slight alteration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small in degree; inconsiderable.
Vietnamese Meaning
Nhỏ về mức độ; không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a slight change in his expression."
"Có một sự thay đổi nhỏ trên khuôn mặt anh ấy."
-
"The document underwent a slight alteration before being finalized."
"Tài liệu đã trải qua một sự thay đổi nhỏ trước khi được hoàn thiện."
-
"A slight alteration in the temperature can affect the experiment."
"Một sự thay đổi nhỏ về nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến thí nghiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Slight thường được dùng để chỉ những thay đổi hoặc khác biệt nhỏ, không quan trọng. Nó nhấn mạnh sự tinh tế và thường không gây ra ảnh hưởng lớn. So sánh với 'minor', 'small', slight mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn và ít gây chú ý hơn.
Alteration ám chỉ một sự thay đổi, thường là có chủ đích. Nó có thể bao gồm việc sửa đổi, điều chỉnh hoặc biến đổi. Khác với 'change' (thay đổi) mang tính chung chung, 'alteration' thường liên quan đến một sự điều chỉnh cụ thể để cải thiện hoặc phù hợp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a slight alteration (thực hiện một thay đổi nhỏ)
-
require require a slight alteration (yêu cầu một thay đổi nhỏ)
-
undergo undergo a slight alteration (trải qua một thay đổi nhỏ)
-
suggest suggest a slight alteration (gợi ý một thay đổi nhỏ)
-
to slight alteration to the plan (thay đổi nhỏ đối với kế hoạch)
-
in slight alteration in the schedule (thay đổi nhỏ trong lịch trình)
Idioms
-
make a slight alteration to something
thực hiện một điều chỉnh nhỏ đối với cái gì đó (thường để cải thiện hoặc phù hợp hơn)
"We had to make a slight alteration to the design to fit the client's new requirements."
(Chúng tôi phải thực hiện một điều chỉnh nhỏ đối với thiết kế để phù hợp với các yêu cầu mới của khách hàng.)
-
undergo a slight alteration
trải qua một thay đổi nhỏ (thường là tự nhiên hoặc theo quá trình)
"The old building will undergo a slight alteration to its interior before being reopened."
(Tòa nhà cũ sẽ trải qua một thay đổi nhỏ về nội thất trước khi được mở cửa trở lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slight alteration
AdjectiveNhỏ về mức độ; không đáng kể.
"There was a slight change in his expression."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slight alteration".
