sliced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been cut into slices.
Vietnamese Meaning
Đã được cắt thành lát mỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a loaf of sliced bread."
"Cô ấy mua một ổ bánh mì lát."
-
"The sliced tomatoes were arranged on the plate."
"Những lát cà chua đã được bày trên đĩa."
-
"He sliced the meat thinly."
"Anh ấy cắt thịt thành những lát mỏng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | slice | cắt lát, thái lát (ví dụ: cắt bánh mì thành từng lát) |
| Noun | slice | một lát, một miếng mỏng (ví dụ: một lát bánh mì, một lát phô mai); một phần, một miếng |
| Noun | slicer | máy cắt lát, người cắt lát |
| Adjective | slicing | dùng để cắt lát (ví dụ: dao thái lát) |
| Noun | slicing | sự cắt lát, việc thái lát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm đã qua chế biến (ví dụ: sliced bread, sliced cheese). Nhấn mạnh trạng thái đã được cắt, thường để chuẩn bị cho việc sử dụng hoặc ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thinly thinly sliced (được cắt lát mỏng)
-
freshly freshly sliced (vừa được cắt lát (còn tươi))
-
pre- pre-sliced (đã được cắt lát sẵn)
-
evenly evenly sliced (được cắt lát đều)
-
sliced sliced bread (bánh mì cắt lát)
-
sliced sliced ham (thịt nguội cắt lát)
-
sliced sliced cheese (phô mai cắt lát)
-
sliced sliced cucumber (dưa chuột cắt lát)
-
be be sliced (được cắt lát (ở dạng bị động))
Idioms
-
the best thing since sliced bread
một ý tưởng, phát minh hoặc người nào đó tuyệt vời, rất tiện lợi hoặc hữu ích (ý chỉ sự tiến bộ lớn kể từ khi bánh mì cắt lát được phát minh)
"This new smartphone app is the best thing since sliced bread! It makes my life so much easier."
(Ứng dụng điện thoại thông minh mới này thật tuyệt vời! Nó làm cho cuộc sống của tôi dễ dàng hơn rất nhiều.)
-
sliced and diced
phân tích kỹ lưỡng, chia nhỏ thành nhiều phần để kiểm tra chi tiết; bị chỉ trích gay gắt hoặc bị mổ xẻ từng li từng tí
"The new proposal was sliced and diced by the committee before being approved."
(Đề xuất mới đã được ủy ban mổ xẻ kỹ lưỡng trước khi được phê duyệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sliced
Tính từĐã được cắt thành lát mỏng.
"She bought a loaf of sliced bread."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sliced".
