leanness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc gầy; sự mảnh khảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The leanness of the athlete was due to a strict diet and exercise regime."
"Sự săn chắc của vận động viên là do chế độ ăn uống và tập luyện nghiêm ngặt."
-
"He admired the leanness of her figure."
"Anh ta ngưỡng mộ sự thon thả trong vóc dáng của cô."
-
"The new management system promotes leanness and efficiency."
"Hệ thống quản lý mới thúc đẩy sự tinh gọn và hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Leanness thường được sử dụng để mô tả sự thiếu mỡ thừa trong cơ thể, hoặc sự hiệu quả và tinh gọn trong các hệ thống và quy trình. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ những yếu tố không cần thiết và tập trung vào những điều cốt lõi. Khác với 'thinness' chỉ đơn thuần là gầy, 'leanness' mang ý nghĩa tích cực hơn, thường liên quan đến sức khỏe, hiệu quả và sự tối ưu.
Prepositions
* **leanness of**: Mô tả mức độ gầy của một đối tượng hoặc người nào đó (ví dụ: the leanness of the meat). * **leanness in**: Mô tả đặc tính hiệu quả trong một hệ thống hoặc tổ chức (ví dụ: leanness in manufacturing processes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme extreme leanness (sự gầy gò cực độ)
-
physical physical leanness (sự gầy gò về thể chất)
-
desirable desirable leanness (sự tinh gọn đáng mong muốn)
-
operational operational leanness (sự tinh gọn trong vận hành)
-
overall overall leanness (sự tinh gọn tổng thể)
-
achieve achieve leanness (đạt được sự tinh gọn/gầy gò)
-
maintain maintain leanness (duy trì sự tinh gọn/gầy gò)
-
pursue pursue leanness (theo đuổi sự tinh gọn)
-
embrace embrace leanness (đón nhận/áp dụng sự tinh gọn)
Idioms
-
Physical leanness
Sự gầy gò, mảnh mai về thể chất (thường hàm ý ít mỡ thừa).
"Many athletes strive for physical leanness to enhance their performance."
(Nhiều vận động viên nỗ lực để có được sự gầy gò về thể chất nhằm nâng cao hiệu suất.)
-
Operational leanness
Sự tinh gọn trong vận hành (trong kinh doanh, nhằm giảm lãng phí và tăng hiệu quả).
"The company achieved operational leanness by streamlining its production process."
(Công ty đã đạt được sự tinh gọn trong vận hành bằng cách hợp lý hóa quy trình sản xuất của mình.)
-
Economic leanness
Tình trạng kinh tế khó khăn, thiếu thốn (giai đoạn ít tài nguyên, suy thoái).
"During times of economic leanness, businesses must be extra careful with their spending."
(Trong thời kỳ kinh tế khó khăn, các doanh nghiệp phải đặc biệt cẩn trọng trong chi tiêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leanness
NounTrạng thái hoặc phẩm chất của việc gầy; sự mảnh khảnh.
"The leanness of the athlete was due to a strict diet and exercise regime."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The marathon runner, whose leanness was remarkable, finished the race with incredible speed. |
Vận động viên chạy marathon, với vóc dáng gầy guộc đáng chú ý, đã hoàn thành cuộc đua với tốc độ đáng kinh ngạc. |
| Phủ định | The bodybuilder, who wasn't lean enough for the competition, continued to train intensely. |
Người tập thể hình, người không đủ gầy để tham gia cuộc thi, tiếp tục tập luyện một cách chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Is the strategy that the coach recommends one where leanness is prioritized over strength? |
Liệu chiến lược mà huấn luyện viên đề xuất có phải là một chiến lược mà ở đó sự gầy guộc được ưu tiên hơn sức mạnh không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His leanness, a result of rigorous training, allowed him to excel in the marathon. |
Sự gầy guộc của anh ấy, một kết quả của quá trình luyện tập khắc nghiệt, đã cho phép anh ấy vượt trội trong cuộc thi marathon. |
| Phủ định | The company, focused on profit margins, did not prioritize lean manufacturing principles, and therefore, inefficiencies persisted. |
Công ty, tập trung vào tỷ suất lợi nhuận, đã không ưu tiên các nguyên tắc sản xuất tinh gọn, và do đó, sự kém hiệu quả vẫn tồn tại. |
| Nghi vấn | Tell me, is a lean diet, one low in carbohydrates and high in protein, the key to weight loss? |
Hãy cho tôi biết, một chế độ ăn kiêng lean, một chế độ ăn ít carbohydrate và giàu protein, có phải là chìa khóa để giảm cân không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a person's diet focuses on protein and vegetables, their leanness generally improves. |
Nếu chế độ ăn của một người tập trung vào protein và rau củ, sự thon gọn của họ thường được cải thiện. |
| Phủ định | When athletes don't maintain a balanced calorie intake, their leanness does not last. |
Khi các vận động viên không duy trì lượng calo cân bằng, sự thon gọn của họ sẽ không kéo dài. |
| Nghi vấn | If you exercise regularly, does your body become more lean? |
Nếu bạn tập thể dục thường xuyên, cơ thể bạn có trở nên thon gọn hơn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is lean because he exercises every day. |
Anh ấy gầy vì anh ấy tập thể dục mỗi ngày. |
| Phủ định | She does not prefer leanness; she likes a bit more muscle. |
Cô ấy không thích sự gầy gò; cô ấy thích nhiều cơ bắp hơn một chút. |
| Nghi vấn | Does the chef use lean meat in this dish? |
Đầu bếp có sử dụng thịt nạc trong món ăn này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leanness".
