(Top Banner Ad)
cap
A2
noun A2 Tổng quát

cap

UK: /kæp/ • US: /kæp/

Nghĩa tiếng Việt

mũ lưỡi trai giới hạn nói xạo (tiếng lóng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covering for the head, typically with a peak or no brim.

Vietnamese Meaning

Mũ lưỡi trai hoặc mũ không vành, thường dùng để che đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a baseball cap to protect himself from the sun."

    "Anh ấy đội mũ bóng chày để che nắng."

  • "She always wears a cap when she goes running."

    "Cô ấy luôn đội mũ khi chạy bộ."

  • "The council has put a cap on local taxes."

    "Hội đồng đã đặt giới hạn về thuế địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cap Mũ lưỡi trai, nắp đậy, giới hạn (tối đa)
Verb cap Đậy nắp, giới hạn, vượt qua (trong thể thao, nghĩa cũ)
Noun capping Sự đậy nắp; sự giới hạn; vật liệu lợp mái
Verb capitalize Viết hoa; tận dụng, kiếm lời (nghĩa bóng)
Adjective capped Đã được đậy nắp; đã bị giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kaput-
Latin
cappa
OE
cæppe
ME
cap

Từ Áo Choàng Đến Mũ Đội

Từ gốc Latin *cappa* không chỉ có nghĩa là mũ mà còn chỉ một loại áo choàng dài có mũ trùm đầu. Khi từ này đi vào tiếng Anh cổ (*cæppe*), nghĩa của nó dần thu hẹp lại, chuyển từ 'áo choàng' sang chỉ vật che phủ đầu nhỏ hơn (mũ) hoặc vật che phủ miệng chai/hộp (nắp đậy). Ý nghĩa 'giới hạn' (limit) là một nghĩa phái sinh hiện đại hơn, xuất phát từ việc 'đặt nắp' để ngăn chặn cái gì đó vượt quá.

Usage Note

Từ 'cap' dùng để chỉ một loại mũ mềm, có thể có lưỡi trai hoặc không. Khác với 'hat' có nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều kiểu mũ khác nhau.

Prepositions

on

'On' thường được dùng để chỉ việc đội mũ: He put the cap on his head. (Anh ấy đội mũ lên đầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cap
  • hard hard cap
    (giới hạn nghiêm ngặt/tuyệt đối)
  • salary salary cap
    (mức lương trần (giới hạn tối đa về lương))
  • annual annual cap
    (giới hạn hàng năm)
Verb + cap
  • put put a cap on (something)
    (đặt giới hạn cho (cái gì đó))
  • lift lift the cap
    (dỡ bỏ/nới lỏng giới hạn)
  • wear wear a cap
    (đội mũ (thường là mũ lưỡi trai))
Noun + cap
  • bottle bottle cap
    (nắp chai)
  • knee knee cap
    (xương bánh chè)
  • stocking stocking cap
    (mũ len dài/mũ trùm đầu (cho mùa đông))

Idioms

  • To cap it all (off)

    Để kết thúc mọi chuyện; điều tồi tệ/tuyệt vời nhất xảy ra sau cùng

    "First the car broke down, and to cap it all off, I lost my wallet."

    (Đầu tiên xe bị hỏng, và tệ hơn nữa là tôi làm mất ví.)

  • A nightcap

    Thức uống có cồn (thường là rượu mạnh) dùng trước khi đi ngủ

    "We stayed for a nightcap before heading home."

    (Chúng tôi nán lại uống một ly rượu ngủ trước khi về nhà.)

  • No cap (Slang)

    Không nói dối; nghiêm túc mà nói (thường dùng trong văn nói giới trẻ)

    "That movie was the best I've ever seen, no cap."

    (Bộ phim đó là hay nhất tôi từng xem, không đùa đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cap

noun
Lật mặt

Mũ lưỡi trai hoặc mũ không vành, thường dùng để che đầu.

"He wore a baseball cap to protect himself from the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to cap the bottle tightly to prevent leakage.
Tôi cần đậy nắp chai thật chặt để tránh rò rỉ.
Phủ định
It's important not to cap your emotions, but to process them healthily.
Điều quan trọng là không kìm nén cảm xúc của bạn, mà là xử lý chúng một cách lành mạnh.
Nghi vấn
Why did they decide to cap the spending at such a low level?
Tại sao họ quyết định giới hạn chi tiêu ở mức thấp như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cap".

Mũ Tốt Nghiệp (Mortarboard)

Mũ vuông (mortarboard), hay mũ tốt nghiệp, là một chiếc 'cap' mang tính biểu tượng, đại diện cho thành tựu học thuật ở phương Tây. Việc tung mũ sau buổi lễ là một truyền thống vui vẻ, đánh dấu sự kết thúc quá trình học tập và bắt đầu một chương mới trong cuộc đời.

Giới Hạn Chi Phí (Capping Prices)

Trong kinh tế và chính trị, việc 'capping' (đặt giới hạn tối đa) các loại chi phí (như học phí, lãi suất, hoặc hóa đơn năng lượng) là một biện pháp được chính phủ sử dụng để bảo vệ người tiêu dùng khỏi sự tăng giá quá mức, đảm bảo khả năng chi trả và công bằng xã hội.