(Top Banner Ad)
diced
B1
Tính từ B1 Ẩm thực

diced

UK: /daɪst/ • US: /daɪst/

Nghĩa tiếng Việt

thái hạt lựu cắt hạt lựu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cut into small cubes.

Vietnamese Meaning

Được cắt thành hạt lựu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diced vegetables were added to the soup."

    "Rau củ thái hạt lựu đã được thêm vào súp."

  • "Diced tomatoes are a common ingredient in salsa."

    "Cà chua thái hạt lựu là một thành phần phổ biến trong salsa."

  • "She carefully diced the potatoes for the stew."

    "Cô ấy cẩn thận thái khoai tây hạt lựu cho món hầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun die Viên xúc xắc (số ít); khuôn dập
Noun dice Xúc xắc (số nhiều); trò chơi xúc xắc
Verb dice Cắt thành hình khối nhỏ; chơi xúc xắc
Noun dicer Người hoặc dụng cụ cắt thức ăn thành khối nhỏ
Gerund/Present Participle dicing Hành động cắt thành khối nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deh₃-
Latin
datum
Old French
Middle English
dyce
English
dice
English
diced

Nguồn gốc từ trò chơi may rủi

'Diced' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'to dice', có nghĩa là cắt thành hình khối nhỏ, vuông vắn. Động từ này xuất phát từ danh từ 'dice' (xúc xắc) – những khối vuông nhỏ dùng trong các trò chơi may rủi. Bản thân từ 'dice' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dé', cũng chỉ viên xúc xắc. Do đó, ý nghĩa của việc cắt thành khối nhỏ được hình thành dựa trên hình dạng đặc trưng của viên xúc xắc.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả thực phẩm đã được cắt thành hình vuông nhỏ, đều nhau. Thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng và đồng đều của nguyên liệu, phù hợp cho nấu nướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diced
  • finely finely diced
    (cắt hạt lựu rất nhỏ)
  • small small diced
    (cắt hạt lựu nhỏ)
  • uniformly uniformly diced
    (cắt hạt lựu đều nhau)
  • pre- pre-diced
    (đã được cắt hạt lựu sẵn)
Diced + Noun
  • vegetables diced vegetables
    (rau củ cắt hạt lựu)
  • onions diced onions
    (hành tây cắt hạt lựu)
  • potatoes diced potatoes
    (khoai tây cắt hạt lựu)
  • chicken diced chicken
    (thịt gà cắt hạt lựu)
  • carrots diced carrots
    (cà rốt cắt hạt lựu)
Verb + object (diced)
  • add add diced tomatoes
    (thêm cà chua cắt hạt lựu)
  • mix mix in diced bell peppers
    (trộn ớt chuông cắt hạt lựu vào)
  • serve with serve with diced avocado
    (phục vụ kèm bơ cắt hạt lựu)

Idioms

  • No dice

    Không được đâu, không thành công đâu, vô ích

    "I tried to convince him to join, but no dice."

    (Tôi đã cố thuyết phục anh ấy tham gia, nhưng không ăn thua gì.)

  • Dice with death

    Đánh cược với tử thần, liều mạng với hiểm nguy

    "Driving at such high speed on a wet road is dicing with death."

    (Lái xe với tốc độ cao như vậy trên đường ướt là đang đùa giỡn với tử thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diced

Tính từ
Lật mặt

Được cắt thành hạt lựu.

"The diced vegetables were added to the soup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has diced the carrots for the soup.
Cô ấy đã thái hạt lựu cà rốt cho món súp.
Phủ định
They haven't diced the onions yet.
Họ vẫn chưa thái hạt lựu hành tây.
Nghi vấn
Has he diced the potatoes already?
Anh ấy đã thái hạt lựu khoai tây rồi à?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't diced the vegetables so small; now they're mushy in the stew.
Tôi ước tôi đã không thái rau củ nhỏ như vậy; bây giờ chúng bị nhũn trong món hầm rồi.
Phủ định
If only she hadn't wished the chef hadn't diced the onions so finely; she dislikes small pieces.
Ước gì cô ấy đã không ước đầu bếp đừng thái hành quá nhỏ; cô ấy không thích những miếng nhỏ.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't diced the meat before marinating it?
Bạn có ước bạn đã không thái thịt trước khi ướp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diced".

Kỹ thuật cắt hạt lựu trong ẩm thực

'Diced' (cắt hạt lựu) là một kỹ thuật cắt cơ bản và quan trọng trong nấu ăn, được sử dụng rộng rãi trên khắp thế giới. Việc cắt nguyên liệu thành những khối nhỏ, đều giúp chúng chín nhanh hơn, đồng thời mang lại tính thẩm mỹ cho món ăn và đảm bảo mỗi miếng ăn đều có hương vị cân bằng.

Biểu tượng của sự may rủi và số phận

Xúc xắc (dice) từ lâu đã là biểu tượng của sự may rủi, số phận và những quyết định không thể đoán trước. Trong nhiều nền văn hóa, việc tung xúc xắc được liên tưởng đến việc phó thác kết quả cho định mệnh, dù là trong các trò chơi cờ bạc hay các trò chơi giải trí đơn thuần. Các thành ngữ liên quan đến 'dice' thường phản ánh ý niệm này.