(Top Banner Ad)
sliced
B1
Tính từ B1 Ẩm thực, Tổng quát

sliced

UK: /slaɪst/ • US: /slaɪst/

Nghĩa tiếng Việt

đã cắt lát được thái lát lát mỏng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been cut into slices.

Vietnamese Meaning

Đã được cắt thành lát mỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a loaf of sliced bread."

    "Cô ấy mua một ổ bánh mì lát."

  • "The sliced tomatoes were arranged on the plate."

    "Những lát cà chua đã được bày trên đĩa."

  • "He sliced the meat thinly."

    "Anh ấy cắt thịt thành những lát mỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slice cắt lát, thái lát (ví dụ: cắt bánh mì thành từng lát)
Noun slice một lát, một miếng mỏng (ví dụ: một lát bánh mì, một lát phô mai); một phần, một miếng
Noun slicer máy cắt lát, người cắt lát
Adjective slicing dùng để cắt lát (ví dụ: dao thái lát)
Noun slicing sự cắt lát, việc thái lát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slītaną*
Old French
esclice
Middle English
slice
English
slice/sliced

Lịch sử của từ 'slice'

Từ 'slice' (lát cắt) và 'sliced' (được cắt lát) có nguồn gốc từ từ 'esclice' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là một mảnh vụn hoặc một lát. 'Esclice' lại bắt nguồn từ một gốc Germanic cổ, mang ý nghĩa 'xé' hoặc 'chia nhỏ'. Như vậy, ý nghĩa gốc của việc cắt một vật thành những mảnh nhỏ vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay, cho thấy sự nhất quán trong cách con người miêu tả hành động này qua các thế kỷ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm đã qua chế biến (ví dụ: sliced bread, sliced cheese). Nhấn mạnh trạng thái đã được cắt, thường để chuẩn bị cho việc sử dụng hoặc ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sliced
  • thinly thinly sliced
    (được cắt lát mỏng)
  • freshly freshly sliced
    (vừa được cắt lát (còn tươi))
  • pre- pre-sliced
    (đã được cắt lát sẵn)
  • evenly evenly sliced
    (được cắt lát đều)
Sliced + Noun
  • sliced sliced bread
    (bánh mì cắt lát)
  • sliced sliced ham
    (thịt nguội cắt lát)
  • sliced sliced cheese
    (phô mai cắt lát)
  • sliced sliced cucumber
    (dưa chuột cắt lát)
Verb + sliced
  • be be sliced
    (được cắt lát (ở dạng bị động))

Idioms

  • the best thing since sliced bread

    một ý tưởng, phát minh hoặc người nào đó tuyệt vời, rất tiện lợi hoặc hữu ích (ý chỉ sự tiến bộ lớn kể từ khi bánh mì cắt lát được phát minh)

    "This new smartphone app is the best thing since sliced bread! It makes my life so much easier."

    (Ứng dụng điện thoại thông minh mới này thật tuyệt vời! Nó làm cho cuộc sống của tôi dễ dàng hơn rất nhiều.)

  • sliced and diced

    phân tích kỹ lưỡng, chia nhỏ thành nhiều phần để kiểm tra chi tiết; bị chỉ trích gay gắt hoặc bị mổ xẻ từng li từng tí

    "The new proposal was sliced and diced by the committee before being approved."

    (Đề xuất mới đã được ủy ban mổ xẻ kỹ lưỡng trước khi được phê duyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sliced

Tính từ
Lật mặt

Đã được cắt thành lát mỏng.

"She bought a loaf of sliced bread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sliced".

Sự tiện lợi của bánh mì cắt lát

Phát minh ra máy cắt bánh mì và sau đó là bánh mì cắt lát sẵn vào đầu thế kỷ 20 đã thay đổi đáng kể thói quen ăn uống ở phương Tây. Nó mang lại sự tiện lợi chưa từng có cho các gia đình, giúp chuẩn bị bữa ăn nhanh hơn rất nhiều. Điều này khiến cụm từ 'the best thing since sliced bread' trở thành một cách diễn đạt phổ biến cho những thứ thực sự sáng tạo và hữu ích, như một sự thừa nhận về tầm ảnh hưởng của nó.

Thực phẩm cắt lát trong siêu thị

Ở các nước phương Tây, bạn sẽ dễ dàng tìm thấy nhiều loại thực phẩm được cắt lát sẵn trong siêu thị như thịt nguội, phô mai, rau củ và trái cây. Điều này phản ánh xu hướng ưu tiên sự nhanh chóng và tiện lợi trong cuộc sống hiện đại, giúp tiết kiệm thời gian chuẩn bị bữa ăn và tạo ra sự linh hoạt trong sinh hoạt hàng ngày.