slay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To kill (a person or animal) in a violent way.
Vietnamese Meaning
Giết (người hoặc động vật) một cách bạo lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Saint George slew the dragon."
"Thánh George đã giết con rồng."
-
"She totally slayed that outfit."
"Cô ấy mặc bộ đồ đó quá đẹp!"
-
"He's slaying the guitar solo."
"Anh ấy đang chơi solo guitar rất đỉnh."
-
"They slayed the competition."
"Họ đã áp đảo cuộc thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | slayer | kẻ giết người (thường mang ý nghĩa lịch sử hoặc anh hùng, ví dụ: dragon slayer - người diệt rồng) |
| Noun | slaying | hành động giết người (thường là giết hại dã man hoặc theo cách cổ xưa) |
| Adjective | slain | bị giết (dạng quá khứ phân từ của 'slay', thường dùng trong văn học hoặc tin tức về các sự kiện bạo lực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa gốc của từ là 'giết'. Tuy nhiên, nghĩa này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa bóng của 'slay' phổ biến hơn nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dragon slay a dragon (giết một con rồng (nghĩa đen hoặc ẩn dụ: vượt qua thử thách lớn))
-
enemy slay an enemy (giết một kẻ thù)
-
monster slay a monster (giết một con quái vật)
-
giant slay a giant (giết một gã khổng lồ)
-
competition slay the competition (đánh bại/vượt trội hơn hẳn đối thủ cạnh tranh)
-
brutally brutally slay (giết một cách tàn bạo)
-
easily easily slay (dễ dàng giết)
-
with a look slay with a look (làm say đắm/hạ gục bằng ánh mắt (ví dụ: quyến rũ ai đó))
-
with a smile slay with a smile (làm say đắm/hạ gục bằng nụ cười)
Idioms
-
to slay the dragon
Vượt qua thử thách lớn; giải quyết vấn đề khó khăn hoặc đáng sợ.
"Facing financial difficulties, she was determined to slay the dragon of debt."
(Đối mặt với khó khăn tài chính, cô ấy quyết tâm vượt qua 'con rồng' nợ nần.)
-
to slay the competition
Đánh bại hoặc vượt trội hơn hẳn đối thủ cạnh tranh một cách ấn tượng.
"Their new advertising campaign is designed to slay the competition in the market."
(Chiến dịch quảng cáo mới của họ được thiết kế để đánh bại mọi đối thủ trên thị trường.)
-
You slay me! (informal)
Bạn thật là hài hước/đáng yêu/tuyệt vời quá đi mất! (Cách nói thân mật, thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc cười đến mức 'chết ngất' vì vui/ấn tượng).
"That joke was hilarious! You slay me!"
(Câu chuyện đùa đó thật là vui! Bạn làm tôi cười chết mất thôi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slay
Động từGiết (người hoặc động vật) một cách bạo lực.
"Saint George slew the dragon."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She slays on the runway. |
Cô ấy tỏa sáng trên sàn diễn. |
| Phủ định | He didn't slay the final boss in the game. |
Anh ấy đã không hạ gục trùm cuối trong trò chơi. |
| Nghi vấn | Did she slay the performance last night? |
Tối qua cô ấy đã có một màn trình diễn xuất sắc phải không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She slays every performance with her amazing talent. |
Cô ấy chinh phục mọi buổi biểu diễn bằng tài năng tuyệt vời của mình. |
| Phủ định | He did not slay the dragon in the story. |
Anh ấy đã không giết con rồng trong câu chuyện. |
| Nghi vấn | Does she slay the fashion game every time she goes out? |
Cô ấy có luôn dẫn đầu xu hướng thời trang mỗi khi ra ngoài không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she slays that presentation, she will get promoted. |
Nếu cô ấy trình bày xuất sắc bài thuyết trình đó, cô ấy sẽ được thăng chức. |
| Phủ định | If he doesn't slay the dragon in the game, he will lose. |
Nếu anh ấy không tiêu diệt con rồng trong trò chơi, anh ấy sẽ thua. |
| Nghi vấn | Will she slay the fashion competition if she wears that dress? |
Liệu cô ấy có thể nổi bật trong cuộc thi thời trang nếu cô ấy mặc chiếc váy đó không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she practiced more, she would slay on stage. |
Nếu cô ấy luyện tập nhiều hơn, cô ấy sẽ tỏa sáng trên sân khấu. |
| Phủ định | If he didn't slay the dragon, the kingdom wouldn't be safe. |
Nếu anh ấy không giết con rồng, vương quốc sẽ không an toàn. |
| Nghi vấn | Would she slay if she wore that dress? |
Cô ấy có tỏa sáng không nếu cô ấy mặc chiếc váy đó? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a knight slays a dragon, he becomes a hero. |
Nếu một hiệp sĩ giết một con rồng, anh ta trở thành một anh hùng. |
| Phủ định | When a player doesn't slay enough monsters, they don't level up. |
Khi một người chơi không tiêu diệt đủ quái vật, họ không lên cấp. |
| Nghi vấn | If someone slays in an online game, do they get more points? |
Nếu ai đó tiêu diệt trong một trò chơi trực tuyến, họ có nhận được nhiều điểm hơn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to slay the competition with her presentation. |
Cô ấy sẽ đánh bại mọi đối thủ bằng bài thuyết trình của mình. |
| Phủ định | They are not going to slay any dragons; it's just a theatrical performance. |
Họ sẽ không giết bất kỳ con rồng nào; đó chỉ là một buổi biểu diễn sân khấu. |
| Nghi vấn | Are you going to slay in that new outfit tonight? |
Tối nay bạn định diện bộ đồ mới đó thật lộng lẫy sao? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been slaying in the fashion industry for five years. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã 'slay' trong ngành thời trang được năm năm. |
| Phủ định | He won't have been slaying dragons, he'll have been studying them. |
Anh ấy sẽ không 'slay' những con rồng, anh ấy sẽ nghiên cứu chúng. |
| Nghi vấn | Will they have been slaying at the competition for long when the judges arrive? |
Liệu họ đã 'slay' tại cuộc thi được lâu chưa khi các giám khảo đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slay".
