(Top Banner Ad)
slenderness
C1
noun C1 General

slenderness

UK: /ˈslɛndənəs/ • US: /ˈslɛndərnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự mảnh khảnh vẻ thon thả dáng vẻ thanh mảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being slender.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất mảnh khảnh, thon thả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The slenderness of the model was accentuated by the dress."

    "Sự mảnh khảnh của người mẫu được làm nổi bật bởi chiếc váy."

  • "The slenderness of the tree trunks made them sway easily in the wind."

    "Sự mảnh khảnh của thân cây khiến chúng dễ dàng lung lay trong gió."

  • "He admired the slenderness of her fingers."

    "Anh ấy ngưỡng mộ sự thon thả của những ngón tay cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slender mảnh khảnh, thon thả, thanh mảnh
Adverb slenderly một cách mảnh khảnh, một cách thon thả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
slender
English
slenderness

Nguồn gốc của từ 'slender'

Từ 'slenderness' được hình thành vào thế kỷ 17 bằng cách thêm hậu tố '-ness' (một hậu tố tiếng Anh cổ dùng để biến tính từ thành danh từ) vào tính từ 'slender'. Bản thân từ 'slender' đã xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16. Nguồn gốc chính xác của 'slender' không hoàn toàn rõ ràng, nhưng một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ từ 'slinder' trong tiếng Hà Lan Trung cổ, có nghĩa là 'mỏng, nhỏ', hoặc từ 'esclendre' trong tiếng Pháp cổ với nghĩa tương tự. Dù nguồn gốc có thể chưa chắc chắn tuyệt đối, nó luôn gợi lên hình ảnh về một vật thể hoặc hình dáng mỏng manh, thanh thoát.

Usage Note

Từ 'slenderness' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp hình thể, đặc biệt là sự mảnh mai, duyên dáng của cơ thể người hoặc hình dáng của vật thể. Nó nhấn mạnh đến sự thanh thoát, không thô kệch.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đặc điểm mảnh khảnh của đối tượng: 'the slenderness of her figure'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slenderness
  • delicate delicate slenderness
    (sự mảnh mai tinh tế)
  • natural natural slenderness
    (sự thon thả tự nhiên)
  • remarkable remarkable slenderness
    (sự thon thả đáng chú ý)
  • youthful youthful slenderness
    (sự mảnh mai của tuổi trẻ)
  • graceful graceful slenderness
    (sự thon thả duyên dáng)
Verb + slenderness
  • admire admire one's slenderness
    (ngưỡng mộ sự thon thả của ai đó)
  • emphasize emphasize the slenderness
    (nhấn mạnh sự thon thả)
  • retain retain her slenderness
    (giữ được sự thon thả của cô ấy)
Noun + of + slenderness
  • the slenderness of her figure the slenderness of her figure
    (sự thon thả của vóc dáng cô ấy)
  • the slenderness of the bridge the slenderness of the bridge
    (sự mảnh mai của cây cầu)
  • the slenderness of the columns the slenderness of the columns
    (sự thanh mảnh của các cột)

Idioms

  • to maintain one's slenderness

    duy trì sự thon thả của mình

    "She works out regularly to maintain her slenderness."

    (Cô ấy tập thể dục thường xuyên để duy trì vóc dáng thon thả của mình.)

  • the slenderness of her frame

    sự mảnh mai của vóc người cô ấy

    "Despite the slenderness of her frame, she possesses incredible strength."

    (Mặc dù vóc người mảnh mai, cô ấy lại sở hữu sức mạnh đáng kinh ngạc.)

  • admire the slenderness of something

    ngưỡng mộ sự thanh mảnh/thon thả của cái gì đó

    "Many people admire the slenderness of the new smartphone design."

    (Nhiều người ngưỡng mộ thiết kế thon gọn của chiếc điện thoại thông minh mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slenderness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất mảnh khảnh, thon thả.

"The slenderness of the model was accentuated by the dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her slenderness was due to a strict diet.
Cô ấy nói rằng sự mảnh mai của cô ấy là do một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.
Phủ định
He said that he was not slender because he loved eating.
Anh ấy nói rằng anh ấy không mảnh khảnh vì anh ấy thích ăn.
Nghi vấn
She asked if I thought her figure was slender.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ dáng người cô ấy mảnh khảnh không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slenderness".

Vẻ đẹp thon thả trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều thế kỷ, đặc biệt là trong văn hóa phương Tây, sự thon thả (slenderness) thường được coi là một tiêu chuẩn của vẻ đẹp và sự duyên dáng, đặc biệt đối với phụ nữ. Nó gắn liền với sự tinh tế, thanh lịch và đôi khi là địa vị xã hội. Mặc dù các tiêu chuẩn về vẻ đẹp luôn thay đổi, hình ảnh thon thả vẫn là một lý tưởng được nhiều người hướng tới.

Slenderness trong kiến trúc và thiết kế

Ngoài ý nghĩa về hình thể con người, 'slenderness' cũng được sử dụng rộng rãi trong kiến trúc và thiết kế để mô tả sự thanh mảnh, tinh tế của các cấu trúc như cột, cầu, hoặc các sản phẩm công nghệ. Một thiết kế 'slender' thường được đánh giá cao về tính thẩm mỹ và hiện đại, thể hiện sự tối giản và hiệu quả trong việc sử dụng vật liệu.