(Top Banner Ad)
slimness
B2
Noun B2 Sức khỏe & Thời trang

slimness

UK: /ˈslɪmnəs/ • US: /ˈslɪmnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thon thả vẻ mảnh khảnh dáng thon
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being slim.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc mảnh khảnh, thon thả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The slimness of her figure was admired by everyone."

    "Vóc dáng thon thả của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ."

  • "The designers focused on the slimness of the phone's design."

    "Các nhà thiết kế tập trung vào sự mỏng manh trong thiết kế của điện thoại."

  • "She achieved slimness through a combination of diet and exercise."

    "Cô ấy đạt được vóc dáng thon thả nhờ sự kết hợp giữa chế độ ăn uống và tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slim thon thả, mảnh mai
Verb slim làm cho mảnh mai, giảm cân
Adverb slimly một cách mảnh mai, một cách ít ỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch/Low German
slim
English
slim
English
slimness

Nguồn gốc thú vị của 'slim'

Từ 'slim' ban đầu không có nghĩa là 'mảnh mai' như bây giờ! Nó xuất phát từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Hạ Đức, nơi nó từng có nghĩa là 'tệ', 'xấu xa' hoặc 'quanh co'. Mãi đến thế kỷ 17, khi từ này du nhập vào tiếng Anh, nghĩa của nó mới chuyển thành 'thon thả', 'mảnh mai'. Sau đó, hậu tố '-ness' được thêm vào để tạo thành danh từ 'slimness', chỉ trạng thái hoặc phẩm chất mảnh mai, thon thả đó.

Usage Note

Diễn tả vẻ đẹp của sự mảnh mai, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực như 'gầy gò'. Thường được sử dụng để miêu tả vóc dáng, hình thể, hoặc kích thước của vật thể.

Prepositions

of

'Slimness of' được sử dụng để chỉ sự mảnh khảnh của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the slimness of her waist'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slimness
  • remarkable remarkable slimness
    (sự mảnh mai đáng kể)
  • natural natural slimness
    (sự mảnh mai tự nhiên)
  • delicate delicate slimness
    (sự mảnh mai tinh tế)
  • elegant elegant slimness
    (sự mảnh mai thanh lịch)
  • attractive attractive slimness
    (sự mảnh mai cuốn hút)
Verb + slimness
  • maintain maintain slimness
    (duy trì sự mảnh mai)
  • achieve achieve slimness
    (đạt được sự mảnh mai)
  • highlight highlight slimness
    (làm nổi bật sự mảnh mai)
Noun + slimness
  • figure's figure's slimness
    (sự mảnh mai của vóc dáng)
  • waist's waist's slimness
    (sự thon gọn của eo)

Idioms

  • the slimness of the margin

    sự chênh lệch nhỏ bé, biên độ mong manh

    "The candidate won by the slimness of the margin, with just a few votes separating them."

    (Ứng cử viên đã thắng cử với biên độ cực kỳ mong manh, chỉ với vài phiếu chênh lệch giữa họ.)

  • the slimness of the odds/chances

    khả năng rất thấp, cơ hội mong manh

    "Despite the slimness of the odds, they continued to hope for a miracle."

    (Mặc dù cơ hội rất mong manh, họ vẫn tiếp tục hy vọng vào một phép màu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slimness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc mảnh khảnh, thon thả.

"The slimness of her figure was admired by everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The model, whose slimness was her defining characteristic, walked confidently down the runway.
Người mẫu, mà sự mảnh mai là đặc điểm nổi bật của cô ấy, tự tin bước đi trên sàn catwalk.
Phủ định
The athlete, who prioritized strength over slimness, excelled in powerlifting.
Vận động viên, người ưu tiên sức mạnh hơn sự mảnh mai, đã xuất sắc trong môn cử tạ.
Nghi vấn
Is slimness, which is often associated with beauty, always a sign of good health?
Liệu sự mảnh mai, thứ thường được liên kết với vẻ đẹp, có luôn là dấu hiệu của sức khỏe tốt không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she gets married, she will have achieved her goal of slimness.
Đến khi cô ấy kết hôn, cô ấy sẽ đạt được mục tiêu có được vóc dáng thon gọn.
Phủ định
By the end of the year, he won't have lost weight; he won't have attained slimness.
Đến cuối năm, anh ấy sẽ không giảm cân; anh ấy sẽ không đạt được sự thon gọn.
Nghi vấn
Will the company have slimmed down its workforce by next quarter?
Liệu công ty có cắt giảm lực lượng lao động của mình vào quý tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had achieved a remarkable slimness before the competition began.
Cô ấy đã đạt được sự thon thả đáng kể trước khi cuộc thi bắt đầu.
Phủ định
He had not expected such slimness after weeks of indulgence.
Anh ấy đã không mong đợi sự thon gọn như vậy sau nhiều tuần nuông chiều bản thân.
Nghi vấn
Had the model showcased her slim figure before signing the contract?
Người mẫu đã khoe vóc dáng thon thả của mình trước khi ký hợp đồng chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been striving for slimness by dieting rigorously before the party.
Cô ấy đã và đang cố gắng để có được sự thon thả bằng cách ăn kiêng nghiêm ngặt trước bữa tiệc.
Phủ định
He hadn't been maintaining his slim figure by exercising regularly before the injury.
Anh ấy đã không duy trì vóc dáng thon thả của mình bằng cách tập thể dục thường xuyên trước khi bị thương.
Nghi vấn
Had she been achieving slimness by following that new diet plan?
Cô ấy đã đạt được sự thon thả bằng cách tuân theo kế hoạch ăn kiêng mới đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slimness".

Chuẩn mực sắc đẹp phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự mảnh mai (đặc biệt là đối với phụ nữ) thường được xem là một tiêu chuẩn sắc đẹp lý tưởng, gắn liền với sự hấp dẫn, trẻ trung và sức khỏe. Tuy nhiên, việc theo đuổi sự mảnh mai cực độ có thể dẫn đến các vấn đề về hình ảnh cơ thể và sức khỏe không mong muốn.

Ảnh hưởng của thời trang và sức khỏe

Ngành công nghiệp thời trang thường lăng xê những người mẫu có vóc dáng rất mảnh mai, điều này có thể ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng về hình thể lý tưởng. Mặc dù một vóc dáng thon gọn khỏe mạnh là điều đáng mong muốn, sự mảnh mai quá mức lại có thể gây hại cho sức khỏe và thường liên quan đến các chứng rối loạn ăn uống.