grip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự nắm chặt, sự kìm kẹp; khả năng nắm giữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The climber lost his grip and fell."
"Người leo núi bị tuột tay và ngã."
-
"The car's tires lost their grip on the icy road."
"Lốp xe mất độ bám trên con đường băng giá."
-
"She tightened her grip on the steering wheel."
"Cô ấy siết chặt tay lái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động hoặc khả năng giữ, nắm một vật gì đó một cách chắc chắn. Có thể dùng để chỉ sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng.
Prepositions
Grip on: Nắm giữ, kiểm soát cái gì đó. Ví dụ: He has a firm grip on the situation. Grip of: Sự kìm kẹp, sự ảnh hưởng của cái gì đó. Ví dụ: The grip of fear.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firm firm grip (cái nắm tay chắc chắn)
-
tight tight grip (cái nắm chặt)
-
loose loose grip (cái nắm lỏng lẻo)
-
get get a grip (kiểm soát cảm xúc, bình tĩnh lại)
-
lose lose your grip (mất kiểm soát, mất bình tĩnh)
-
take take a grip of (nắm bắt, kiểm soát)
Idioms
-
get a grip
giữ bình tĩnh, kiểm soát cảm xúc
"You need to get a grip and stop crying."
(Bạn cần phải giữ bình tĩnh và ngừng khóc đi.)
-
come to grips with something
bắt đầu hiểu và giải quyết một vấn đề khó khăn
"He is trying to come to grips with his grief."
(Anh ấy đang cố gắng đối mặt với nỗi đau của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grip
Danh từSự nắm chặt, sự kìm kẹp; khả năng nắm giữ.
"The climber lost his grip and fell."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grip".
