ladies' man
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man who is very attractive to women and enjoys their company.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông rất thu hút phụ nữ và thích ở bên họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a real ladies' man in his youth."
"Thời trẻ, anh ấy là một tay sát gái thực thụ."
-
"Everyone knew him as a ladies' man."
"Mọi người đều biết anh ta là một người đàn ông đào hoa."
-
"He tried to act like a ladies' man, but he was actually quite shy."
"Anh ta cố gắng tỏ ra mình là một tay sát gái, nhưng thực ra anh ta khá nhút nhát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, ngụ ý người đàn ông có sức quyến rũ, galăng và biết cách cư xử với phụ nữ. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người đàn ông chỉ quan tâm đến việc tán tỉnh phụ nữ và không chung thủy. So sánh với 'womanizer' thường mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ người đàn ông chỉ lợi dụng phụ nữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be a ladies' man (là một người đàn ông đào hoa/được lòng phụ nữ)
-
become become a ladies' man (trở thành một người đàn ông được phụ nữ yêu thích)
-
charming a charming ladies' man (một người đàn ông quyến rũ, đào hoa)
-
notorious a notorious ladies' man (một người đàn ông đào hoa khét tiếng)
-
true a true ladies' man (một người đàn ông thực sự được lòng phái đẹp)
Idioms
-
fancy oneself a ladies' man
tự cho mình là người đào hoa/được lòng phụ nữ
"He fancies himself a ladies' man, but most women just find him annoying."
(Anh ta tự cho mình là người đào hoa, nhưng hầu hết phụ nữ chỉ thấy anh ta phiền phức.)
-
be quite the ladies' man
là một người đàn ông rất đào hoa/rất được lòng phụ nữ
"James was quite the ladies' man in his youth, always surrounded by admirers."
(James từng là một người đàn ông rất đào hoa thời trẻ, lúc nào cũng có người ngưỡng mộ vây quanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ladies' man
Danh từMột người đàn ông rất thu hút phụ nữ và thích ở bên họ.
"He was a real ladies' man in his youth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ladies' man".
