skullcap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, close-fitting cap without a brim.
Vietnamese Meaning
Một loại mũ nhỏ, ôm sát đầu và không có vành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a skullcap to the synagogue."
"Anh ấy đội một chiếc mũ skullcap đến nhà thờ Do Thái."
-
"The priest wore a simple skullcap."
"Vị linh mục đội một chiếc mũ skullcap đơn giản."
-
"Some Jewish men wear a skullcap, called a kippah, as a sign of respect."
"Một số người đàn ông Do Thái đội một chiếc mũ skullcap, gọi là kippah, như một dấu hiệu của sự tôn trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Skullcap thường được dùng để chỉ các loại mũ trùm đầu nhỏ, ôm sát, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, hoặc chỉ đơn giản là để giữ ấm đầu. Nó khác với các loại mũ lớn hơn như beanie hoặc fedora, và không có vành như baseball cap. Skullcaps có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau, bao gồm vải, da, hoặc len.
Prepositions
Wearing a skullcap: Diễn tả hành động đội một chiếc mũ skullcap. Under a hat/helmet: Diễn tả việc đội skullcap bên dưới một loại mũ hoặc mũ bảo hiểm khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small skullcap (mũ ôm đầu nhỏ)
-
white white skullcap (mũ ôm đầu màu trắng)
-
traditional traditional skullcap (mũ ôm đầu truyền thống)
-
religious religious skullcap (mũ ôm đầu tôn giáo)
-
embroidered embroidered skullcap (mũ ôm đầu thêu)
-
wear wear a skullcap (đội mũ ôm đầu)
-
don don a skullcap (đội mũ ôm đầu (trang trọng))
-
remove remove a skullcap (bỏ mũ ôm đầu)
Idioms
-
a skullcap of clouds
Một lớp mây mỏng bao phủ đỉnh núi hoặc khu vực cao, trông giống như một chiếc mũ ôm sát đầu.
"The mountain peak was covered with a skullcap of clouds."
(Đỉnh núi được bao phủ bởi một lớp mây mỏng như một chiếc mũ.)
-
a skullcap of snow
Một lớp tuyết mỏng phủ trên đỉnh hoặc bề mặt nào đó, tạo hình giống chiếc mũ ôm sát.
"In winter, the hills often have a delicate skullcap of snow."
(Vào mùa đông, những ngọn đồi thường có một lớp tuyết mỏng manh như chiếc mũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skullcap
nounMột loại mũ nhỏ, ôm sát đầu và không có vành.
"He wore a skullcap to the synagogue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skullcap".
