(Top Banner Ad)
womanizer
B2
danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

womanizer

UK: /ˈwʊməˌnaɪzə/ • US: /ˈwʊməˌnaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ trăng hoa người lăng nhăng kẻ chuyên đi lừa tình phụ nữ gã Sở Khanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who frequently pursues sexual relationships with women.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông thường xuyên theo đuổi các mối quan hệ tình ái với nhiều phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a reputation as a womanizer."

    "Anh ta nổi tiếng là một kẻ chuyên đi lừa tình phụ nữ."

  • "She divorced him because she couldn't tolerate his womanizing behavior."

    "Cô ấy ly dị anh ta vì không thể chịu đựng được hành vi trăng hoa của anh ta."

  • "The film portrays him as a charming but ultimately heartless womanizer."

    "Bộ phim miêu tả anh ta như một người đàn ông quyến rũ nhưng cuối cùng lại là một kẻ lừa tình vô tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun woman phụ nữ
Verb womanize tán tỉnh nhiều phụ nữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
womanizer

Nguồn gốc của 'Womanizer'

Từ 'womanizer' xuất phát từ việc kết hợp 'woman' (phụ nữ) và hậu tố '-izer', thường dùng để chỉ người thực hiện hành động nào đó. Nó mang ý nghĩa một người đàn ông có xu hướng quyến rũ hoặc theo đuổi nhiều phụ nữ, thường với mục đích tình dục mà không có ý định nghiêm túc trong mối quan hệ.

Usage Note

Từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường ám chỉ một người đàn ông không nghiêm túc trong các mối quan hệ và chỉ quan tâm đến việc chinh phục phụ nữ. Nó có thể được dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi của người đó. Khác với 'playboy', 'womanizer' nhấn mạnh hơn vào việc lợi dụng và thao túng phụ nữ, trong khi 'playboy' có thể chỉ đơn giản là một người đàn ông giàu có, thích hưởng thụ cuộc sống và có nhiều mối quan hệ thoáng qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + womanizer
  • Serial serial womanizer
    (kẻ trăng hoa hàng loạt)
  • Confirmed confirmed womanizer
    (người đàn ông trăng hoa có tiếng)
  • Notorious notorious womanizer
    (người đàn ông trăng hoa khét tiếng)
Verb + womanizer
  • Call call him a womanizer
    (gọi anh ta là một kẻ trăng hoa)
  • Become become a womanizer
    (trở thành một kẻ trăng hoa)

Idioms

  • Once a womanizer, always a womanizer

    Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời (một khi đã trăng hoa thì khó mà thay đổi)

    "He's been caught cheating before, and they say once a womanizer, always a womanizer."

    (Anh ta đã từng bị bắt quả tang ngoại tình rồi, và người ta nói giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.)

  • Playboy

    Kẻ ăn chơi, trăng hoa (tương tự womanizer nhưng có thể giàu có và nổi tiếng hơn)

    "He lived like a playboy, dating a different model every week."

    (Anh ta sống như một dân chơi, hẹn hò với một người mẫu khác nhau mỗi tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

womanizer

danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông thường xuyên theo đuổi các mối quan hệ tình ái với nhiều phụ nữ.

"He has a reputation as a womanizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he is quite the womanizer, isn't he?
Chà, anh ta đúng là một tay sát gái, phải không?
Phủ định
Goodness, he is not a womanizer, he is simply friendly!
Ôi trời, anh ấy không phải là một tay sát gái, anh ấy chỉ là thân thiện thôi!
Nghi vấn
Oh my, is he really a womanizer?
Ôi trời ơi, anh ấy có thực sự là một tay sát gái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "womanizer".

Quan niệm xã hội về 'Womanizer'

Trong nhiều nền văn hóa, hành vi 'womanizing' thường bị xem là tiêu cực và thiếu đạo đức. Nó thường liên quan đến sự thiếu tôn trọng phụ nữ và sự không chung thủy trong các mối quan hệ. Tuy nhiên, mức độ nghiêm trọng của sự phán xét có thể khác nhau tùy thuộc vào các chuẩn mực văn hóa và xã hội cụ thể.