(Top Banner Ad)
disguise
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Tình báo

disguise

UK: /dɪsˈɡaɪz/ • US: /dɪsˈɡaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cải trang ngụy trang che đậy che giấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give a new appearance to a person or thing, especially in order to hide its true form.

Vietnamese Meaning

Ngụy trang, che giấu, cải trang; làm cho ai đó hoặc cái gì đó trông khác đi để che giấu danh tính hoặc bản chất thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He disguised himself as a police officer to gain access to the building."

    "Anh ta cải trang thành một sĩ quan cảnh sát để có được quyền vào tòa nhà."

  • "They used the fog as a disguise to escape."

    "Họ đã sử dụng sương mù như một lớp ngụy trang để trốn thoát."

  • "Don't disguise your feelings; be honest."

    "Đừng che giấu cảm xúc của bạn; hãy thành thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disguise
Verb disguise
Adjective disguised
Adjective undisguised

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Tình báo

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*wīsa
Old French
guise
Old French
desguisier
Middle English
disgisen
Modern English
disguise

Thay đổi vẻ ngoài

Từ 'disguise' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desguisier', mang ý nghĩa 'thay đổi vẻ bề ngoài' hoặc 'đặt ra ngoài vẻ ngoài thông thường'. Nó kết hợp tiền tố 'des-' (mang nghĩa phủ định hoặc đảo ngược hành động) với 'guise' (nghĩa là 'cách thức, dáng vẻ'). Ban đầu, nó thường ám chỉ việc thay đổi trang phục để không bị nhận ra.

Usage Note

Từ 'disguise' được sử dụng khi muốn thay đổi diện mạo bên ngoài để che giấu sự thật. Nó có thể liên quan đến việc thay đổi quần áo, trang điểm, giọng nói hoặc hành vi. Khác với 'hide' (ẩn giấu) chỉ đơn thuần là không để ai nhìn thấy, 'disguise' chủ động thay đổi diện mạo. So với 'camouflage' (ngụy trang), thường dùng trong quân sự hoặc tự nhiên để hòa lẫn vào môi trường, 'disguise' thường dùng cho mục đích cá nhân, lừa dối hoặc giải trí.

Prepositions

as in

'Disguise as' được dùng khi ai đó hoặc cái gì đó ngụy trang thành một người hoặc vật khác. Ví dụ: 'He disguised himself as a woman.' 'Disguise in' thường dùng khi nói về việc ngụy trang bằng cách mặc quần áo hoặc vật dụng cụ thể. Ví dụ: 'He was disguised in a police uniform.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disguise
  • clever a clever disguise
    (một sự cải trang khéo léo)
  • effective an effective disguise
    (một sự cải trang hiệu quả)
  • elaborate an elaborate disguise
    (một sự cải trang cầu kỳ, công phu)
  • perfect a perfect disguise
    (một sự cải trang hoàn hảo)
  • thin a thin disguise
    (một sự cải trang kém cỏi, dễ bị lộ)
Verb + disguise
  • wear wear a disguise
    (mặc đồ cải trang)
  • put on put on a disguise
    (mặc đồ cải trang)
  • adopt adopt a disguise
    (thay đổi diện mạo, cải trang)
  • remove remove a disguise
    (tháo bỏ đồ cải trang)
  • see through see through a disguise
    (nhìn thấu sự cải trang (nhận ra))
Verb + object (disguise)
  • disguise disguise oneself
    (tự cải trang)
  • disguise disguise one's voice
    (giả giọng, thay đổi giọng nói)
  • disguise disguise one's identity
    (che giấu danh tính)
  • disguise disguise one's feelings
    (che giấu cảm xúc)
Prepositional phrases
  • in in disguise
    (đang cải trang, trong vỏ bọc)
  • under under the disguise of
    (dưới vỏ bọc của, dưới hình thức)

Idioms

  • a blessing in disguise

    trong cái rủi có cái may, điều may mắn ẩn mình

    "Losing that job was a blessing in disguise; it forced me to start my own business."

    (Mất việc đó lại là điều may mắn ẩn mình; nó buộc tôi phải tự kinh doanh.)

  • thinly disguised

    được che giấu một cách hời hợt, dễ dàng nhận ra

    "His anger was thinly disguised by a polite smile."

    (Sự tức giận của anh ấy được che giấu một cách hời hợt bằng một nụ cười lịch sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disguise

Động từ
Lật mặt

Ngụy trang, che giấu, cải trang; làm cho ai đó hoặc cái gì đó trông khác đi để che giấu danh tính hoặc bản chất thật.

"He disguised himself as a police officer to gain access to the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disguise".

Lễ hội hóa trang và Anonymity

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'disguise' đóng vai trò quan trọng trong các lễ hội như Halloween hay các buổi vũ hội hóa trang (masquerade balls). Nó cho phép mọi người tạm thời thoát khỏi danh tính thường ngày, thể hiện bản thân một cách khác biệt hoặc đơn giản là vui chơi trong sự ẩn danh. Ngoài ra, cải trang cũng là một yếu tố then chốt trong các câu chuyện về gián điệp, siêu anh hùng hay trộm cướp, nơi việc che giấu danh tính là tối quan trọng.