(Top Banner Ad)
slight
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

slight

UK: /slaɪt/ • US: /slaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhẹ không đáng kể xúc phạm coi thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

small in degree; inconsiderable

Vietnamese Meaning

nhỏ, không đáng kể, nhẹ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's only a slight chance of rain tomorrow."

    "Chỉ có một cơ hội mưa rất nhỏ vào ngày mai."

  • "She gave a slight smile."

    "Cô ấy nở một nụ cười nhẹ."

  • "I felt a slight pain in my leg."

    "Tôi cảm thấy một cơn đau nhẹ ở chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slight Nhỏ, nhẹ, không đáng kể
Verb slight Coi thường, xem nhẹ, đối xử lạnh nhạt
Noun slight Sự coi thường, sự xem nhẹ
Adverb slightly Hơi, một chút, không đáng kể
Noun slightness Sự nhỏ bé, sự không đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slehtaz
Old Norse
sléttr
Middle English
sleht
English
slight

Từ 'Mịn Màng' đến 'Nhỏ Bé' và 'Khinh Rẻ'

Từ 'slight' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*slehtaz' mang nghĩa 'mịn màng, bằng phẳng'. Qua tiếng Bắc Âu cổ 'sléttr' cũng giữ nghĩa tương tự. Đến tiếng Anh Trung cổ, 'sleht' không chỉ có nghĩa 'mịn màng, đơn giản' mà còn phát triển thêm nghĩa 'nhỏ bé, mỏng manh' và sau này là 'không đáng kể'. Chính từ nghĩa 'không đáng kể' này mà động từ 'to slight' (coi thường, xem nhẹ) đã ra đời, thể hiện sự từ chối hoặc coi thường một cách tinh tế.

Usage Note

Từ 'slight' thường được dùng để mô tả mức độ của một cái gì đó không lớn hoặc quan trọng. Nó nhấn mạnh sự yếu ớt hoặc nhỏ bé về lượng, mức độ hoặc cường độ. Khác với 'small', 'slight' tập trung vào việc nó không gây ra nhiều ảnh hưởng hoặc tác động.

Prepositions

on to

'slight on' thường đi kèm với các từ như 'experience', 'knowledge' để chỉ sự thiếu hụt. 'slight to' chỉ sự xúc phạm nhẹ với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (slight = nhỏ, nhẹ, không đáng kể)
  • slight a slight difference
    (một sự khác biệt nhỏ)
  • slight a slight change
    (một thay đổi nhỏ)
  • slight a slight possibility
    (một khả năng nhỏ)
  • slight a slight improvement
    (một cải thiện nhỏ)
  • slight a slight headache
    (hơi nhức đầu, đau đầu nhẹ)
  • slight a slight smile
    (một nụ cười mỉm, cười khẽ)
Adverb (slightly = hơi, một chút)
  • slightly slightly different
    (hơi khác một chút)
  • slightly slightly larger
    (lớn hơn một chút)
  • slightly slightly disappointed
    (hơi thất vọng)
  • slightly slightly open
    (mở hé)
Verb + Object (slight = coi thường, hoặc slight là danh từ)
  • slight to slight someone
    (coi thường ai đó, tỏ vẻ khinh miệt ai đó)
  • slight feel slighted
    (cảm thấy bị coi thường/xem nhẹ)
  • slight a deliberate slight
    (một sự coi thường có chủ ý)

Idioms

  • slight of hand

    ảo thuật, sự khéo léo dùng tay để đánh lừa (thường trong ảo thuật)

    "The magician's slight of hand was so quick that no one could see how he made the coin disappear."

    (Màn ảo thuật nhanh tay của ảo thuật gia tinh vi đến mức không ai nhìn thấy anh ấy làm đồng xu biến mất như thế nào.)

  • not the slightest bit

    không một chút nào, hoàn toàn không

    "She was not the slightest bit worried about the exam results."

    (Cô ấy không một chút nào lo lắng về kết quả bài kiểm tra.)

  • the slightest doubt

    một chút nghi ngờ nhỏ nhất

    "If you have the slightest doubt, you should double-check the figures."

    (Nếu bạn có một chút nghi ngờ nào, bạn nên kiểm tra lại các số liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slight

tính từ
Lật mặt

nhỏ, không đáng kể, nhẹ

"There's only a slight chance of rain tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slight".

Sự Tinh Tế Của Lời Nói Và Hành Vi

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'slight' (coi thường hoặc xem nhẹ) một người, dù cố ý hay vô ý, thường được coi là rất thiếu tôn trọng và có thể gây ra sự tổn thương lớn. Nó ngụ ý rằng người đó không đủ quan trọng để được chú ý hoặc được đối xử bình đẳng, điều này mâu thuẫn với các giá trị về sự tôn trọng và bình đẳng cá nhân.

Ảo Thuật và Sự Lừa Đảo

Thuật ngữ 'slight of hand' không chỉ dùng trong ảo thuật mà còn có thể ám chỉ những mánh khóe, sự lừa đảo tinh vi, hoặc cách thức làm việc khéo léo để che giấu một sự thật nào đó. Nó nhấn mạnh sự khéo léo và tốc độ của đôi tay để đánh lừa thị giác người xem, từ đó liên kết với ý nghĩa 'nhỏ bé, tinh vi' của từ gốc.