(Top Banner Ad)
ladies' man
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Văn hóa

ladies' man

UK: /ˈleɪ.diːz mæn/ • US: /ˈleɪ.diːz mæn/

Nghĩa tiếng Việt

tay sát gái người đào hoa người có duyên với phụ nữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who is very attractive to women and enjoys their company.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông rất thu hút phụ nữ và thích ở bên họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a real ladies' man in his youth."

    "Thời trẻ, anh ấy là một tay sát gái thực thụ."

  • "Everyone knew him as a ladies' man."

    "Mọi người đều biết anh ta là một người đàn ông đào hoa."

  • "He tried to act like a ladies' man, but he was actually quite shy."

    "Anh ta cố gắng tỏ ra mình là một tay sát gái, nhưng thực ra anh ta khá nhút nhát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lady Phụ nữ, quý cô
Noun man Đàn ông, người đàn ông
Adjective lady-like Dịu dàng, thanh lịch, như phụ nữ
Adjective manly Nam tính, mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hlǣfdīge
Old English
mann
English
lady
English
man
English
ladies' man

Nguồn gốc từ 'Ladies' Man'

Cụm từ 'ladies' man' là một cụm danh từ ghép tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 18. Nó được hình thành từ 'ladies' (số nhiều sở hữu của 'lady' - phụ nữ) và 'man' (đàn ông). Từ 'lady' có gốc từ tiếng Anh cổ 'hlǣfdīge' (người nhào bột), và 'man' từ 'mann' (con người). Cụm từ này ra đời để miêu tả một người đàn ông có sức hút đặc biệt, giỏi giao tiếp và được nhiều phụ nữ yêu mến, thường mang ý nghĩa tích cực về sự lịch thiệp và quyến rũ.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, ngụ ý người đàn ông có sức quyến rũ, galăng và biết cách cư xử với phụ nữ. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người đàn ông chỉ quan tâm đến việc tán tỉnh phụ nữ và không chung thủy. So sánh với 'womanizer' thường mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ người đàn ông chỉ lợi dụng phụ nữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ladies' man
  • be be a ladies' man
    (là một người đàn ông đào hoa/được lòng phụ nữ)
  • become become a ladies' man
    (trở thành một người đàn ông được phụ nữ yêu thích)
Adjective + ladies' man
  • charming a charming ladies' man
    (một người đàn ông quyến rũ, đào hoa)
  • notorious a notorious ladies' man
    (một người đàn ông đào hoa khét tiếng)
  • true a true ladies' man
    (một người đàn ông thực sự được lòng phái đẹp)

Idioms

  • fancy oneself a ladies' man

    tự cho mình là người đào hoa/được lòng phụ nữ

    "He fancies himself a ladies' man, but most women just find him annoying."

    (Anh ta tự cho mình là người đào hoa, nhưng hầu hết phụ nữ chỉ thấy anh ta phiền phức.)

  • be quite the ladies' man

    là một người đàn ông rất đào hoa/rất được lòng phụ nữ

    "James was quite the ladies' man in his youth, always surrounded by admirers."

    (James từng là một người đàn ông rất đào hoa thời trẻ, lúc nào cũng có người ngưỡng mộ vây quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ladies' man

Danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông rất thu hút phụ nữ và thích ở bên họ.

"He was a real ladies' man in his youth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ladies' man".

Quan niệm về 'Ladies' Man'

Thuật ngữ 'ladies' man' thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ người đàn ông lịch thiệp, quyến rũ và được phụ nữ yêu mến, thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp và khả năng thu hút phái đẹp. Tuy nhiên, tùy theo ngữ cảnh hoặc thái độ của người nói, đôi khi nó cũng có thể ám chỉ một người chỉ thích ve vãn, tán tỉnh mà không nghiêm túc trong các mối quan hệ, gần với nghĩa 'kẻ trăng hoa' (womanizer) hoặc 'playboy'. Sự phân biệt này rất quan trọng để hiểu đúng sắc thái của từ.