turban
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A headdress worn by men, especially by Sikhs, consisting of a long piece of cloth wound round the head.
Vietnamese Meaning
Một loại khăn đội đầu được đàn ông, đặc biệt là người Sikh, đội, bao gồm một mảnh vải dài quấn quanh đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Sikh man was wearing a bright blue turban."
"Người đàn ông Sikh đang đội một chiếc khăn xếp màu xanh lam tươi sáng."
-
"Turbans are an important part of Sikh culture."
"Khăn xếp là một phần quan trọng của văn hóa Sikh."
-
"He always wears a turban to the temple."
"Anh ấy luôn đội khăn xếp đến đền thờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | turban | khăn xếp, khăn đội đầu |
| Adjective | turbaned | đội khăn xếp, quấn khăn xếp (mô tả người hoặc vật có đội khăn xếp) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Turban là một loại khăn đội đầu đặc trưng, thường được liên kết với các nền văn hóa và tôn giáo cụ thể, đặc biệt là đạo Sikh. Nó không chỉ là một món đồ trang sức mà còn mang ý nghĩa tôn giáo và văn hóa sâu sắc, thể hiện sự tôn trọng, danh dự và bản sắc.
Prepositions
'in a turban' chỉ trạng thái đội khăn xếp. 'with a turban' mô tả người có đội khăn xếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
silk silk turban (khăn xếp lụa)
-
red red turban (khăn xếp màu đỏ)
-
traditional traditional turban (khăn xếp truyền thống)
-
elaborate elaborate turban (khăn xếp cầu kỳ/tinh xảo)
-
wear wear a turban (đội/mặc khăn xếp)
-
tie tie a turban (quấn/buộc khăn xếp)
-
unwrap unwrap a turban (tháo khăn xếp)
-
turban turban wearer (người đội khăn xếp)
Idioms
-
wear a turban
đội khăn xếp
"Many Sikh men wear a turban as a symbol of their faith."
(Nhiều đàn ông đạo Sikh đội khăn xếp như một biểu tượng đức tin của họ.)
-
tie a turban
quấn/buộc khăn xếp
"It takes practice to tie a turban properly."
(Cần luyện tập để quấn khăn xếp đúng cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turban
nounMột loại khăn đội đầu được đàn ông, đặc biệt là người Sikh, đội, bao gồm một mảnh vải dài quấn quanh đầu.
"The Sikh man was wearing a bright blue turban."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turban".
