(Top Banner Ad)
bony
B1
adjective B1 General

bony

UK: /ˈbəʊ.ni/ • US: /ˈboʊ.ni/

Nghĩa tiếng Việt

gầy trơ xương nhiều xương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very thin so that your bones are noticeable

Vietnamese Meaning

Rất gầy đến mức có thể nhìn thấy xương

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stray dog was bony and looked very weak."

    "Con chó hoang gầy trơ xương và trông rất yếu."

  • "She had a bony face with prominent cheekbones."

    "Cô ấy có khuôn mặt gầy gò với gò má cao."

  • "The chicken was very bony."

    "Con gà rất nhiều xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bone xương
Noun boniness tình trạng nhiều xương hoặc sự gầy gò trơ xương
Adverb bonily một cách gầy gò, trơ xương
Adjective (Comparative) bonier gầy hơn, nhiều xương hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bān
Middle English
bōn
English
bone
English (Derived)
bony

Nguồn gốc của 'bony'

Từ 'bony' được hình thành rất đơn giản bằng cách thêm hậu tố tính từ '-y' vào danh từ 'bone' (xương). Ban đầu, nó chỉ có nghĩa là 'có nhiều xương' (như cá) hoặc 'giống như xương'. Về sau, nghĩa phổ biến nhất của nó là 'quá gầy, lộ rõ xương' khi dùng để mô tả người hoặc bộ phận cơ thể.

Usage Note

Từ 'bony' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự gầy gò thiếu sức sống, đôi khi còn liên quan đến bệnh tật hoặc suy dinh dưỡng. Nó khác với 'slim' (mảnh mai) hoặc 'thin' (gầy), những từ mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn. Sự khác biệt nằm ở việc 'bony' nhấn mạnh sự nhô ra của xương do thiếu thịt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Miêu tả ngoại hình)
  • fingers bony fingers
    (những ngón tay gầy guộc)
  • face a bony face
    (khuôn mặt hốc hác/gầy trơ xương)
  • shoulders bony shoulders
    (bờ vai gầy nhẳng)
Adjective + Noun (Miêu tả cấu trúc/động vật)
  • fish bony fish
    (cá nhiều xương dăm)
  • structure bony structure
    (cấu trúc xương)
Adverb + Adjective
  • unpleasantly unpleasantly bony
    (gầy gò đến mức khó chịu/không ưa nhìn)

Idioms

  • the bony hand of death

    Bàn tay xương xẩu của Tử thần (chỉ sự chết chóc hoặc hiểm họa)

    "The famine brought the bony hand of death to the region."

    (Nạn đói đã mang bàn tay xương xẩu của Tử thần đến khu vực đó.)

  • a bony frame

    thân hình gầy trơ xương

    "She covered her bony frame with a thick coat."

    (Cô ấy che giấu thân hình gầy trơ xương của mình bằng một chiếc áo khoác dày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bony

adjective
Lật mặt

Rất gầy đến mức có thể nhìn thấy xương

"The stray dog was bony and looked very weak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stray dog was bony after weeks of wandering.
Con chó hoang gầy trơ xương sau nhiều tuần lang thang.
Phủ định
She is not bony, she's just naturally slender.
Cô ấy không hề gầy trơ xương, cô ấy chỉ mảnh khảnh tự nhiên thôi.
Nghi vấn
Is that horse too bony, or is it just the lighting?
Con ngựa đó có quá gầy trơ xương không, hay chỉ là do ánh sáng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bony".

Tử thần (Grim Reaper)

Trong văn hóa dân gian và nghệ thuật phương Tây, Tử thần (Grim Reaper) là hiện thân của cái chết, thường được mô tả là một bộ xương với bàn tay dài gầy guộc (bony hands) và cầm lưỡi hái. Hình tượng 'bony' ở đây nhấn mạnh sự khô khan, lạnh lẽo và không thể tránh khỏi của cái chết.

Sự Gầy và Quan niệm xã hội

Khi dùng 'bony' để mô tả người, từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự gầy gò đến mức thiếu sức sống hoặc không khỏe mạnh (thường do bệnh tật hoặc thiếu ăn). Nó khác với các từ tích cực hơn như 'slim' (mảnh mai) hay 'slender' (thanh thoát).