(Top Banner Ad)
nail it
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

nail it

UK: /ˈneɪl ɪt/ • US: /ˈneɪl ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm rất tốt làm hoàn hảo thành công xuất sắc làm đâu ra đấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something perfectly or successfully.

Vietnamese Meaning

Làm điều gì đó một cách hoàn hảo hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was nervous about the presentation, but she nailed it."

    "Cô ấy đã lo lắng về bài thuyết trình, nhưng cô ấy đã làm rất tốt."

  • "I was worried about the interview, but I think I nailed it."

    "Tôi đã lo lắng về cuộc phỏng vấn, nhưng tôi nghĩ là tôi đã làm tốt."

  • "He nailed the landing in the gymnastics competition."

    "Anh ấy đã thực hiện cú đáp đất hoàn hảo trong cuộc thi thể dục dụng cụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nail móng tay/chân, móng vuốt; đinh
Verb nail đóng đinh, ghim chặt; bắt giữ; làm rất tốt, thành công xuất sắc
Noun nailer người đóng đinh, thợ đóng đinh; dụng cụ đóng đinh
Adjective nailed đã đóng đinh, đã ghim chặt; đã được hoàn thành xuất sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*naglakaz
Old English
nægl
Middle English
nail
Modern English
nail

Nguồn gốc của từ 'nail' (móng/đinh)

Từ 'nail' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*naglakaz', mang nghĩa 'móng vuốt' hoặc 'móng tay'. Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng sang vật thể kim loại sắc nhọn dùng để đóng (đinh). Cả hai nghĩa này vẫn tồn tại trong tiếng Anh hiện đại: móng tay/chân và đinh.

Sự ra đời của thành ngữ 'nail it'

Cụm từ 'nail it' theo nghĩa 'thành công xuất sắc' hoặc 'làm đúng một cách hoàn hảo' có lẽ xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó mang hình ảnh ẩn dụ của việc đóng một chiếc đinh thật chuẩn xác, không bị lệch, hoặc đạt được mục tiêu một cách chính xác. Từ đó, nó được dùng để diễn tả sự hoàn thành công việc một cách tuyệt vời, không chê vào đâu được.

Usage Note

"Nail it" thường được sử dụng để diễn tả sự thành công trong một tình huống cụ thể, đặc biệt là khi có áp lực hoặc kỳ vọng cao. Nó mang sắc thái nhấn mạnh vào sự tự tin và khả năng thực hiện tốt. Khác với "succeed", "nail it" thể hiện sự hoàn thành một cách xuất sắc hơn là chỉ đơn thuần đạt được mục tiêu. So với "ace it", "nail it" có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, không nhất thiết chỉ trong học tập hay thi cử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + nail it
  • really really nail it
    (thực sự làm rất tốt)
  • totally totally nail it
    (hoàn toàn làm được một cách xuất sắc)
  • perfectly perfectly nail it
    (làm chính xác hoàn hảo)
  • almost almost nail it
    (suýt làm được hoàn hảo)
Modal Verb + nail it
  • can can nail it
    (có thể làm tốt)
  • will will nail it
    (sẽ làm tốt)
  • could could nail it
    (có thể đã làm tốt (nhưng không))
Verb + nail it
  • try to try to nail it
    (cố gắng làm thật tốt)
  • manage to manage to nail it
    (xoay sở để làm thật tốt)

Idioms

  • hit the nail on the head

    nói đúng trọng tâm, nói trúng phóc, đoán đúng phóc

    "You hit the nail on the head with that analysis."

    (Bạn đã nói đúng trọng tâm với phân tích đó.)

  • nail down (something)

    xác định rõ ràng, chốt hạ, hoàn tất một cách chắc chắn

    "We need to nail down the exact date for the meeting."

    (Chúng ta cần chốt ngày chính xác cho cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nail it

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Làm điều gì đó một cách hoàn hảo hoặc thành công.

"She was nervous about the presentation, but she nailed it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced more, she would have nailed the presentation.
Nếu cô ấy luyện tập nhiều hơn, cô ấy đã có thể hoàn thành xuất sắc bài thuyết trình.
Phủ định
If I hadn't stayed up all night, I might not have nailed the exam, but I would have at least been more alert.
Nếu tôi không thức khuya, có lẽ tôi đã không làm bài kiểm tra xuất sắc, nhưng ít nhất tôi đã tỉnh táo hơn.
Nghi vấn
Would she have nailed the audition if she had chosen a different song?
Liệu cô ấy có thể đã thành công trong buổi thử giọng nếu cô ấy chọn một bài hát khác không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had nailed the presentation.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã hoàn thành xuất sắc bài thuyết trình.
Phủ định
He said that he didn't nail the audition.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không thành công trong buổi thử giọng.
Nghi vấn
She asked if I had managed to nail it.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thành công hay không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She nailed the presentation yesterday.
Cô ấy đã hoàn thành xuất sắc bài thuyết trình ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't nail the interview, unfortunately.
Thật không may, anh ấy đã không thành công trong cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Did you nail that difficult exam last week?
Bạn có vượt qua kỳ thi khó khăn đó vào tuần trước không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's nail of the presentation secured the funding.
Việc đội trình bày thành công đã đảm bảo nguồn tài trợ.
Phủ định
The company's failure to nail the product launch resulted in significant losses.
Việc công ty không thể ra mắt sản phẩm thành công đã dẫn đến những tổn thất đáng kể.
Nghi vấn
Did Sarah and Tom's nail of the negotiations lead to a successful merger?
Việc Sarah và Tom đàm phán thành công có dẫn đến một vụ sáp nhập thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail it".

Hình ảnh ẩn dụ của sự chính xác

Cụm từ 'nail it' thường được liên hệ với hình ảnh ẩn dụ của việc đóng một chiếc đinh thật chính xác, không trượt, hoặc bắn trúng tâm bia. Điều này thể hiện một nền văn hóa đề cao sự chính xác, hoàn hảo và khả năng đạt được mục tiêu một cách tuyệt vời trong công việc, học tập hay thể thao.

Liên kết với các màn trình diễn xuất sắc

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật, thể thao, hoặc các bài thuyết trình quan trọng, 'nail it' được dùng để tán dương một màn trình diễn đỉnh cao, một bài thi xuất sắc hoặc một ý tưởng được trình bày hoàn hảo. Nó là lời khen ngợi cho sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tài năng vượt trội.