bony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very thin so that your bones are noticeable
Vietnamese Meaning
Rất gầy đến mức có thể nhìn thấy xương
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stray dog was bony and looked very weak."
"Con chó hoang gầy trơ xương và trông rất yếu."
-
"She had a bony face with prominent cheekbones."
"Cô ấy có khuôn mặt gầy gò với gò má cao."
-
"The chicken was very bony."
"Con gà rất nhiều xương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bone | xương |
| Noun | boniness | tình trạng nhiều xương hoặc sự gầy gò trơ xương |
| Adverb | bonily | một cách gầy gò, trơ xương |
| Adjective (Comparative) | bonier | gầy hơn, nhiều xương hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bony' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự gầy gò thiếu sức sống, đôi khi còn liên quan đến bệnh tật hoặc suy dinh dưỡng. Nó khác với 'slim' (mảnh mai) hoặc 'thin' (gầy), những từ mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn. Sự khác biệt nằm ở việc 'bony' nhấn mạnh sự nhô ra của xương do thiếu thịt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fingers bony fingers (những ngón tay gầy guộc)
-
face a bony face (khuôn mặt hốc hác/gầy trơ xương)
-
shoulders bony shoulders (bờ vai gầy nhẳng)
-
fish bony fish (cá nhiều xương dăm)
-
structure bony structure (cấu trúc xương)
-
unpleasantly unpleasantly bony (gầy gò đến mức khó chịu/không ưa nhìn)
Idioms
-
the bony hand of death
Bàn tay xương xẩu của Tử thần (chỉ sự chết chóc hoặc hiểm họa)
"The famine brought the bony hand of death to the region."
(Nạn đói đã mang bàn tay xương xẩu của Tử thần đến khu vực đó.)
-
a bony frame
thân hình gầy trơ xương
"She covered her bony frame with a thick coat."
(Cô ấy che giấu thân hình gầy trơ xương của mình bằng một chiếc áo khoác dày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bony
adjectiveRất gầy đến mức có thể nhìn thấy xương
"The stray dog was bony and looked very weak."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stray dog was bony after weeks of wandering. |
Con chó hoang gầy trơ xương sau nhiều tuần lang thang. |
| Phủ định | She is not bony, she's just naturally slender. |
Cô ấy không hề gầy trơ xương, cô ấy chỉ mảnh khảnh tự nhiên thôi. |
| Nghi vấn | Is that horse too bony, or is it just the lighting? |
Con ngựa đó có quá gầy trơ xương không, hay chỉ là do ánh sáng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bony".
