(Top Banner Ad)
slip
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

slip

UK: /slɪp/ • US: /slɪp/

Nghĩa tiếng Việt

trượt chân tuột tay lỡ lời sai sót mảnh giấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To slide unintentionally for a short distance.

Vietnamese Meaning

Trượt chân, tuột tay, lỡ lời, sai sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I slipped on the icy sidewalk and almost fell."

    "Tôi trượt chân trên vỉa hè đóng băng và suýt ngã."

  • "He slipped the letter under the door."

    "Anh ta lén nhét lá thư dưới cửa."

  • "Prices have slipped in recent weeks."

    "Giá cả đã giảm trong những tuần gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slip trượt chân, tuột khỏi, lẩn đi
Noun slip sự trượt, lỗi nhỏ, tờ giấy nhỏ
Adjective slippery trơn trượt, khó nắm bắt
Noun slipper dép đi trong nhà
Noun slippage sự trượt, sự hao hụt, sự mất mát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sleibh-
Proto-Germanic
*slīpan-
Old English
slippan
Middle English
slippen
Modern English
slip

Nguồn gốc cổ xưa của 'slip'

Từ 'slip' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slippan', nghĩa là trượt hoặc lướt. Nó có liên quan đến các từ cùng gốc trong tiếng Đức và tiếng Hà Lan, đều mang ý nghĩa tương tự về sự chuyển động không chủ ý hoặc mất kiểm soát trên một bề mặt trơn trượt. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã mở rộng bao gồm cả những lỗi nhỏ hoặc sự biến mất nhẹ nhàng, tạo nên một từ đa nghĩa như ngày nay.

Usage Note

‘Slip’ thường diễn tả sự mất thăng bằng hoặc kiểm soát tạm thời và không mong muốn. So sánh với ‘slide’ (trượt) có thể diễn tả hành động trượt một cách có chủ ý hoặc trên một khoảng cách dài hơn. ‘Trip’ (vấp ngã) thường bao hàm việc va vào vật cản và mất thăng bằng.

Prepositions

on over

'Slip on' (trượt trên cái gì): diễn tả việc trượt do giẫm phải vật gì đó (ví dụ: slip on ice). 'Slip over' (trượt qua cái gì): diễn tả việc trượt qua một bề mặt (ví dụ: slip over a wet floor).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slip
  • make make a slip
    (mắc lỗi nhỏ, phạm sai lầm nhỏ)
  • let let something slip (e.g., a secret, an opportunity)
    (để lộ bí mật, để tuột mất (cơ hội))
  • slip slip on (e.g., ice, a banana peel)
    (trượt chân trên (bề mặt))
  • slip slip up
    (mắc lỗi, phạm sai lầm (do bất cẩn))
Adjective + slip (Noun)
  • minor a minor slip
    (một lỗi nhỏ)
  • silly a silly slip
    (một lỗi ngớ ngẩn)
  • careless a careless slip
    (một lỗi bất cẩn)
Noun + slip (Noun)
  • paper a slip of paper
    (một mảnh giấy nhỏ)
  • pay a pay slip
    (phiếu lương, bảng lương)
  • credit a credit slip
    (giấy báo có, hóa đơn tín dụng)
Phrasal Verbs / Verb + Preposition
  • slip slip away
    (lẻn đi, trốn thoát; trôi qua (thời gian))
  • slip slip through (e.g., the net, one's fingers)
    (lọt qua, vượt qua; vuột khỏi tầm tay)
  • slip slip into (e.g., clothes, a habit, a coma)
    (mặc nhanh vào; dần rơi vào (tình trạng, thói quen))

Idioms

  • give someone the slip

    lẩn tránh ai đó, cắt đuôi ai đó

    "The thief managed to give the police the slip in the crowded market."

    (Tên trộm đã xoay sở lẩn tránh được cảnh sát trong khu chợ đông đúc.)

  • let something slip

    lỡ lời tiết lộ bí mật

    "He accidentally let slip their plans for the surprise party."

    (Anh ấy vô tình lỡ lời tiết lộ kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ của họ.)

  • slip one's mind

    quên béng đi, không nhớ ra

    "I'm so sorry, our appointment completely slipped my mind."

    (Tôi rất xin lỗi, buổi hẹn của chúng ta hoàn toàn quên béng mất khỏi đầu tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slip

Động từ
Lật mặt

Trượt chân, tuột tay, lỡ lời, sai sót.

"I slipped on the icy sidewalk and almost fell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slip".

Thẻ Hồng 'Pink Slip' trong việc làm

Trong văn hóa Mỹ, thuật ngữ 'pink slip' (thẻ hồng) thường được dùng để chỉ thông báo sa thải hoặc chấm dứt hợp đồng lao động. Nguồn gốc của nó được cho là từ việc các thông báo sa thải đôi khi được in trên giấy màu hồng hoặc kẹp với một phiếu màu hồng trong phong bì lương. Nhận một 'pink slip' đồng nghĩa với việc mất việc, mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến sự chấm dứt đột ngột.

Lỗi Lời: 'A Slip of the Tongue'

Cụm từ 'a slip of the tongue' rất phổ biến để chỉ một lỗi nói không chủ ý, thường là do nhầm lẫn từ ngữ hoặc vô tình tiết lộ điều gì đó. Nó nhấn mạnh rằng ngay cả những người cẩn thận nhất cũng có thể mắc lỗi trong giao tiếp bằng lời nói. Trong các nền văn hóa phương Tây, những 'lỗi lời' này đôi khi được coi là biểu hiện của những suy nghĩ tiềm ẩn (Freudian slip) hoặc có thể gây ra sự hiểu lầm hoặc bối rối trong các tình huống xã hội.