(Top Banner Ad)
turban
B2
noun B2 Văn hóa, Tôn giáo

turban

UK: /ˈtɜːbən/ • US: /ˈtɜːrbən/

Nghĩa tiếng Việt

khăn xếp mũ xếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A headdress worn by men, especially by Sikhs, consisting of a long piece of cloth wound round the head.

Vietnamese Meaning

Một loại khăn đội đầu được đàn ông, đặc biệt là người Sikh, đội, bao gồm một mảnh vải dài quấn quanh đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Sikh man was wearing a bright blue turban."

    "Người đàn ông Sikh đang đội một chiếc khăn xếp màu xanh lam tươi sáng."

  • "Turbans are an important part of Sikh culture."

    "Khăn xếp là một phần quan trọng của văn hóa Sikh."

  • "He always wears a turban to the temple."

    "Anh ấy luôn đội khăn xếp đến đền thờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turban khăn xếp, khăn đội đầu
Adjective turbaned đội khăn xếp, quấn khăn xếp (mô tả người hoặc vật có đội khăn xếp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
dulband
Turkish
tülbent
Old French
turbant
English
turban

Nguồn gốc chiếc khăn xếp

Từ "turban" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư cổ "dulband", mang nghĩa là "khăn xếp" hoặc "khăn thắt lưng". Từ này sau đó được người Thổ Nhĩ Kỳ mượn thành "tülbent" và du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng "turbant" trước khi đến tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ và văn hóa giao thoa qua hàng thế kỷ.

Usage Note

Turban là một loại khăn đội đầu đặc trưng, thường được liên kết với các nền văn hóa và tôn giáo cụ thể, đặc biệt là đạo Sikh. Nó không chỉ là một món đồ trang sức mà còn mang ý nghĩa tôn giáo và văn hóa sâu sắc, thể hiện sự tôn trọng, danh dự và bản sắc.

Prepositions

in with

'in a turban' chỉ trạng thái đội khăn xếp. 'with a turban' mô tả người có đội khăn xếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turban
  • silk silk turban
    (khăn xếp lụa)
  • red red turban
    (khăn xếp màu đỏ)
  • traditional traditional turban
    (khăn xếp truyền thống)
  • elaborate elaborate turban
    (khăn xếp cầu kỳ/tinh xảo)
Verb + turban
  • wear wear a turban
    (đội/mặc khăn xếp)
  • tie tie a turban
    (quấn/buộc khăn xếp)
  • unwrap unwrap a turban
    (tháo khăn xếp)
Noun + turban
  • turban turban wearer
    (người đội khăn xếp)

Idioms

  • wear a turban

    đội khăn xếp

    "Many Sikh men wear a turban as a symbol of their faith."

    (Nhiều đàn ông đạo Sikh đội khăn xếp như một biểu tượng đức tin của họ.)

  • tie a turban

    quấn/buộc khăn xếp

    "It takes practice to tie a turban properly."

    (Cần luyện tập để quấn khăn xếp đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turban

noun
Lật mặt

Một loại khăn đội đầu được đàn ông, đặc biệt là người Sikh, đội, bao gồm một mảnh vải dài quấn quanh đầu.

"The Sikh man was wearing a bright blue turban."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turban".

Khăn xếp trong đạo Sikh

Trong đạo Sikh, khăn xếp (dastar) không chỉ là một món đồ trang sức mà còn là biểu tượng thiêng liêng của niềm tin, danh dự và lòng tự trọng. Việc đội khăn xếp là một phần không thể thiếu trong bản sắc của người Sikh, thể hiện sự tuân thủ các nguyên tắc của đức tin và sự bình đẳng.

Biểu tượng đa văn hóa

Khăn xếp được tìm thấy trong nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới, đặc biệt là ở Trung Đông, Nam Á và Bắc Phi. Nó thường tượng trưng cho quyền lực, địa vị, sự tôn kính hoặc bản sắc văn hóa và tôn giáo, với nhiều kiểu dáng và màu sắc đa dạng tùy theo vùng miền và ý nghĩa cụ thể.