(Top Banner Ad)
fierce
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

fierce

UK: /fɪəs/ • US: /fɪrs/

Nghĩa tiếng Việt

dữ dội khốc liệt mãnh liệt hung dữ gay gắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or displaying an intense aggressiveness.

Vietnamese Meaning

Dữ dội, hung dữ, mãnh liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lion is a fierce predator."

    "Sư tử là một loài động vật săn mồi hung dữ."

  • "The storm raged with fierce intensity."

    "Cơn bão hoành hành với cường độ dữ dội."

  • "She gave him a fierce look."

    "Cô ấy liếc nhìn anh ta một cách giận dữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb fiercely một cách dữ dội, mãnh liệt
Noun fierceness sự dữ dội, sự mãnh liệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferus
Old French
fers, fier
Middle English
fers, fieres
English
fierce

Gốc rễ hoang dã và sự biến đổi

Từ 'fierce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ferus', mang nghĩa 'hoang dã', 'không được thuần hóa'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'fers', 'fier', nó mang thêm nghĩa 'tự hào' và 'hung dữ'. Đến tiếng Anh trung đại ('fers', 'fieres'), nghĩa của nó dần trở nên gần với hiện tại, mô tả sự dữ dội, mạnh mẽ hoặc tàn ác.

Usage Note

Từ "fierce" thường dùng để mô tả mức độ mạnh mẽ, quyết liệt của một hành động, cảm xúc hoặc đối tượng. Nó mang sắc thái mạnh hơn các từ như "strong" hay "intense", thường liên quan đến sự hung hăng hoặc nguy hiểm tiềm tàng. So với "violent", "fierce" không nhất thiết phải gây ra tổn hại vật chất, mà tập trung vào sự quyết liệt và khó kiểm soát. Ví dụ, "fierce competition" (sự cạnh tranh khốc liệt) không nhất thiết dẫn đến bạo lực, nhưng thể hiện sự cạnh tranh rất gay gắt.

Prepositions

against in

"Fierce against" thường được sử dụng để mô tả sự phản đối hoặc đấu tranh mạnh mẽ chống lại điều gì đó. Ví dụ: "She was fierce against the new policy.". "Fierce in" có thể dùng để diễn tả sự nhiệt tình, quyết tâm cao độ trong một hoạt động. Ví dụ: "He was fierce in his defense of his client."

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ/Tính từ + fierce
  • incredibly incredibly fierce
    (cực kỳ dữ dội)
  • quite quite fierce
    (khá dữ dội)
  • extremely extremely fierce
    (vô cùng dữ dội)
fierce + Danh từ
  • competition fierce competition
    (cuộc cạnh tranh khốc liệt)
  • battle fierce battle
    (trận chiến ác liệt)
  • wind fierce wind
    (gió dữ dội/cực mạnh)
  • look a fierce look
    (một ánh nhìn sắc lạnh/dữ tợn)
  • criticism fierce criticism
    (sự chỉ trích gay gắt)
  • loyalty fierce loyalty
    (lòng trung thành mãnh liệt)
  • determination fierce determination
    (quyết tâm sắt đá/mãnh liệt)
Động từ + fierce
  • become become fierce
    (trở nên dữ dội)
  • grow grow fierce
    (ngày càng trở nên dữ dội)

Idioms

  • a fierce advocate for sth

    một người ủng hộ/bảo vệ mạnh mẽ/quyết liệt cho điều gì đó

    "She's a fierce advocate for human rights."

    (Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho quyền con người.)

  • fierce pride

    niềm tự hào mãnh liệt

    "They take fierce pride in their cultural heritage."

    (Họ vô cùng tự hào về di sản văn hóa của mình.)

  • a fierce competitor

    một đối thủ cạnh tranh đáng gờm/khốc liệt

    "He's always been a fierce competitor on the field."

    (Anh ấy luôn là một đối thủ cạnh tranh đáng gờm trên sân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fierce

tính từ
Lật mặt

Dữ dội, hung dữ, mãnh liệt.

"The lion is a fierce predator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fierce".

Hình ảnh Người Phụ nữ Mạnh mẽ

Trong văn hóa phương Tây, từ 'fierce' thường được dùng một cách tích cực để mô tả những người phụ nữ mạnh mẽ, độc lập, có ý chí kiên cường và không dễ dàng bỏ cuộc trước khó khăn. Ví dụ: 'She's a fierce businesswoman' (Cô ấy là một nữ doanh nhân mạnh mẽ, quyết đoán).

Tinh thần Cạnh tranh

Từ 'fierce' rất phổ biến trong các lĩnh vực thể thao, kinh doanh và chính trị để mô tả sự cạnh tranh gay gắt, khốc liệt, nhấn mạnh ý chí quyết tâm giành chiến thắng. Ví dụ: 'The fierce competition in the market' (Sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường) cho thấy sự quyết liệt để vượt qua đối thủ.