(Top Banner Ad)
slight alteration
B2
Adjective B2 General

slight alteration

UK: /slaɪt ˌɔːltəˈreɪʃən/ • US: /slaɪt ˌɔːltəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi nhỏ chỉnh sửa nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small in degree; inconsiderable.

Vietnamese Meaning

Nhỏ về mức độ; không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a slight change in his expression."

    "Có một sự thay đổi nhỏ trên khuôn mặt anh ấy."

  • "The document underwent a slight alteration before being finalized."

    "Tài liệu đã trải qua một sự thay đổi nhỏ trước khi được hoàn thiện."

  • "A slight alteration in the temperature can affect the experiment."

    "Một sự thay đổi nhỏ về nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alter thay đổi, biến đổi
Adjective alterable có thể thay đổi được
Adjective unalterable không thể thay đổi được
Adjective slight nhẹ, nhỏ, không đáng kể
Verb slight coi nhẹ, xem thường
Adverb slightly một chút, hơi
Noun slightness sự nhỏ bé, sự không đáng kể

Synonyms

minor modification (sự sửa đổi nhỏ)small change (thay đổi nhỏ)

Antonyms

major overhaul (đại tu)significant transformation (sự biến đổi đáng kể)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alterare
Old French
alteracion
Middle English
alteracion
Modern English
alteration

Nguồn gốc của 'Alteration'

Từ 'alteration' có nguồn gốc từ động từ Latin 'alterare', mang nghĩa 'thay đổi' hoặc 'làm cho khác đi'. Nó được hình thành từ 'alter', có nghĩa 'khác' hoặc 'thứ hai'. Điều này thể hiện ý nghĩa cốt lõi của 'alteration' là làm cho một vật hay việc trở nên khác so với trạng thái ban đầu của nó.

Ý nghĩa của 'Slight'

Từ 'slight' (nhỏ, nhẹ, không đáng kể) xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'slettr' (mịn, phẳng) và tiếng Anh cổ 'sliht' (mịn, đều). Khi kết hợp với 'alteration', nó nhấn mạnh rằng sự thay đổi diễn ra rất nhỏ, tinh tế, hoặc chỉ mang tính điều chỉnh nhẹ nhàng, không làm thay đổi hoàn toàn bản chất của sự vật.

Usage Note

Slight thường được dùng để chỉ những thay đổi hoặc khác biệt nhỏ, không quan trọng. Nó nhấn mạnh sự tinh tế và thường không gây ra ảnh hưởng lớn. So sánh với 'minor', 'small', slight mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn và ít gây chú ý hơn.
Alteration ám chỉ một sự thay đổi, thường là có chủ đích. Nó có thể bao gồm việc sửa đổi, điều chỉnh hoặc biến đổi. Khác với 'change' (thay đổi) mang tính chung chung, 'alteration' thường liên quan đến một sự điều chỉnh cụ thể để cải thiện hoặc phù hợp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + slight alteration
  • make make a slight alteration
    (thực hiện một thay đổi nhỏ)
  • require require a slight alteration
    (yêu cầu một thay đổi nhỏ)
  • undergo undergo a slight alteration
    (trải qua một thay đổi nhỏ)
  • suggest suggest a slight alteration
    (gợi ý một thay đổi nhỏ)
Prepositions after 'slight alteration'
  • to slight alteration to the plan
    (thay đổi nhỏ đối với kế hoạch)
  • in slight alteration in the schedule
    (thay đổi nhỏ trong lịch trình)

Idioms

  • make a slight alteration to something

    thực hiện một điều chỉnh nhỏ đối với cái gì đó (thường để cải thiện hoặc phù hợp hơn)

    "We had to make a slight alteration to the design to fit the client's new requirements."

    (Chúng tôi phải thực hiện một điều chỉnh nhỏ đối với thiết kế để phù hợp với các yêu cầu mới của khách hàng.)

  • undergo a slight alteration

    trải qua một thay đổi nhỏ (thường là tự nhiên hoặc theo quá trình)

    "The old building will undergo a slight alteration to its interior before being reopened."

    (Tòa nhà cũ sẽ trải qua một thay đổi nhỏ về nội thất trước khi được mở cửa trở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slight alteration

Adjective
Lật mặt

Nhỏ về mức độ; không đáng kể.

"There was a slight change in his expression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slight alteration".

Tầm quan trọng trong thiết kế và thời trang

Trong các lĩnh vực như thiết kế, kiến trúc hay thời trang, 'slight alteration' đóng vai trò quan trọng. Một thay đổi nhỏ về màu sắc, đường cắt, hoặc vị trí chi tiết có thể tạo ra sự khác biệt lớn về thẩm mỹ và công năng. Ví dụ, một 'slight alteration' trong đường may có thể làm chiếc áo vừa vặn và tôn dáng hơn rất nhiều.

Cải tiến liên tục và tinh chỉnh

Khái niệm 'slight alteration' cũng phản ánh văn hóa cải tiến liên tục (continuous improvement) trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là công nghệ và sản xuất. Thay vì những thay đổi lớn đột ngột, các tổ chức thường thực hiện các điều chỉnh nhỏ, dần dần ('slight alterations') để tối ưu hóa sản phẩm, quy trình hoặc dịch vụ theo thời gian.