(Top Banner Ad)
sectioned
B2
tính từ B2 Tổng quát

sectioned

UK: /ˈsekʃənd/ • US: /ˈsekʃənd/

Nghĩa tiếng Việt

được chia thành phần bị tạm giữ (theo luật sức khỏe tâm thần)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Divided into sections or parts.

Vietnamese Meaning

Được chia thành các phần hoặc đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library is sectioned into different genres."

    "Thư viện được chia thành các thể loại khác nhau."

  • "The report is sectioned by topic."

    "Báo cáo được chia theo chủ đề."

  • "She felt sectioned off from the rest of the group."

    "Cô ấy cảm thấy bị tách biệt khỏi phần còn lại của nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun section Phần, đoạn, mục; một khu vực được chia ra
Verb section Chia thành các phần, cắt thành lát
Adjective sectional Thuộc về một phần, cục bộ; có thể tháo rời thành từng phần
Adverb sectionally Theo từng phần, cục bộ
Noun subsection Tiểu mục, mục nhỏ hơn
Noun dissection Sự mổ xẻ (y học, sinh học); sự phân tích chi tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secare
Latin
sectio
Old French
section
English
section
English
sectioned

Nguồn gốc của từ "section"

Từ 'sectioned' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Bắt đầu từ động từ 'secare' có nghĩa là 'cắt', sau đó phát triển thành danh từ 'sectio' mang ý nghĩa 'sự cắt' hoặc 'sự phân chia'. Từ này đi vào tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh, nơi nó được dùng để chỉ một phần được cắt ra hoặc một bộ phận của cái gì đó. Dạng 'sectioned' là quá khứ phân từ của động từ 'to section', có nghĩa là 'đã được chia thành các phần' hoặc trong một ngữ cảnh đặc biệt ở Anh, là 'bị cưỡng chế nhập viện tâm thần'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được chia thành các phần riêng biệt, có thể là vật lý hoặc trừu tượng. Ví dụ: một tài liệu được chia thành các phần, hoặc một ngăn kéo được chia thành các ngăn.

Prepositions

into

Khi sử dụng giới từ 'into', nó thường chỉ rõ những phần mà một thứ gì đó đã được chia thành. Ví dụ: 'The document was sectioned into three parts.' (Tài liệu được chia thành ba phần.)

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả hình thức (Adjective + sectioned)
  • thinly thinly sectioned
    (được cắt lát mỏng)
  • finely finely sectioned
    (được cắt nhỏ/mịn)
  • cross- cross-sectioned
    (được cắt ngang (có mặt cắt ngang))
  • horizontally horizontally sectioned
    (được cắt ngang (theo chiều ngang))
Ngữ cảnh Pháp lý/Y tế (Anh) (Verb + sectioned)
  • be be sectioned
    (bị cưỡng chế nhập viện tâm thần (theo Đạo luật Sức khỏe Tâm thần Anh))
  • get get sectioned
    (bị cưỡng chế nhập viện tâm thần)
  • have (someone) have someone sectioned
    (yêu cầu cưỡng chế ai đó nhập viện tâm thần)

Idioms

  • To be sectioned (UK English)

    Bị cưỡng chế nhập viện tâm thần (theo Đạo luật Sức khỏe Tâm thần ở Anh)

    "After the incident, he was sectioned under the Mental Health Act."

    (Sau vụ việc, anh ấy bị cưỡng chế nhập viện tâm thần theo Đạo luật Sức khỏe Tâm thần.)

  • To be sectioned off

    Bị phân chia, cô lập thành từng khu vực

    "The event space was sectioned off into VIP and general admission areas."

    (Không gian sự kiện được phân chia thành khu vực VIP và khu vực vào cửa chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sectioned

tính từ
Lật mặt

Được chia thành các phần hoặc đoạn.

"The library is sectioned into different genres."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library sectioned off a quiet area for students.
Thư viện đã chia một khu vực yên tĩnh cho sinh viên.
Phủ định
The artist didn't section the canvas before painting.
Nghệ sĩ đã không chia các phần của bức tranh trước khi vẽ.
Nghi vấn
Did they section the report into different categories?
Họ có chia báo cáo thành các loại khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sectioned".

Đạo luật Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Act) ở Anh

Trong tiếng Anh Anh, cụm từ 'to be sectioned' có một ý nghĩa pháp lý và y tế rất cụ thể và nhạy cảm. Nó chỉ việc một người bị cưỡng chế nhập viện vào bệnh viện tâm thần theo các điều khoản của Đạo luật Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Act). Điều này xảy ra khi một người được coi là có nguy cơ gây hại cho bản thân hoặc người khác do tình trạng sức khỏe tâm thần của họ, và việc điều trị tại bệnh viện được cho là cần thiết vì lợi ích của họ hoặc để bảo vệ người khác. Đây là một quyết định nghiêm trọng, chỉ được thực hiện trong những trường hợp khẩn cấp và sau khi đánh giá y tế kỹ lưỡng.

Phân chia để nghiên cứu và tổ chức

Ngoài ngữ cảnh pháp lý, từ 'sectioned' thường được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và thiết kế. Nó mô tả hành động cắt một vật thể (như mẫu mô sinh học, một bản vẽ kiến trúc, hoặc một linh kiện máy móc) thành nhiều phần nhỏ để dễ dàng nghiên cứu cấu trúc bên trong, phân tích chi tiết hoặc để thuận tiện cho việc lắp ráp và vận chuyển. Ví dụ, 'a sectioned brain' (một bộ não được cắt lát) hay 'a sectioned diagram' (một sơ đồ mặt cắt) giúp hiển thị các lớp hoặc bộ phận ẩn bên trong.