(Top Banner Ad)
skullcap
B2
noun B2 Trang phục, Lịch sử, Tôn giáo

skullcap

UK: /ˈskʌlˌkæp/ • US: /ˈskʌlˌkæp/

Nghĩa tiếng Việt

mũ chỏm mũ trùm đầu nhỏ mũ chụp đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, close-fitting cap without a brim.

Vietnamese Meaning

Một loại mũ nhỏ, ôm sát đầu và không có vành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a skullcap to the synagogue."

    "Anh ấy đội một chiếc mũ skullcap đến nhà thờ Do Thái."

  • "The priest wore a simple skullcap."

    "Vị linh mục đội một chiếc mũ skullcap đơn giản."

  • "Some Jewish men wear a skullcap, called a kippah, as a sign of respect."

    "Một số người đàn ông Do Thái đội một chiếc mũ skullcap, gọi là kippah, như một dấu hiệu của sự tôn trọng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trang phục, Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skalli
Late Latin
cappa
English
skull + cap
English
skullcap

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'skullcap' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'skull' (hộp sọ) và 'cap' (mũ). Nó mô tả một cách trực quan loại mũ nhỏ, ôm sát đỉnh đầu, giống như một 'chiếc mũ cho hộp sọ'. Loại mũ này đã được sử dụng qua nhiều thế kỷ với nhiều hình dạng và mục đích khác nhau trên khắp thế giới.

Usage Note

Skullcap thường được dùng để chỉ các loại mũ trùm đầu nhỏ, ôm sát, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, hoặc chỉ đơn giản là để giữ ấm đầu. Nó khác với các loại mũ lớn hơn như beanie hoặc fedora, và không có vành như baseball cap. Skullcaps có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau, bao gồm vải, da, hoặc len.

Prepositions

wearing under

Wearing a skullcap: Diễn tả hành động đội một chiếc mũ skullcap. Under a hat/helmet: Diễn tả việc đội skullcap bên dưới một loại mũ hoặc mũ bảo hiểm khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skullcap
  • small small skullcap
    (mũ ôm đầu nhỏ)
  • white white skullcap
    (mũ ôm đầu màu trắng)
  • traditional traditional skullcap
    (mũ ôm đầu truyền thống)
  • religious religious skullcap
    (mũ ôm đầu tôn giáo)
  • embroidered embroidered skullcap
    (mũ ôm đầu thêu)
Verb + skullcap
  • wear wear a skullcap
    (đội mũ ôm đầu)
  • don don a skullcap
    (đội mũ ôm đầu (trang trọng))
  • remove remove a skullcap
    (bỏ mũ ôm đầu)

Idioms

  • a skullcap of clouds

    Một lớp mây mỏng bao phủ đỉnh núi hoặc khu vực cao, trông giống như một chiếc mũ ôm sát đầu.

    "The mountain peak was covered with a skullcap of clouds."

    (Đỉnh núi được bao phủ bởi một lớp mây mỏng như một chiếc mũ.)

  • a skullcap of snow

    Một lớp tuyết mỏng phủ trên đỉnh hoặc bề mặt nào đó, tạo hình giống chiếc mũ ôm sát.

    "In winter, the hills often have a delicate skullcap of snow."

    (Vào mùa đông, những ngọn đồi thường có một lớp tuyết mỏng manh như chiếc mũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skullcap

noun
Lật mặt

Một loại mũ nhỏ, ôm sát đầu và không có vành.

"He wore a skullcap to the synagogue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skullcap".

Ý nghĩa tôn giáo trong Do Thái giáo và Công giáo

Mũ skullcap có ý nghĩa văn hóa và tôn giáo sâu sắc ở nhiều nơi. Trong Do Thái giáo, nó được gọi là Kippah hoặc Yarmulke, là chiếc mũ nhỏ đội trên đỉnh đầu của nam giới như một dấu hiệu của sự tôn kính và khiêm nhường trước Chúa. Trong Công giáo, các giáo sĩ thường đội một loại skullcap gọi là Zucchetto; màu sắc của mũ (ví dụ: trắng cho Giáo hoàng, đỏ cho Hồng y) thể hiện cấp bậc trong giáo hội.

Ý nghĩa tôn giáo trong Hồi giáo

Trong văn hóa Hồi giáo, skullcap (thường được gọi là Taqiya hoặc Kufi) cũng là một phần trang phục truyền thống, đặc biệt là đối với nam giới. Việc đội mũ này thể hiện sự tôn trọng, tuân thủ truyền thống và thường được đội trong các buổi cầu nguyện hoặc vào những dịp trang trọng.