cap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mũ lưỡi trai hoặc mũ không vành, thường dùng để che đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a baseball cap to protect himself from the sun."
"Anh ấy đội mũ bóng chày để che nắng."
-
"She always wears a cap when she goes running."
"Cô ấy luôn đội mũ khi chạy bộ."
-
"The council has put a cap on local taxes."
"Hội đồng đã đặt giới hạn về thuế địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cap | Mũ lưỡi trai, nắp đậy, giới hạn (tối đa) |
| Verb | cap | Đậy nắp, giới hạn, vượt qua (trong thể thao, nghĩa cũ) |
| Noun | capping | Sự đậy nắp; sự giới hạn; vật liệu lợp mái |
| Verb | capitalize | Viết hoa; tận dụng, kiếm lời (nghĩa bóng) |
| Adjective | capped | Đã được đậy nắp; đã bị giới hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cap' dùng để chỉ một loại mũ mềm, có thể có lưỡi trai hoặc không. Khác với 'hat' có nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều kiểu mũ khác nhau.
Prepositions
'On' thường được dùng để chỉ việc đội mũ: He put the cap on his head. (Anh ấy đội mũ lên đầu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard hard cap (giới hạn nghiêm ngặt/tuyệt đối)
-
salary salary cap (mức lương trần (giới hạn tối đa về lương))
-
annual annual cap (giới hạn hàng năm)
-
put put a cap on (something) (đặt giới hạn cho (cái gì đó))
-
lift lift the cap (dỡ bỏ/nới lỏng giới hạn)
-
wear wear a cap (đội mũ (thường là mũ lưỡi trai))
-
bottle bottle cap (nắp chai)
-
knee knee cap (xương bánh chè)
-
stocking stocking cap (mũ len dài/mũ trùm đầu (cho mùa đông))
Idioms
-
To cap it all (off)
Để kết thúc mọi chuyện; điều tồi tệ/tuyệt vời nhất xảy ra sau cùng
"First the car broke down, and to cap it all off, I lost my wallet."
(Đầu tiên xe bị hỏng, và tệ hơn nữa là tôi làm mất ví.)
-
A nightcap
Thức uống có cồn (thường là rượu mạnh) dùng trước khi đi ngủ
"We stayed for a nightcap before heading home."
(Chúng tôi nán lại uống một ly rượu ngủ trước khi về nhà.)
-
No cap (Slang)
Không nói dối; nghiêm túc mà nói (thường dùng trong văn nói giới trẻ)
"That movie was the best I've ever seen, no cap."
(Bộ phim đó là hay nhất tôi từng xem, không đùa đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cap
nounMũ lưỡi trai hoặc mũ không vành, thường dùng để che đầu.
"He wore a baseball cap to protect himself from the sun."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to cap the bottle tightly to prevent leakage. |
Tôi cần đậy nắp chai thật chặt để tránh rò rỉ. |
| Phủ định | It's important not to cap your emotions, but to process them healthily. |
Điều quan trọng là không kìm nén cảm xúc của bạn, mà là xử lý chúng một cách lành mạnh. |
| Nghi vấn | Why did they decide to cap the spending at such a low level? |
Tại sao họ quyết định giới hạn chi tiêu ở mức thấp như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cap".
