(Top Banner Ad)
skirt chaser
B2
noun B2 Xã hội học, Văn hóa

skirt chaser

UK: /ˈskɜːt ˌtʃeɪsə(r)/ • US: /ˈskɜːrt ˌtʃeɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ trăng hoa người lăng nhăng gã Sở Khanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who compulsively pursues women; a womanizer; a philanderer.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông theo đuổi phụ nữ một cách ám ảnh; một kẻ trăng hoa; một người đàn ông lăng nhăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's known as a real skirt chaser."

    "Anh ta nổi tiếng là một kẻ trăng hoa chính hiệu."

  • "Don't introduce her to Mark; he's a skirt chaser and will try to flirt with her."

    "Đừng giới thiệu cô ấy với Mark; anh ta là một kẻ trăng hoa và sẽ cố gắng tán tỉnh cô ấy."

  • "The gossip magazines are full of stories about Hollywood skirt chasers."

    "Các tạp chí lá cải đầy những câu chuyện về những kẻ trăng hoa ở Hollywood."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skirt cái váy
Verb skirt tránh, né (một vấn đề, khu vực)
Verb chase đuổi theo, săn đuổi
Noun chaser người đuổi theo, người săn đuổi; đồ uống kèm (sau đồ uống mạnh)
Noun skirt-chasing hành động theo đuổi phụ nữ (một cách thiếu nghiêm túc, có ý tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
skirt
English
chaser
English
skirt chaser

Nguồn gốc của "skirt chaser"

Cụm từ "skirt chaser" xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng đầu thế kỷ 20. Từ "skirt" ở đây không phải là cái váy thông thường mà được dùng để ám chỉ phụ nữ một cách ẩn dụ, đặc biệt là trong ngôn ngữ lóng hoặc có ý xúc phạm. "Chaser" có nghĩa là người đuổi theo, người săn đuổi. Khi kết hợp lại, "skirt chaser" miêu tả một người đàn ông thường xuyên theo đuổi, tán tỉnh phụ nữ một cách thiếu nghiêm túc hoặc có ý đồ lợi dụng, mang một hàm ý tiêu cực rõ rệt.

Usage Note

Từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người đàn ông coi phụ nữ như một mục tiêu chinh phục, thường không quan tâm đến cảm xúc hoặc sự tôn trọng. 'Skirt' là một cách gọi lóng chỉ phụ nữ, và 'chaser' chỉ sự theo đuổi không ngừng. So với 'womanizer' và 'philanderer', 'skirt chaser' có phần suồng sã và có tính xúc phạm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skirt chaser
  • notorious a notorious skirt chaser
    (một kẻ săn gái khét tiếng)
  • old an old skirt chaser
    (một kẻ săn gái già (theo nghĩa có tuổi))
  • confirmed a confirmed skirt chaser
    (một kẻ săn gái kinh niên/không thay đổi)
  • habitual a habitual skirt chaser
    (một kẻ săn gái có thói quen)
Verb + skirt chaser
  • be to be a skirt chaser
    (là một kẻ săn gái)
  • become to become a skirt chaser
    (trở thành một kẻ săn gái)
  • accused of being to be accused of being a skirt chaser
    (bị buộc tội là kẻ săn gái)
Noun + skirt chaser
  • reputation a reputation as a skirt chaser
    (có tiếng là kẻ săn gái)

Idioms

  • to chase skirts

    đi săn gái, theo đuổi phụ nữ một cách thiếu nghiêm túc hoặc chỉ để vui chơi

    "He spends all his free time chasing skirts instead of focusing on his career."

    (Anh ta dành hết thời gian rảnh để săn gái thay vì tập trung vào sự nghiệp.)

  • a confirmed skirt chaser

    một kẻ săn gái kinh niên, không thể từ bỏ thói quen trăng hoa

    "Everyone knows he's a confirmed skirt chaser; he'll never settle down."

    (Mọi người đều biết anh ta là một kẻ săn gái kinh niên; anh ta sẽ không bao giờ yên bề gia thất.)

  • have a reputation as a skirt chaser

    có tiếng/tai tiếng là kẻ săn gái, người trăng hoa

    "His boss warned him about his reputation as a skirt chaser affecting his professional image."

    (Sếp anh ta đã cảnh báo về tai tiếng săn gái của anh ta có thể ảnh hưởng đến hình ảnh chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skirt chaser

noun
Lật mặt

Một người đàn ông theo đuổi phụ nữ một cách ám ảnh; một kẻ trăng hoa; một người đàn ông lăng nhăng.

"He's known as a real skirt chaser."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skirt chaser".

Hàm ý tiêu cực và định kiến giới

"Skirt chaser" mang hàm ý rất tiêu cực, miêu tả một người đàn ông thiếu nghiêm túc, không tôn trọng phụ nữ, thường chỉ xem phụ nữ như đối tượng để tán tỉnh hoặc theo đuổi tạm thời chứ không phải để xây dựng mối quan hệ lâu dài. Từ này củng cố định kiến về vai trò giới truyền thống, nơi đàn ông chủ động theo đuổi phụ nữ, nhưng với một sự coi thường ngầm về động cơ và sự chân thành.

Lỗi thời và thiếu tế nhị

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, cụm từ này thường bị coi là lỗi thời, thiếu tế nhị và thậm chí mang tính phân biệt giới tính. Việc sử dụng nó có thể bị xem là không phù hợp, xúc phạm, hoặc cho thấy người nói có quan điểm cũ kỹ về mối quan hệ giữa nam và nữ. Nhiều người sẽ tránh dùng từ này vì nó hạ thấp phụ nữ và mang tính chủ nghĩa đàn ông độc hại.