(Top Banner Ad)
kippah
B2
danh từ B2 Tôn giáo, Văn hóa Do Thái

kippah

UK: /ˈkɪpɑː/ • US: /ˈkɪpə/

Nghĩa tiếng Việt

mũ kippah mũ yarmulke (ít phổ biến hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small circular cap worn by Jewish men, especially during prayer or religious study, to fulfill the customary requirement that the head be covered.

Vietnamese Meaning

Một chiếc mũ nhỏ hình tròn đội bởi đàn ông Do Thái, đặc biệt là trong lúc cầu nguyện hoặc học tập tôn giáo, để thực hiện yêu cầu theo phong tục là đầu phải được che.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always wears a kippah when he goes to the synagogue."

    "Anh ấy luôn đội kippah khi đến nhà thờ Do Thái."

  • "Wearing a kippah is a sign of respect for God."

    "Đội kippah là một dấu hiệu của sự tôn trọng đối với Chúa."

  • "Many Jewish men wear a kippah every day."

    "Nhiều người đàn ông Do Thái đội kippah hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yarmulke một từ đồng nghĩa với 'kippah', thường được sử dụng bởi người Do Thái Ashkenazi (một loại mũ đội đầu nhỏ của người Do Thái)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa Do Thái

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
כִּיפָּה (kippah)
Yiddish
יאַרמולקע (yarmulke)
English
kippah

Nguồn gốc của Kippah

Kippah, còn được gọi là yarmulke, là một chiếc mũ đội đầu nhỏ mà đàn ông Do Thái giáo thường đội, đặc biệt là trong khi cầu nguyện, ăn uống hoặc ở trong giáo đường Do Thái. Nó tượng trưng cho sự nhận biết và tôn trọng sự hiện diện của Thiên Chúa. Mặc dù không có quy định rõ ràng nào trong Kinh Thánh về việc đội kippah, nhưng việc che đầu đã trở thành một phong tục được chấp nhận theo thời gian như một dấu hiệu của sự khiêm nhường và kính sợ.

Usage Note

Kippah (tiếng Hebrew: כִּפָּה‎, số nhiều: kippot כִּפוֹת) là từ thường được sử dụng. Ngoài ra còn có từ 'yarmulke' (tiếng Yiddish: יאַרמולקע). Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'kippah' phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh hiện đại. Mặc dù cả hai đều chỉ chiếc mũ nhỏ đội trên đầu, nguồn gốc và sắc thái văn hóa có chút khác biệt.

Prepositions

with under

* **with:** Thường được sử dụng để mô tả việc đội kippah trong một tình huống cụ thể (ví dụ: praying with a kippah).
* **under:** Có thể dùng để chỉ vị trí của kippah so với một vật khác (ví dụ: wearing a kippah under a hat).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • to keep something under your kippah

    giữ bí mật điều gì đó

    "He's got a few tricks up his sleeve, things he's keeping under his kippah."

    (Anh ta có một vài mánh khóe trong tay áo, những điều anh ta đang giữ bí mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kippah

danh từ
Lật mặt

Một chiếc mũ nhỏ hình tròn đội bởi đàn ông Do Thái, đặc biệt là trong lúc cầu nguyện hoặc học tập tôn giáo, để thực hiện yêu cầu theo phong tục là đầu phải được che.

"He always wears a kippah when he goes to the synagogue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually wears a kippah to the synagogue.
Anh ấy thường đội kippah đến nhà thờ Do Thái.
Phủ định
Never had I seen such a beautifully embroidered kippah before that day.
Chưa bao giờ tôi thấy một chiếc kippah được thêu đẹp đến thế trước ngày hôm đó.
Nghi vấn
Should he wear a kippah, would he feel more connected to his heritage?
Nếu anh ấy đội kippah, liệu anh ấy có cảm thấy gắn bó hơn với di sản của mình không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kippah is worn during prayer.
Kippah được đội trong khi cầu nguyện.
Phủ định
The kippah was not worn at the beach.
Kippah không được đội ở bãi biển.
Nghi vấn
Will the kippah be worn at the ceremony?
Liệu kippah có được đội tại buổi lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kippah".

Ý nghĩa văn hóa

Trong Do Thái giáo, kippah là một biểu tượng của sự khiêm nhường và tôn trọng đối với Thiên Chúa. Việc đội kippah thể hiện sự công nhận rằng có một Đấng tối cao trên chúng ta. Mức độ che phủ của kippah có thể thay đổi giữa các nhánh khác nhau của Do Thái giáo, từ những chiếc nhỏ xíu chỉ che một phần nhỏ của đầu đến những chiếc lớn hơn che gần hết đầu. Kippah không chỉ là một món đồ tôn giáo mà còn là một biểu tượng văn hóa quan trọng đối với người Do Thái.