(Top Banner Ad)
irony of fate
C1
Noun Phrase C1 Văn học, Triết học

irony of fate

UK: ˈaɪrəni əv feɪt • US: ˈaɪrəni əv feɪt

Nghĩa tiếng Việt

trớ trêu của số phận sự trớ trêu thay oái oăm thay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which something intended to have a particular result has the opposite or a very different result.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trớ trêu, khi điều gì đó được dự định để có một kết quả cụ thể lại có kết quả ngược lại hoặc rất khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was the irony of fate that he survived the war only to be killed by a drunk driver a week later."

    "Thật trớ trêu thay, anh ấy sống sót sau chiến tranh nhưng lại bị một tài xế say rượu giết chết một tuần sau đó."

  • "The irony of fate is that the inventor of the seatbelt died in a car crash."

    "Trớ trêu thay, nhà phát minh ra dây an toàn lại chết trong một vụ tai nạn xe hơi."

  • "In a cruel irony of fate, the lottery winner died the day after claiming his prize."

    "Một sự trớ trêu nghiệt ngã của số phận, người trúng xổ số đã chết vào ngày sau khi nhận giải thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ironic Mỉa mai, trớ trêu (mang tính chất của irony)
Adjective fated Được định đoạt, tiền định
Adverb ironically Một cách mỉa mai, trớ trêu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
eironeia (εἰρωνεία)
Latin
ironia
English
irony
English
fate

Nguồn Gốc Của 'Irony'

Từ 'irony' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'eironeia', ban đầu dùng để chỉ sự giả vờ ngu ngốc để hạ thấp người khác. Socrates thường sử dụng lối nói này. Sau này, nó phát triển thành ý nghĩa hiện đại hơn, chỉ sự trái ngược giữa những gì được mong đợi và những gì thực sự xảy ra. 'Fate' đến từ tiếng Latin 'fatum', có nghĩa là 'điều đã được định đoạt'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự bất ngờ và thường là tiêu cực, trong đó các sự kiện diễn ra theo một cách trái ngược với những gì đã được mong đợi hoặc dự đoán. Nó nhấn mạnh sự mỉa mai của số phận và thường mang một sắc thái bi thảm. Không giống như 'coincidence' (sự trùng hợp), 'irony of fate' ngụ ý một sự sắp đặt trớ trêu hoặc một kết quả nghịch lý.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'irony' (sự trớ trêu) với 'fate' (số phận), chỉ ra rằng sự trớ trêu là thuộc về, hoặc gây ra bởi, số phận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irony of fate
  • bitter irony of fate
    (sự trớ trêu cay đắng của số phận)
  • cruel irony of fate
    (sự trớ trêu tàn nhẫn của số phận)
Verb + irony of fate
  • reflect the irony of fate
    (phản ánh sự trớ trêu của số phận)
  • highlight the irony of fate
    (làm nổi bật sự trớ trêu của số phận)

Idioms

  • a twist of fate

    một bước ngoặt của số phận

    "By a twist of fate, they met again after many years."

    (Do một bước ngoặt của số phận, họ đã gặp lại nhau sau nhiều năm.)

  • at the mercy of fate

    phó mặc cho số phận

    "They were at the mercy of fate after their ship was lost in the storm."

    (Họ đã phó mặc cho số phận sau khi con tàu của họ bị mất trong cơn bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irony of fate

Noun Phrase
Lật mặt

Một tình huống trớ trêu, khi điều gì đó được dự định để có một kết quả cụ thể lại có kết quả ngược lại hoặc rất khác biệt.

"It was the irony of fate that he survived the war only to be killed by a drunk driver a week later."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irony of fate".

Số Phận và Quan Điểm Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'irony of fate' thường được sử dụng để miêu tả những tình huống mà nỗ lực của con người lại dẫn đến kết quả trái ngược hoàn toàn với mong muốn ban đầu. Điều này thường được xem là một phần của bi kịch, nơi mà những nhân vật chính phải đối mặt với số phận nghiệt ngã.