sectioned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Divided into sections or parts.
Vietnamese Meaning
Được chia thành các phần hoặc đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library is sectioned into different genres."
"Thư viện được chia thành các thể loại khác nhau."
-
"The report is sectioned by topic."
"Báo cáo được chia theo chủ đề."
-
"She felt sectioned off from the rest of the group."
"Cô ấy cảm thấy bị tách biệt khỏi phần còn lại của nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | section | Phần, đoạn, mục; một khu vực được chia ra |
| Verb | section | Chia thành các phần, cắt thành lát |
| Adjective | sectional | Thuộc về một phần, cục bộ; có thể tháo rời thành từng phần |
| Adverb | sectionally | Theo từng phần, cục bộ |
| Noun | subsection | Tiểu mục, mục nhỏ hơn |
| Noun | dissection | Sự mổ xẻ (y học, sinh học); sự phân tích chi tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được chia thành các phần riêng biệt, có thể là vật lý hoặc trừu tượng. Ví dụ: một tài liệu được chia thành các phần, hoặc một ngăn kéo được chia thành các ngăn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'into', nó thường chỉ rõ những phần mà một thứ gì đó đã được chia thành. Ví dụ: 'The document was sectioned into three parts.' (Tài liệu được chia thành ba phần.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
thinly thinly sectioned (được cắt lát mỏng)
-
finely finely sectioned (được cắt nhỏ/mịn)
-
cross- cross-sectioned (được cắt ngang (có mặt cắt ngang))
-
horizontally horizontally sectioned (được cắt ngang (theo chiều ngang))
-
be be sectioned (bị cưỡng chế nhập viện tâm thần (theo Đạo luật Sức khỏe Tâm thần Anh))
-
get get sectioned (bị cưỡng chế nhập viện tâm thần)
-
have (someone) have someone sectioned (yêu cầu cưỡng chế ai đó nhập viện tâm thần)
Idioms
-
To be sectioned (UK English)
Bị cưỡng chế nhập viện tâm thần (theo Đạo luật Sức khỏe Tâm thần ở Anh)
"After the incident, he was sectioned under the Mental Health Act."
(Sau vụ việc, anh ấy bị cưỡng chế nhập viện tâm thần theo Đạo luật Sức khỏe Tâm thần.)
-
To be sectioned off
Bị phân chia, cô lập thành từng khu vực
"The event space was sectioned off into VIP and general admission areas."
(Không gian sự kiện được phân chia thành khu vực VIP và khu vực vào cửa chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sectioned
tính từĐược chia thành các phần hoặc đoạn.
"The library is sectioned into different genres."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The library sectioned off a quiet area for students. |
Thư viện đã chia một khu vực yên tĩnh cho sinh viên. |
| Phủ định | The artist didn't section the canvas before painting. |
Nghệ sĩ đã không chia các phần của bức tranh trước khi vẽ. |
| Nghi vấn | Did they section the report into different categories? |
Họ có chia báo cáo thành các loại khác nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sectioned".
