(Top Banner Ad)
sleight of hand
C1
noun C1 Thủ thuật, Lừa bịp, Khéo léo

sleight of hand

UK: /ˌslaɪt əv ˈhænd/ • US: /ˌslaɪt əv ˈhænd/

Nghĩa tiếng Việt

thủ thuật nhanh tay mánh khóe sự lừa bịp khéo léo ảo thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Skillful deception, especially in magic tricks; skillful deceit.

Vietnamese Meaning

Sự khéo léo, nhanh nhẹn của đôi tay để thực hiện các trò ảo thuật hoặc lừa bịp; sự lừa dối khéo léo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician impressed the audience with his incredible sleight of hand."

    "Ảo thuật gia đã gây ấn tượng với khán giả bằng những màn ảo thuật nhanh tay đáng kinh ngạc của mình."

  • "The politician used sleight of hand to hide the truth from the public."

    "Nhà chính trị gia đã sử dụng thủ đoạn lừa bịp để che giấu sự thật khỏi công chúng."

  • "Pickpockets often rely on sleight of hand to steal wallets and purses."

    "Những kẻ móc túi thường dựa vào sự nhanh tay để trộm ví và túi xách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleight sự khéo léo, sự tinh ranh, mưu mẹo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thủ thuật, Lừa bịp, Khéo léo

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
slægr
Middle English
sleght
Old English
hand
Early Modern English
sleight of hand

Nguồn gốc của sự khéo léo từ đôi tay

Cụm từ 'sleight of hand' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16. 'Sleight' có nguồn gốc từ tiếng Scandinavia cổ, mang ý nghĩa 'sự khéo léo', 'sự tinh ranh'. Khi kết hợp với 'hand' (bàn tay), nó tạo nên hình ảnh về kỹ năng lừa dối hoặc trình diễn ảo thuật bằng sự nhanh nhẹn và khéo léo của đôi tay, thường để đánh lạc hướng người xem.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ khả năng thao túng, lừa gạt người khác một cách tinh vi, khó phát hiện. Nó không chỉ giới hạn trong các trò ảo thuật mà còn được dùng trong các tình huống kinh doanh, chính trị, hoặc các mối quan hệ cá nhân. Điểm khác biệt so với các từ như 'deception' hay 'trickery' là 'sleight of hand' nhấn mạnh vào sự khéo léo về mặt kỹ thuật và tốc độ, làm cho hành động lừa dối trở nên khó bị phát hiện hơn.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường ám chỉ việc sử dụng sự khéo léo của đôi tay để đạt được một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'He managed to distract her with a little sleight of hand.' (Anh ta đã xoay xở để đánh lạc hướng cô ấy bằng một chút thủ thuật nhanh tay).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sleight of hand
  • use use sleight of hand
    (sử dụng sự khéo léo của đôi tay)
  • perform perform sleight of hand
    (thực hiện màn ảo thuật bằng tay)
  • master master sleight of hand
    (thành thạo kỹ thuật dùng tay (ảo thuật))
  • demonstrate demonstrate sleight of hand
    (thể hiện sự khéo léo của đôi tay)
Adjective + sleight of hand
  • clever clever sleight of hand
    (sự khéo léo tinh xảo)
  • impressive impressive sleight of hand
    (màn ảo thuật bằng tay ấn tượng)
  • deft deft sleight of hand
    (sự khéo léo tài tình của đôi tay)

Idioms

  • Sleight of hand (kỹ thuật)

    Kỹ thuật dùng tay khéo léo (trong ảo thuật, đánh bạc) để đánh lạc hướng hoặc che giấu hành động thật.

    "The magician's sleight of hand was so quick that no one could see how he made the card disappear."

    (Kỹ thuật dùng tay của nhà ảo thuật quá nhanh đến nỗi không ai có thể thấy anh ấy làm biến mất lá bài như thế nào.)

  • Sleight of hand (mưu mẹo)

    Mưu mẹo, thủ thuật tinh vi (để đánh lừa, che giấu sự thật hoặc thao túng tình huống).

    "The politician used a little sleight of hand to make it seem like the budget deficit was smaller than it actually was."

    (Chính trị gia đã sử dụng một chút mánh khóe để làm cho có vẻ như thâm hụt ngân sách nhỏ hơn thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleight of hand

noun
Lật mặt

Sự khéo léo, nhanh nhẹn của đôi tay để thực hiện các trò ảo thuật hoặc lừa bịp; sự lừa dối khéo léo.

"The magician impressed the audience with his incredible sleight of hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician impressed the audience with his amazing sleight of hand after he announced his next trick.
Ảo thuật gia gây ấn tượng với khán giả bằng sự khéo léo của mình sau khi anh ta thông báo trò ảo thuật tiếp theo.
Phủ định
Although he practiced for hours, he couldn't perform the card trick with convincing sleight of hand because his hands were shaking.
Mặc dù đã luyện tập hàng giờ, anh ấy vẫn không thể thực hiện trò ảo thuật bài một cách thuyết phục vì tay anh ấy run rẩy.
Nghi vấn
If you watch closely, can you detect the sleight of hand that the magician uses to make the rabbit disappear?
Nếu bạn quan sát kỹ, bạn có thể phát hiện ra sự khéo léo mà ảo thuật gia sử dụng để làm con thỏ biến mất không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used sleight of hand to perform the magic trick, didn't he?
Anh ấy đã dùng kỹ xảo để thực hiện trò ảo thuật, phải không?
Phủ định
They weren't expecting sleight of hand, were they?
Họ không mong đợi kỹ xảo, phải không?
Nghi vấn
Sleight of hand isn't involved in this game, is it?
Kỹ xảo không liên quan đến trò chơi này, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleight of hand".

Ảo thuật và giải trí

Sleight of hand là kỹ thuật cốt lõi trong nhiều màn trình diễn ảo thuật, đặc biệt là ảo thuật bài, biến mất đồ vật hoặc các trò lừa mắt khác. Nó gắn liền với hình ảnh các nhà ảo thuật đường phố, nghệ sĩ biểu diễn tài năng, mang đến sự bất ngờ và giải trí cho khán giả.

Dụ ý trong chính trị và kinh doanh

Ngoài lĩnh vực giải trí, cụm từ này còn thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những hành động lừa dối khéo léo, tinh vi trong chính trị, kinh doanh hoặc tài chính. Nó ám chỉ việc che giấu sự thật, thao túng thông tin để đạt được mục đích, tương tự như cách ảo thuật gia đánh lạc hướng người xem.