỉa mai kịch tính mạnh mẽ)
  • tragic tragic dramatic irony
    (sự mỉa mai kịch tính bi thảm)
  • heightened heightened dramatic irony
    (sự mỉa mai kịch tính tăng cao)
Verb + dramatic irony
  • use use dramatic irony
    (sử dụng sự mỉa mai kịch tính)
  • create create dramatic irony
    (tạo ra sự mỉa mai kịch tính)
  • highlight highlight dramatic irony
    (làm nổi bật sự mỉa mai kịch tính)
  • recognize recognize dramatic irony
    (nhận ra sự mỉa mai kịch tính)

Idioms

  • The use of dramatic irony

    Việc sử dụng sự mỉa mai kịch tính

    "Shakespeare is a master of the use of dramatic irony in his tragedies."

    (Shakespeare là bậc thầy trong việc sử dụng sự mỉa mai kịch tính trong các bi kịch của ông.)

  • A prime example of dramatic irony

    Một ví dụ điển hình về sự mỉa mai kịch tính

    "Oedipus Rex offers a prime example of dramatic irony, as the audience knows his fate long before he does."

    (Vở kịch Oedipus Rex cung cấp một ví dụ điển hình về sự mỉa mai kịch tính, khi khán giả biết số phận của ông từ lâu trước khi ông nhận ra.)

  • Creates dramatic irony

    Tạo ra sự mỉa mai kịch tính

    "The audience's knowledge of the villain's true identity creates dramatic irony throughout the play."

    (Kiến thức của khán giả về danh tính thật của nhân vật phản diện tạo ra sự mỉa mai kịch tính xuyên suốt vở kịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dramatic irony

noun
Lật mặt

Một thủ pháp văn học trong đó sự hiểu biết của khán giả hoặc người đọc về các sự kiện hoặc cá nhân trong một tác phẩm vượt quá sự hiểu biết của các nhân vật. Trớ trêu thay kịch xảy ra khi khán giả biết điều gì đó mà các nhân vật không biết.

"The audience knew the killer was hiding in the house, but the characters did not, creating dramatic irony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dramatic irony".

Trong bi kịch Hy Lạp cổ đại

Sự mỉa mai kịch tính (dramatic irony) là một công cụ cốt lõi trong các bi kịch Hy Lạp cổ đại. Điển hình là trong các tác phẩm của Sophocles như 'Oedipus Rex', khán giả biết trước số phận nghiệt ngã hoặc sự thật ẩn giấu, trong khi nhân vật chính không hề hay biết. Điều này tạo ra một cảm giác bi thảm và căng thẳng tột độ, khiến khán giả vừa thấu hiểu vừa đau khổ chứng kiến nhân vật tự đẩy mình vào thảm kịch.

Từ Shakespeare đến điện ảnh hiện đại

Kỹ thuật dramatic irony không chỉ giới hạn ở các vở kịch cổ điển mà còn được William Shakespeare sử dụng rộng rãi, ví dụ như trong 'Romeo và Juliet' khi khán giả biết Juliet chỉ giả chết. Nó tiếp tục là một yếu tố mạnh mẽ trong các bộ phim, chương trình truyền hình và tiểu thuyết hiện đại. Việc này giúp xây dựng sự hồi hộp, tăng cường cảm xúc và làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn bằng cách gắn kết khán giả vào cốt truyện theo một cách đặc biệt.