(Top Banner Ad)
fatness
B2
noun B2 Sức khỏe, Dinh dưỡng

fatness

UK: /ˈfætnəs/ • US: /ˈfætnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự béo tình trạng béo phì độ béo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being fat; corpulence.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất béo; sự béo phì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor warned him about the dangers of excessive fatness."

    "Bác sĩ cảnh báo anh ấy về những nguy hiểm của việc béo phì quá mức."

  • "His fatness made it difficult for him to climb stairs."

    "Sự béo phì của anh ấy khiến anh ấy khó khăn khi leo cầu thang."

  • "She was concerned about the fatness of her children."

    "Cô ấy lo lắng về tình trạng béo phì của các con mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fat
Noun fat
Adjective fatty
Noun fatty
Verb fatten
Adjective (Comparative) fatter
Adjective (Superlative) fattest

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæt + -ness
Proto-Germanic
*faitaz (root of 'fat')

Nguồn gốc của từ "fatness"

Từ "fatness" được tạo thành từ hai phần: "fat" và hậu tố "-ness". "Fat" bắt nguồn từ từ "fæt" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là "béo, mập", vốn lại có gốc từ tiếng Proto-Germanic *faitaz (liên quan đến "thức ăn, nuôi dưỡng"). Hậu tố "-ness" cũng có từ tiếng Anh cổ "-ness", dùng để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc chất lượng. Do đó, "fatness" có nghĩa là "trạng thái béo" hoặc "sự mập mạp".

Usage Note

Từ 'fatness' thường được sử dụng để mô tả tình trạng cơ thể có lượng mỡ thừa lớn. Nó có thể mang ý nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'obesity' (bệnh béo phì), 'fatness' chỉ đơn thuần nói về trạng thái cơ thể, không nhất thiết ám chỉ một tình trạng bệnh lý.

Prepositions

of with

‘Fatness of’: Thường được sử dụng để chỉ mức độ béo của một vật gì đó. Ví dụ: ‘the fatness of the soil.’ ‘Fatness with’: Không phổ biến bằng, nhưng có thể được sử dụng để mô tả trạng thái được bao phủ hoặc chứa nhiều chất béo. Ví dụ: ‘His fatness with unhealthy food was clear.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fatness
  • excessive excessive fatness
    (tình trạng béo phì quá mức)
  • abdominal abdominal fatness
    (mỡ bụng, tình trạng béo bụng)
  • overall overall fatness
    (tình trạng béo phì toàn thân)
  • childhood childhood fatness
    (tình trạng béo phì ở trẻ em)
  • dangerous dangerous fatness
    (tình trạng béo phì nguy hiểm)
  • visceral visceral fatness
    (mỡ nội tạng)
Verb + fatness
  • reduce reduce fatness
    (giảm tình trạng béo phì)
  • combat combat fatness
    (chống lại tình trạng béo phì)
  • measure measure fatness
    (đo lường mức độ béo phì)
  • associated with associated with fatness
    (liên quan đến tình trạng béo phì)

Idioms

  • the fatness of the land

    sự màu mỡ, sung túc của đất đai (ám chỉ sự dồi dào về lương thực, của cải; thường dùng trong ngữ cảnh cổ xưa/văn học)

    "The family lived off the fatness of the land, with bountiful harvests each year."

    (Gia đình đó sống nhờ sự sung túc của vùng đất, với những vụ mùa bội thu mỗi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fatness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất béo; sự béo phì.

"The doctor warned him about the dangers of excessive fatness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must lose fat to improve her health.
Cô ấy phải giảm béo để cải thiện sức khỏe.
Phủ định
He should not be fat, because it increases the risk of disease.
Anh ấy không nên béo, vì nó làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Nghi vấn
Could the fat content in this food be reduced?
Liệu hàm lượng chất béo trong thực phẩm này có thể được giảm bớt không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her fatness bothered her, so she started exercising.
Sự thừa cân của cô ấy làm cô ấy khó chịu, vì vậy cô ấy bắt đầu tập thể dục.
Phủ định
His concern wasn't their fatness, but their overall health.
Mối quan tâm của anh ấy không phải là sự thừa cân của họ, mà là sức khỏe tổng thể của họ.
Nghi vấn
Is your fatness affecting your ability to enjoy life?
Sự thừa cân của bạn có đang ảnh hưởng đến khả năng tận hưởng cuộc sống của bạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her doctor had told her that her fatness was affecting her health.
Cô ấy nói rằng bác sĩ của cô ấy đã nói với cô ấy rằng sự thừa cân của cô ấy đang ảnh hưởng đến sức khỏe của cô ấy.
Phủ định
He told me that he didn't think his fatness was a problem at the time.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ sự thừa cân của mình là một vấn đề vào thời điểm đó.
Nghi vấn
She asked if being fat was genetic in my family.
Cô ấy hỏi liệu béo phì có phải là do di truyền trong gia đình tôi không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatness".

Quan niệm về "fatness" qua các thời kỳ

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là thời Trung Cổ và Phục Hưng, sự mập mạp (fatness) thường được xem là dấu hiệu của sự giàu có, sức khỏe tốt và địa vị xã hội cao, bởi vì chỉ những người có điều kiện kinh tế khá giả mới có thể ăn uống đầy đủ. Điều này trái ngược hoàn toàn với quan điểm hiện đại, nơi mà "fatness" thường bị gắn liền với các vấn đề sức khỏe và lối sống không lành mạnh.

"Fatness" và áp lực xã hội hiện đại

Trong xã hội phương Tây hiện đại, có một áp lực xã hội rất lớn về việc duy trì vóc dáng thon gọn. "Fatness" thường bị nhìn nhận tiêu cực, dẫn đến sự kỳ thị và những áp lực tâm lý đáng kể đối với những người có cân nặng vượt mức. Ngành công nghiệp ăn kiêng và thể dục thể thao phát triển mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu giảm "fatness" của người dân.