(Top Banner Ad)
skin-walker
B2
noun B2 Văn hóa dân gian, Huyền bí học, Ngữ văn

skin-walker

UK: /ˈskɪnˌwɔːkər/ • US: /ˈskɪnˌwɔːkər/

Nghĩa tiếng Việt

người sói (trong một số trường hợp, nhưng không hoàn toàn chính xác) phù thủy biến hình (dịch sát nghĩa và mô tả chức năng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Navajo folklore, a skin-walker is a type of harmful witch who has the ability to transform into, possess, or disguise themselves as an animal.

Vietnamese Meaning

Trong văn hóa dân gian Navajo, skin-walker là một loại phù thủy độc hại có khả năng biến hình, chiếm hữu hoặc ngụy trang thành động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elders warned the children about the dangers of encountering a skin-walker in the woods."

    "Những người lớn tuổi cảnh báo trẻ em về những nguy hiểm khi chạm trán với một skin-walker trong rừng."

  • "Stories of skin-walkers are often used to teach children about right and wrong."

    "Những câu chuyện về skin-walker thường được sử dụng để dạy trẻ em về đúng và sai."

  • "Some people believe that skin-walkers are responsible for unexplained events in the area."

    "Một số người tin rằng skin-walker chịu trách nhiệm cho những sự kiện không giải thích được trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin da, bì (lớp ngoài của cơ thể người hoặc động vật)
Verb skin lột da, làm trầy da
Verb walk đi bộ, đi dạo
Noun walker người đi bộ; dụng cụ hỗ trợ đi lại

Synonyms

witch (phù thủy)shape-shifter (người biến hình)

Related Words

Navajo mythology (Thần thoại Navajo)folklore (truyền thuyết dân gian)Native American legends (Truyền thuyết của người Mỹ bản địa)

Subject Area

Văn hóa dân gian, Huyền bí học, Ngữ văn

Etymology (Nguồn gốc)

English
skin
English
walker
English
skin-walker

Nguồn gốc từ văn hóa Navajo

Từ 'skin-walker' là một thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ một sinh vật trong văn hóa dân gian của người Navajo (Diné), một bộ tộc bản địa ở Tây Nam Hoa Kỳ. Nó là một loại phù thủy độc ác có khả năng biến hình thành động vật hoặc chiếm hữu thân xác chúng. Những phù thủy này được cho là đã đạt được sức mạnh bằng cách vi phạm các điều cấm kỵ nghiêm trọng, thường là thông qua ma thuật hắc ám hoặc giết hại một thành viên trong gia đình.

Usage Note

Thuật ngữ 'skin-walker' chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh văn hóa dân gian Navajo và các nền văn hóa bản địa Mỹ khác. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến những điều cấm kỵ, ma thuật đen. Việc sử dụng thuật ngữ này bên ngoài bối cảnh văn hóa phù hợp có thể bị coi là xúc phạm.

Prepositions

of as

'skin-walker of Navajo legend' (skin-walker của truyền thuyết Navajo), 'skin-walker as an evil entity' (skin-walker như một thực thể tà ác). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc sự liên quan, trong khi 'as' chỉ sự biến hình hoặc vai trò.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skin-walker
  • evil evil skin-walker
    (skin-walker độc ác)
  • mythical mythical skin-walker
    (skin-walker trong thần thoại)
  • terrifying terrifying skin-walker
    (skin-walker đáng sợ)
Verb + skin-walker
  • to fear to fear a skin-walker
    (sợ một skin-walker)
  • to hunt to hunt a skin-walker
    (săn lùng một skin-walker)
  • to encounter to encounter a skin-walker
    (gặp phải một skin-walker)
Skin-walker + Verb
  • transforms a skin-walker transforms
    (một skin-walker biến hình)
  • stalks a skin-walker stalks
    (một skin-walker rình rập)
  • mimics a skin-walker mimics
    (một skin-walker bắt chước (giả dạng))

Idioms

  • the legend of the skin-walker

    truyền thuyết về skin-walker

    "Many people are fascinated by the legend of the skin-walker."

    (Nhiều người bị cuốn hút bởi truyền thuyết về skin-walker.)

  • a skin-walker story

    một câu chuyện về skin-walker

    "He told a chilling skin-walker story around the campfire."

    (Anh ấy kể một câu chuyện rùng rợn về skin-walker quanh đống lửa trại.)

  • to become a skin-walker

    trở thành một skin-walker (biến thành phù thủy)

    "In Navajo lore, one must commit a terrible act to become a skin-walker."

    (Trong truyền thuyết Navajo, người ta phải phạm một hành động khủng khiếp để trở thành skin-walker.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin-walker

noun
Lật mặt

Trong văn hóa dân gian Navajo, skin-walker là một loại phù thủy độc hại có khả năng biến hình, chiếm hữu hoặc ngụy trang thành động vật.

"The elders warned the children about the dangers of encountering a skin-walker in the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin-walker".

Nguồn gốc Navajo và ý nghĩa tâm linh

Trong văn hóa của người Navajo, skin-walker, hay còn gọi là 'yee naaldlooshii', không chỉ là một sinh vật trong truyền thuyết mà còn là một phù thủy thật sự, vô cùng đáng sợ và bị ghê tởm. Người Navajo tin rằng những skin-walker này là những cá nhân đã lựa chọn con đường ma thuật hắc ám, giết hại người thân để đạt được sức mạnh biến hình thành động vật. Việc nói về skin-walker được coi là một điều cấm kỵ, vì người ta tin rằng nhắc đến chúng có thể thu hút sự chú ý của chúng hoặc mang lại xui xẻo.

Sự hiện diện trong văn hóa giải trí hiện đại

Trong những năm gần đây, khái niệm skin-walker đã vượt ra khỏi giới hạn của văn hóa Navajo và trở nên phổ biến trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là trong các thể loại kinh dị và siêu nhiên. Chúng xuất hiện trong nhiều cuốn sách, phim ảnh, chương trình truyền hình và các câu chuyện 'creepypasta' trên internet, thu hút sự tò mò của khán giả toàn cầu về truyền thuyết đen tối và khả năng biến hình đáng sợ của chúng.