(Top Banner Ad)
bulkiness
B2
danh từ B2 Vật lý, Thiết kế, Logistics

bulkiness

UK: /ˈbʌl.ki.nəs/ • US: /ˈbʌl.ki.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự cồng kềnh tính cồng kềnh độ cồng kềnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being bulky; largeness in physical size, especially when inconvenient or difficult to handle.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất cồng kềnh; kích thước vật lý lớn, đặc biệt khi bất tiện hoặc khó xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bulkiness of the old television made it difficult to move."

    "Sự cồng kềnh của chiếc tivi cũ khiến nó khó di chuyển."

  • "The designer tried to reduce the bulkiness of the new model."

    "Nhà thiết kế đã cố gắng giảm bớt độ cồng kềnh của mẫu mới."

  • "The main disadvantage of this suitcase is its bulkiness."

    "Nhược điểm chính của chiếc vali này là sự cồng kềnh của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bulk Kích thước lớn; phần lớn; khối lượng lớn
Adjective bulky Cồng kềnh, to lớn, khó xử lý
Verb bulk (up) Làm cho to lớn, tăng kích thước cơ bắp
Adverb bulkily Một cách cồng kềnh, nặng nề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Thiết kế, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse (Possible)
búlki (cargo, heap)
Middle English
bolke (package, heap)
English (16th Century)
bulk
Modern English
bulkiness

Nguồn gốc từ Hàng Hóa Cồng Kềnh

Từ 'bulkiness' (sự cồng kềnh) xuất phát từ danh từ 'bulk' (khối lượng lớn, kích thước) trong tiếng Anh, vốn có nguồn gốc từ từ 'bolke' trong tiếng Anh Trung Cổ. Ban đầu, 'bolke' được dùng để chỉ một đống hàng hóa lớn, cồng kềnh hoặc một lô hàng chiếm nhiều không gian trên tàu. Do đó, 'bulkiness' luôn hàm ý về một kích thước quá khổ hoặc khó khăn khi vận chuyển.

Usage Note

Từ 'bulkiness' thường ám chỉ kích thước lớn gây khó khăn trong việc di chuyển, lưu trữ hoặc sử dụng. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu gọn nhẹ, trái ngược với sự nhỏ gọn, thanh mảnh.

Prepositions

of in

‘Bulkiness of’: đề cập đến độ cồng kềnh của một vật thể cụ thể. Ví dụ: 'the bulkiness of the package'. ‘Bulkiness in’: đề cập đến độ cồng kềnh trong một khía cạnh cụ thể hoặc so sánh. Ví dụ: 'the bulkiness in design'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bulkiness
  • unnecessary unnecessary bulkiness
    (Sự cồng kềnh không cần thiết)
  • sheer the sheer bulkiness of the package
    (Sự cồng kềnh tuyệt đối của gói hàng)
  • visual visual bulkiness
    (Cảm giác cồng kềnh về mặt thị giác)
Verb + bulkiness
  • reduce to reduce the bulkiness
    (Giảm sự cồng kềnh)
  • avoid to avoid bulkiness
    (Tránh sự cồng kềnh)
  • overcome to overcome the bulkiness
    (Khắc phục/vượt qua sự cồng kềnh)
Noun + bulkiness (Types)
  • packaging packaging bulkiness
    (Sự cồng kềnh của bao bì)
  • clothing clothing bulkiness
    (Sự cồng kềnh của quần áo)

Idioms

  • Minimize bulkiness for portability

    Giảm thiểu sự cồng kềnh để dễ dàng mang theo

    "The new laptop design focuses on minimizing bulkiness for better portability."

    (Thiết kế máy tính xách tay mới tập trung vào việc giảm thiểu sự cồng kềnh để dễ dàng mang đi hơn.)

  • Adding unwanted bulkiness to the silhouette

    Làm tăng thêm vẻ cồng kềnh không mong muốn cho dáng người

    "Wearing that thick puffer jacket in summer added unwanted bulkiness to the silhouette."

    (Mặc chiếc áo khoác phồng dày đó vào mùa hè đã làm tăng thêm vẻ cồng kềnh không mong muốn cho dáng người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulkiness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất cồng kềnh; kích thước vật lý lớn, đặc biệt khi bất tiện hoặc khó xử lý.

"The bulkiness of the old television made it difficult to move."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of the bulkiness of the package, it cost extra to ship.
Vì sự cồng kềnh của gói hàng, nên việc vận chuyển tốn thêm chi phí.
Phủ định
Although the design aimed for compactness, the final product wasn't bulky at all.
Mặc dù thiết kế hướng đến sự nhỏ gọn, nhưng sản phẩm cuối cùng không hề cồng kềnh chút nào.
Nghi vấn
Since the suitcase is so bulky, do you think it will fit in the overhead compartment?
Vì vali quá cồng kềnh, bạn có nghĩ nó sẽ vừa ngăn chứa đồ phía trên không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This package has a lot of bulkiness, doesn't it?
Gói hàng này có vẻ cồng kềnh, phải không?
Phủ định
That bulky suitcase isn't yours, is it?
Cái vali cồng kềnh đó không phải của bạn, đúng không?
Nghi vấn
The bulkiness of the furniture doesn't bother you, does it?
Sự cồng kềnh của đồ nội thất không làm phiền bạn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulkiness".

Cuộc chiến chống Cồng Kềnh trong Công nghệ

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ, có một sự ưu tiên rõ rệt cho sự mỏng, nhẹ và tinh tế (sleekness). 'Bulkiness' (sự cồng kềnh) thường gắn liền với thiết kế cũ kỹ hoặc kém hiệu quả. Việc các công ty chạy đua giảm 'bulkiness' của điện thoại, máy tính xách tay và thiết bị đeo (wearables) là một xu hướng văn hóa lớn, phản ánh nhu cầu về tính di động cao.

Bulkiness trong Thời trang Đông

Ở các nước có mùa đông lạnh, sự 'bulkiness' của quần áo (như áo khoác dày, nhiều lớp) là điều cần thiết cho việc giữ ấm. Tuy nhiên, các nhà thiết kế thời trang hiện đại luôn tìm cách sử dụng vật liệu tiên tiến để giảm bớt 'visual bulkiness' (vẻ cồng kềnh về mặt thị giác) mà vẫn đảm bảo khả năng cách nhiệt, cân bằng giữa chức năng và thẩm mỹ.