(Top Banner Ad)
slay
B2
Động từ B2 Tổng quát, thường dùng trong văn hóa đại chúng và thời trang

slay

UK: /sleɪ/ • US: /sleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chất lừ đỉnh của chóp gây bão xuất sắc hết nước chấm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To kill (a person or animal) in a violent way.

Vietnamese Meaning

Giết (người hoặc động vật) một cách bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Saint George slew the dragon."

    "Thánh George đã giết con rồng."

  • "She totally slayed that outfit."

    "Cô ấy mặc bộ đồ đó quá đẹp!"

  • "He's slaying the guitar solo."

    "Anh ấy đang chơi solo guitar rất đỉnh."

  • "They slayed the competition."

    "Họ đã áp đảo cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slayer kẻ giết người (thường mang ý nghĩa lịch sử hoặc anh hùng, ví dụ: dragon slayer - người diệt rồng)
Noun slaying hành động giết người (thường là giết hại dã man hoặc theo cách cổ xưa)
Adjective slain bị giết (dạng quá khứ phân từ của 'slay', thường dùng trong văn học hoặc tin tức về các sự kiện bạo lực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, thường dùng trong văn hóa đại chúng và thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sleh₂-
Proto-Germanic
*slahaną
Old English
slēan
Middle English
slen
Modern English
slay

Nguồn gốc cổ xưa của 'Slay'

Từ 'slay' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'slēan', có nghĩa là 'đánh, đập, giết'. Nó tiếp tục phát triển từ gốc Proto-Germanic và Proto-Indo-European, nơi nó liên quan đến hành động 'đánh' hoặc 'tấn công' nói chung. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa chính đã chuyển từ việc đánh đập sang hành động gây tử vong, đặc biệt là một cách bạo lực hoặc anh hùng, thường liên quan đến các trận chiến hoặc cuộc săn.

Usage Note

Nghĩa gốc của từ là 'giết'. Tuy nhiên, nghĩa này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa bóng của 'slay' phổ biến hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (Giết chóc/Đánh bại)
  • dragon slay a dragon
    (giết một con rồng (nghĩa đen hoặc ẩn dụ: vượt qua thử thách lớn))
  • enemy slay an enemy
    (giết một kẻ thù)
  • monster slay a monster
    (giết một con quái vật)
  • giant slay a giant
    (giết một gã khổng lồ)
  • competition slay the competition
    (đánh bại/vượt trội hơn hẳn đối thủ cạnh tranh)
Adverb + Verb (Cách thức giết chóc)
  • brutally brutally slay
    (giết một cách tàn bạo)
  • easily easily slay
    (dễ dàng giết)
Verb + with + Noun (Ẩn dụ - Làm say đắm/hạ gục)
  • with a look slay with a look
    (làm say đắm/hạ gục bằng ánh mắt (ví dụ: quyến rũ ai đó))
  • with a smile slay with a smile
    (làm say đắm/hạ gục bằng nụ cười)

Idioms

  • to slay the dragon

    Vượt qua thử thách lớn; giải quyết vấn đề khó khăn hoặc đáng sợ.

    "Facing financial difficulties, she was determined to slay the dragon of debt."

    (Đối mặt với khó khăn tài chính, cô ấy quyết tâm vượt qua 'con rồng' nợ nần.)

  • to slay the competition

    Đánh bại hoặc vượt trội hơn hẳn đối thủ cạnh tranh một cách ấn tượng.

    "Their new advertising campaign is designed to slay the competition in the market."

    (Chiến dịch quảng cáo mới của họ được thiết kế để đánh bại mọi đối thủ trên thị trường.)

  • You slay me! (informal)

    Bạn thật là hài hước/đáng yêu/tuyệt vời quá đi mất! (Cách nói thân mật, thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc cười đến mức 'chết ngất' vì vui/ấn tượng).

    "That joke was hilarious! You slay me!"

    (Câu chuyện đùa đó thật là vui! Bạn làm tôi cười chết mất thôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slay

Động từ
Lật mặt

Giết (người hoặc động vật) một cách bạo lực.

"Saint George slew the dragon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She slays on the runway.
Cô ấy tỏa sáng trên sàn diễn.
Phủ định
He didn't slay the final boss in the game.
Anh ấy đã không hạ gục trùm cuối trong trò chơi.
Nghi vấn
Did she slay the performance last night?
Tối qua cô ấy đã có một màn trình diễn xuất sắc phải không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She slays every performance with her amazing talent.
Cô ấy chinh phục mọi buổi biểu diễn bằng tài năng tuyệt vời của mình.
Phủ định
He did not slay the dragon in the story.
Anh ấy đã không giết con rồng trong câu chuyện.
Nghi vấn
Does she slay the fashion game every time she goes out?
Cô ấy có luôn dẫn đầu xu hướng thời trang mỗi khi ra ngoài không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she slays that presentation, she will get promoted.
Nếu cô ấy trình bày xuất sắc bài thuyết trình đó, cô ấy sẽ được thăng chức.
Phủ định
If he doesn't slay the dragon in the game, he will lose.
Nếu anh ấy không tiêu diệt con rồng trong trò chơi, anh ấy sẽ thua.
Nghi vấn
Will she slay the fashion competition if she wears that dress?
Liệu cô ấy có thể nổi bật trong cuộc thi thời trang nếu cô ấy mặc chiếc váy đó không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practiced more, she would slay on stage.
Nếu cô ấy luyện tập nhiều hơn, cô ấy sẽ tỏa sáng trên sân khấu.
Phủ định
If he didn't slay the dragon, the kingdom wouldn't be safe.
Nếu anh ấy không giết con rồng, vương quốc sẽ không an toàn.
Nghi vấn
Would she slay if she wore that dress?
Cô ấy có tỏa sáng không nếu cô ấy mặc chiếc váy đó?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a knight slays a dragon, he becomes a hero.
Nếu một hiệp sĩ giết một con rồng, anh ta trở thành một anh hùng.
Phủ định
When a player doesn't slay enough monsters, they don't level up.
Khi một người chơi không tiêu diệt đủ quái vật, họ không lên cấp.
Nghi vấn
If someone slays in an online game, do they get more points?
Nếu ai đó tiêu diệt trong một trò chơi trực tuyến, họ có nhận được nhiều điểm hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to slay the competition with her presentation.
Cô ấy sẽ đánh bại mọi đối thủ bằng bài thuyết trình của mình.
Phủ định
They are not going to slay any dragons; it's just a theatrical performance.
Họ sẽ không giết bất kỳ con rồng nào; đó chỉ là một buổi biểu diễn sân khấu.
Nghi vấn
Are you going to slay in that new outfit tonight?
Tối nay bạn định diện bộ đồ mới đó thật lộng lẫy sao?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been slaying in the fashion industry for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã 'slay' trong ngành thời trang được năm năm.
Phủ định
He won't have been slaying dragons, he'll have been studying them.
Anh ấy sẽ không 'slay' những con rồng, anh ấy sẽ nghiên cứu chúng.
Nghi vấn
Will they have been slaying at the competition for long when the judges arrive?
Liệu họ đã 'slay' tại cuộc thi được lâu chưa khi các giám khảo đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slay".

Anh hùng diệt rồng trong thần thoại và văn học

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh anh hùng 'slay' (diệt) rồng, quái vật hoặc kẻ thù hùng mạnh là một mô típ phổ biến. Điều này tượng trưng cho sự dũng cảm, chiến thắng cái ác, và việc vượt qua những thử thách to lớn. Những câu chuyện như Thánh George và Rồng, Beowulf chiến đấu với Grendel, là những ví dụ kinh điển, củng cố ý nghĩa anh hùng của 'slay'.

Cách dùng 'Slay' hiện đại (Slang)

Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong giới trẻ và văn hóa mạng xã hội, 'slay' đã phát triển thành một từ lóng (slang) mang ý nghĩa tích cực mạnh mẽ. Khi nói 'You slay!' hoặc 'She slayed that outfit!', nó có nghĩa là ai đó đã làm rất tốt, trông thật tuyệt vời, đạt được thành công vang dội, hoặc gây ấn tượng mạnh mẽ và tự tin. Nó thường được dùng để khen ngợi vẻ ngoài, phong cách, hoặc một màn trình diễn xuất sắc.