slip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To slide unintentionally for a short distance.
Vietnamese Meaning
Trượt chân, tuột tay, lỡ lời, sai sót.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I slipped on the icy sidewalk and almost fell."
"Tôi trượt chân trên vỉa hè đóng băng và suýt ngã."
-
"He slipped the letter under the door."
"Anh ta lén nhét lá thư dưới cửa."
-
"Prices have slipped in recent weeks."
"Giá cả đã giảm trong những tuần gần đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Slip’ thường diễn tả sự mất thăng bằng hoặc kiểm soát tạm thời và không mong muốn. So sánh với ‘slide’ (trượt) có thể diễn tả hành động trượt một cách có chủ ý hoặc trên một khoảng cách dài hơn. ‘Trip’ (vấp ngã) thường bao hàm việc va vào vật cản và mất thăng bằng.
Prepositions
'Slip on' (trượt trên cái gì): diễn tả việc trượt do giẫm phải vật gì đó (ví dụ: slip on ice). 'Slip over' (trượt qua cái gì): diễn tả việc trượt qua một bề mặt (ví dụ: slip over a wet floor).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a slip (mắc lỗi nhỏ, phạm sai lầm nhỏ)
-
let let something slip (e.g., a secret, an opportunity) (để lộ bí mật, để tuột mất (cơ hội))
-
slip slip on (e.g., ice, a banana peel) (trượt chân trên (bề mặt))
-
slip slip up (mắc lỗi, phạm sai lầm (do bất cẩn))
-
minor a minor slip (một lỗi nhỏ)
-
silly a silly slip (một lỗi ngớ ngẩn)
-
careless a careless slip (một lỗi bất cẩn)
-
paper a slip of paper (một mảnh giấy nhỏ)
-
pay a pay slip (phiếu lương, bảng lương)
-
credit a credit slip (giấy báo có, hóa đơn tín dụng)
-
slip slip away (lẻn đi, trốn thoát; trôi qua (thời gian))
-
slip slip through (e.g., the net, one's fingers) (lọt qua, vượt qua; vuột khỏi tầm tay)
-
slip slip into (e.g., clothes, a habit, a coma) (mặc nhanh vào; dần rơi vào (tình trạng, thói quen))
Idioms
-
give someone the slip
lẩn tránh ai đó, cắt đuôi ai đó
"The thief managed to give the police the slip in the crowded market."
(Tên trộm đã xoay sở lẩn tránh được cảnh sát trong khu chợ đông đúc.)
-
let something slip
lỡ lời tiết lộ bí mật
"He accidentally let slip their plans for the surprise party."
(Anh ấy vô tình lỡ lời tiết lộ kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ của họ.)
-
slip one's mind
quên béng đi, không nhớ ra
"I'm so sorry, our appointment completely slipped my mind."
(Tôi rất xin lỗi, buổi hẹn của chúng ta hoàn toàn quên béng mất khỏi đầu tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slip
Động từTrượt chân, tuột tay, lỡ lời, sai sót.
"I slipped on the icy sidewalk and almost fell."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slip".
