(Top Banner Ad)
beanie
A2
danh từ A2 Thời trang

beanie

UK: /ˈbiː.ni/ • US: /ˈbiː.ni/

Nghĩa tiếng Việt

mũ beanie mũ len ôm đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A close-fitting hat, often made of knitted material.

Vietnamese Meaning

Một loại mũ ôm sát đầu, thường được làm từ chất liệu dệt kim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a beanie to keep his head warm."

    "Anh ấy đội một chiếc mũ beanie để giữ ấm đầu."

  • "She paired her outfit with a bright pink beanie."

    "Cô ấy kết hợp trang phục của mình với một chiếc mũ beanie màu hồng tươi sáng."

  • "It was so cold that he needed a beanie and gloves."

    "Trời lạnh đến nỗi anh ấy cần một chiếc mũ beanie và găng tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bean Hạt đậu; (Tiếng lóng) Cái đầu.
Noun beanie hat Chiếc mũ beanie (tên gọi đầy đủ, thường được dùng để nhấn mạnh).
Adjective beanied Có đội mũ beanie.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English Slang
bean (meaning 'head')
English Suffix
-ie (diminutive suffix)
Modern English
beanie (c. 1900s)

Nguồn gốc từ 'Cái Đầu'

Một trong những giả thuyết phổ biến nhất về nguồn gốc của từ 'beanie' là nó bắt nguồn từ tiếng lóng của Mỹ, trong đó 'bean' (hạt đậu) được dùng để chỉ 'cái đầu'. Vì chiếc mũ này ôm sát đầu nên nó được gọi là 'beanie' (vật nhỏ đội trên 'bean').

Chiếc Mũ của Sinh viên

Vào đầu thế kỷ 20, những chiếc mũ beanie đơn giản, không vành rất phổ biến trong giới sinh viên đại học ở Mỹ, đôi khi có thêm các chi tiết nhỏ để thể hiện niên khóa hoặc trường học. Điều này củng cố sự phổ biến của từ này trong ngôn ngữ hiện đại.

Usage Note

Beanie thường được dùng để giữ ấm đầu, đặc biệt trong thời tiết lạnh. Nó có nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau. Đôi khi còn được gọi là 'knit cap' hoặc 'skullcap'. Beanie nhấn mạnh vào sự ôm sát đầu hơn các loại mũ khác như 'hat' nói chung hoặc 'cap'.

Prepositions

with in

'With' có thể được sử dụng để mô tả beanie có đặc điểm gì đó, ví dụ: 'a beanie with a pom-pom'. 'In' có thể được sử dụng để mô tả ai đó đang đội beanie, ví dụ: 'He was seen in a beanie'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beanie
  • warm a warm beanie
    (một chiếc mũ len beanie ấm áp)
  • slouchy a slouchy beanie
    (một chiếc mũ beanie kiểu rộng thùng thình, thả lỏng)
  • knit a hand-knit beanie
    (một chiếc mũ beanie đan bằng tay)
Verb + beanie
  • wear wear a beanie
    (đội (mặc) mũ beanie)
  • pull on pull on a beanie
    (kéo mũ beanie xuống đội (hành động nhanh chóng))
  • grab grab your beanie
    (lấy chiếc mũ beanie của bạn)
Noun + beanie (Type)
  • winter a winter beanie
    (một chiếc mũ beanie mùa đông)
  • fisherman a fisherman beanie
    (một chiếc mũ beanie kiểu ngư dân (vành gấp cao))

Idioms

  • propeller beanie

    Mũ beanie cánh quạt (ám chỉ sự ngốc nghếch, trẻ con hoặc hình ảnh 'nerd' hài hước)

    "He wore a silly propeller beanie to the comic convention."

    (Anh ấy đội chiếc mũ beanie cánh quạt ngộ nghĩnh tới hội nghị truyện tranh.)

  • to keep your beanie on

    Giữ bình tĩnh, tập trung (biến thể của 'keep your hat on')

    "It's cold outside, so keep your beanie on."

    (Bên ngoài trời lạnh đấy, vì vậy hãy cứ đội mũ beanie của bạn đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beanie

danh từ
Lật mặt

Một loại mũ ôm sát đầu, thường được làm từ chất liệu dệt kim.

"He wore a beanie to keep his head warm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more confidence, I would wear that beanie to the party.
Nếu tôi tự tin hơn, tôi sẽ đội chiếc mũ beanie đó đến bữa tiệc.
Phủ định
If it weren't so warm, I wouldn't hesitate to wear my beanie.
Nếu trời không ấm như vậy, tôi sẽ không ngần ngại đội chiếc mũ beanie của mình.
Nghi vấn
Would you feel warmer if you wore a beanie?
Bạn có cảm thấy ấm hơn nếu bạn đội mũ beanie không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beanie".

Biểu tượng của người lao động và thủy thủ

Ban đầu, mũ beanie (thường là kiểu 'watch cap') được ngư dân, thủy thủ và người lao động sử dụng rộng rãi vì chúng giúp giữ ấm đầu mà không có vành mũ cồng kềnh, rất thiết thực khi làm việc nặng nhọc. Chúng tượng trưng cho sự bền bỉ và chức năng.

Phụ kiện Thời trang và Subculture

Vào thế kỷ 21, mũ beanie đã trở thành một phụ kiện thời trang phổ biến, đặc biệt trong giới hipster, nghệ sĩ và cộng đồng trượt ván (skateboarding). Chiếc mũ thường được đội cao trên đỉnh đầu hoặc thả lỏng (slouchy style) để tạo phong cách thoải mái, cá tính.