(Top Banner Ad)
uncut
B2
adjective B2 Tổng quát

uncut

UK: /ˌʌnˈkʌt/ • US: /ˌʌnˈkʌt/

Nghĩa tiếng Việt

chưa cắt không cắt xén đầy đủ nguyên bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not cut; in its original or natural state.

Vietnamese Meaning

Chưa cắt; ở trạng thái ban đầu hoặc tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diamond was still uncut when it was found."

    "Viên kim cương vẫn còn chưa được cắt khi nó được tìm thấy."

  • "The uncut grass was swaying in the breeze."

    "Cỏ chưa cắt đang đung đưa trong gió."

  • "The record company released the uncut version of the band's first album."

    "Hãng thu âm đã phát hành phiên bản đầy đủ của album đầu tiên của ban nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cut cắt, xén, gọt
Noun cut vết cắt, sự cắt, kiểu cắt
Noun cutter dụng cụ cắt, người cắt
Adjective cutting sắc bén, chua cay
Noun cutting mẩu cắt, đoạn trích, bản in thử
Verb re-cut cắt lại, chỉnh sửa lại

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Middle English
cutten
English
uncut

Nguồn gốc của 'uncut'

'Uncut' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') với động từ 'cut' (cắt, xén). Vì vậy, nghĩa đen của 'uncut' là 'chưa bị cắt' hoặc 'không bị cắt'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các vật liệu, sản phẩm hoặc nội dung chưa qua chỉnh sửa, cắt xén, hoặc gọt giũa. 'Uncut' nhấn mạnh tính nguyên bản, đầy đủ của đối tượng. So sánh với 'raw' (thô), 'uncut' thường ám chỉ một quá trình xử lý đáng lẽ phải được thực hiện, nhưng chưa.

Collocations (Từ đi kèm)

'uncut' + Noun
  • hair uncut hair
    (tóc chưa cắt)
  • diamond uncut diamond
    (kim cương thô)
  • film uncut film
    (bản phim chưa cắt ghép/chưa kiểm duyệt)
  • pages uncut pages
    (những trang sách chưa xén)
  • version uncut version
    (phiên bản gốc (chưa cắt))
Adjective + 'uncut' items
  • raw raw uncut footage
    (cảnh quay thô chưa chỉnh sửa)
  • pure pure uncut gold
    (vàng nguyên chất chưa pha)
  • original the original uncut version
    (phiên bản gốc chưa cắt ghép)

Idioms

  • an uncut gem/diamond

    một viên ngọc thô / một người có tài năng chưa được mài giũa (còn tiềm ẩn)

    "She's an uncut diamond, full of potential but still a bit rough around the edges."

    (Cô ấy là một viên kim cương thô, đầy tiềm năng nhưng vẫn còn hơi 'thô' ở một số khía cạnh.)

  • the uncut version (of a film/book)

    phiên bản gốc (chưa cắt, chưa kiểm duyệt)

    "Many fans prefer to watch the uncut version of the movie to see all the original scenes."

    (Nhiều người hâm mộ thích xem phiên bản gốc của bộ phim để xem tất cả các cảnh quay ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncut

adjective
Lật mặt

Chưa cắt; ở trạng thái ban đầu hoặc tự nhiên.

"The diamond was still uncut when it was found."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The uncut version of the film revealed a raw and powerful truth.
Phiên bản chưa cắt của bộ phim đã tiết lộ một sự thật trần trụi và mạnh mẽ.
Phủ định
This diamond is not uncut; it has been skillfully faceted.
Viên kim cương này không phải là chưa cắt; nó đã được mài dũa một cách khéo léo.
Nghi vấn
Is this uncut footage going to be included in the final documentary?
Liệu những cảnh quay chưa cắt này có được đưa vào phim tài liệu cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncut".

Giá trị của sự nguyên bản trong nghệ thuật

Trong ngành điện ảnh, âm nhạc và văn học, 'uncut' thường đề cập đến phiên bản gốc, hoàn chỉnh của một tác phẩm mà không bị cắt bỏ, chỉnh sửa hay kiểm duyệt. Phiên bản này thường được đánh giá cao vì giữ được trọn vẹn ý đồ của người sáng tạo và mang lại trải nghiệm chân thực nhất cho khán giả.

Vẻ đẹp của sự chưa hoàn thiện và tính lịch sử

Khái niệm 'uncut' cũng gợi lên hình ảnh về những viên kim cương, đá quý hoặc gỗ thô chưa qua gia công. Chúng có giá trị riêng biệt, thể hiện vẻ đẹp tự nhiên, tiềm năng và sự thuần khiết. Trong lịch sử xuất bản, một số sách được bán với các trang chưa xén (uncut pages), đòi hỏi người đọc phải tự xén để mở ra từng trang mới, mang đến trải nghiệm độc đáo và một 'nghi thức' đọc sách đặc biệt.