(Top Banner Ad)
slider
B1
Danh từ B1 Đa lĩnh vực (kỹ thuật, ẩm thực, thể thao, giao diện người dùng)

slider

UK: /ˈslaɪdə(r)/ • US: /ˈslaɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

thanh trượt bánh mì hamburger nhỏ cú trượt bóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part that slides or moves along rails or in a groove.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận trượt hoặc di chuyển dọc theo ray hoặc trong một rãnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adjust the volume using the slider on the screen."

    "Điều chỉnh âm lượng bằng cách sử dụng thanh trượt trên màn hình."

  • "The volume slider is located on the right side of the screen."

    "Thanh trượt âm lượng nằm ở phía bên phải của màn hình."

  • "She made mini-burgers, also known as sliders, for the party."

    "Cô ấy đã làm bánh mì burger nhỏ, còn được gọi là slider, cho bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slide trượt, lướt, chuyển động nhẹ nhàng
Noun slide sự trượt, cầu trượt, trang trình chiếu, kính hiển vi
Adjective slippery trơn trượt, khó nắm bắt
Noun sliding sự trượt, chuyển động trượt (ví dụ: cửa trượt)
Noun slider vật trượt, người trượt, bánh mì kẹp nhỏ, nút điều khiển trượt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (kỹ thuật, ẩm thực, thể thao, giao diện người dùng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sleydʰ-
Proto-Germanic
*slīdaną
Old English
slīdan
Middle English
sliden
English
slide
English
slider

Nguồn Gốc Từ Động Từ 'Slide'

Từ 'slider' bắt nguồn từ động từ 'slide' (trượt, lướt) trong tiếng Anh, với hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ 'người/vật thực hiện hành động' hoặc 'thứ có liên quan đến hành động đó'. Do đó, nghĩa gốc của 'slider' là một vật hoặc người di chuyển một cách trượt, hoặc thứ có thể được trượt.

Bánh Mì Kẹp Nhỏ (Slider) Ra Đời

Trong bối cảnh ẩm thực, 'slider' dùng để chỉ những chiếc bánh mì kẹp nhỏ, thường có nhân thịt bò. Cái tên này có thể xuất phát từ kích thước nhỏ bé của chúng, khiến chúng dễ dàng 'trượt' xuống họng một cách nhanh chóng, hoặc chúng thường được phục vụ trong các nhà hàng nhanh, nơi mọi thứ diễn ra rất 'nhanh chóng'.

Usage Note

“Slider” chỉ một vật thể được thiết kế để trượt. Trong kỹ thuật, nó có thể là một bộ phận của máy móc. Trong giao diện người dùng (UI), nó là một điều khiển cho phép người dùng chọn một giá trị bằng cách trượt một nút điều khiển dọc theo một đường thẳng.

Prepositions

on along

On: Đặt hoặc di chuyển trên một bề mặt. Ví dụ: 'The slider on the machine'. Along: Di chuyển theo chiều dài của một cái gì đó. Ví dụ: 'The slider moved along the rail'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slider
  • mini mini slider
    (bánh mì kẹp nhỏ)
  • beef beef slider
    (bánh mì kẹp thịt bò nhỏ)
  • cheese cheese slider
    (bánh mì kẹp phô mai nhỏ)
  • volume volume slider
    (thanh trượt âm lượng)
Verb + slider
  • serve serve sliders
    (phục vụ bánh mì kẹp nhỏ)
  • order order sliders
    (gọi bánh mì kẹp nhỏ)
  • adjust adjust the slider
    (điều chỉnh thanh trượt)
  • throw throw a slider (baseball)
    (ném một cú slider (bóng chày))
Noun + slider
  • hamburger hamburger slider
    (bánh mì kẹp nhỏ kiểu hamburger)
  • menu menu slider
    (thanh trượt menu (trong giao diện người dùng))

Idioms

  • Slider (baseball pitch)

    Một loại cú ném trong bóng chày, quả bóng bay nhanh và hơi cong sang một bên khi gần đến người đánh, gây khó khăn cho việc đón bóng.

    "The pitcher baffled the batter with a sharp slider."

    (Người ném bóng đã đánh lừa người đánh bóng bằng một cú slider sắc bén.)

  • UI slider control

    Một yếu tố điều khiển đồ họa trong giao diện người dùng, thường là một thanh có thể kéo để chọn một giá trị trong một phạm vi (ví dụ: điều chỉnh âm lượng, độ sáng).

    "Drag the slider to increase the volume."

    (Kéo thanh trượt để tăng âm lượng.)

  • Mini slider sandwich

    Một loại bánh mì kẹp nhỏ, thường là hamburger hoặc bánh mì kẹp nhân khác, dùng làm món khai vị hoặc ăn vặt.

    "We served mini slider sandwiches at the party."

    (Chúng tôi đã phục vụ bánh mì kẹp nhỏ tại bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slider

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phận trượt hoặc di chuyển dọc theo ray hoặc trong một rãnh.

"Adjust the volume using the slider on the screen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should slide the volume slider up to hear the music better.
Bạn nên trượt thanh trượt âm lượng lên để nghe nhạc rõ hơn.
Phủ định
She must not slide down the banister; it's dangerous.
Cô ấy không được trượt xuống lan can; nó rất nguy hiểm.
Nghi vấn
Could I slide this picture to the left to see more details?
Tôi có thể trượt bức ảnh này sang trái để xem thêm chi tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slider".

Bánh Mì Kẹp Nhỏ 'Slider' trong Ẩm Thực Mỹ

Bánh mì kẹp nhỏ (slider) là một biểu tượng ẩm thực của Mỹ, đặc biệt nổi tiếng từ đầu thế kỷ 20 nhờ chuỗi nhà hàng White Castle. Chúng là những chiếc bánh mì kẹp thịt hoặc nhân khác có kích thước vừa miếng, thường được ăn như món khai vị hoặc đồ ăn vặt. Từ 'slider' được cho là ám chỉ sự dễ dàng mà chúng có thể 'trượt' xuống họng, hoặc việc chúng thường được phục vụ nhanh chóng.

'Slider' trong Thể Thao và Công Nghệ

Ngoài ẩm thực, từ 'slider' còn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác. Trong bóng chày, 'slider' là tên một loại cú ném đặc biệt, tạo độ xoáy khiến bóng thay đổi hướng bay đột ngột, gây khó khăn cho người đánh bóng. Trong công nghệ thông tin, 'slider' là một thành phần giao diện người dùng (UI), cho phép người dùng điều chỉnh các thông số như âm lượng, độ sáng màn hình bằng cách kéo một thanh trượt.