slight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
small in degree; inconsiderable
Vietnamese Meaning
nhỏ, không đáng kể, nhẹ
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's only a slight chance of rain tomorrow."
"Chỉ có một cơ hội mưa rất nhỏ vào ngày mai."
-
"She gave a slight smile."
"Cô ấy nở một nụ cười nhẹ."
-
"I felt a slight pain in my leg."
"Tôi cảm thấy một cơn đau nhẹ ở chân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'slight' thường được dùng để mô tả mức độ của một cái gì đó không lớn hoặc quan trọng. Nó nhấn mạnh sự yếu ớt hoặc nhỏ bé về lượng, mức độ hoặc cường độ. Khác với 'small', 'slight' tập trung vào việc nó không gây ra nhiều ảnh hưởng hoặc tác động.
Prepositions
'slight on' thường đi kèm với các từ như 'experience', 'knowledge' để chỉ sự thiếu hụt. 'slight to' chỉ sự xúc phạm nhẹ với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight a slight difference (một sự khác biệt nhỏ)
-
slight a slight change (một thay đổi nhỏ)
-
slight a slight possibility (một khả năng nhỏ)
-
slight a slight improvement (một cải thiện nhỏ)
-
slight a slight headache (hơi nhức đầu, đau đầu nhẹ)
-
slight a slight smile (một nụ cười mỉm, cười khẽ)
-
slightly slightly different (hơi khác một chút)
-
slightly slightly larger (lớn hơn một chút)
-
slightly slightly disappointed (hơi thất vọng)
-
slightly slightly open (mở hé)
-
slight to slight someone (coi thường ai đó, tỏ vẻ khinh miệt ai đó)
-
slight feel slighted (cảm thấy bị coi thường/xem nhẹ)
-
slight a deliberate slight (một sự coi thường có chủ ý)
Idioms
-
slight of hand
ảo thuật, sự khéo léo dùng tay để đánh lừa (thường trong ảo thuật)
"The magician's slight of hand was so quick that no one could see how he made the coin disappear."
(Màn ảo thuật nhanh tay của ảo thuật gia tinh vi đến mức không ai nhìn thấy anh ấy làm đồng xu biến mất như thế nào.)
-
not the slightest bit
không một chút nào, hoàn toàn không
"She was not the slightest bit worried about the exam results."
(Cô ấy không một chút nào lo lắng về kết quả bài kiểm tra.)
-
the slightest doubt
một chút nghi ngờ nhỏ nhất
"If you have the slightest doubt, you should double-check the figures."
(Nếu bạn có một chút nghi ngờ nào, bạn nên kiểm tra lại các số liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slight
tính từnhỏ, không đáng kể, nhẹ
"There's only a slight chance of rain tomorrow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slight".
