(Top Banner Ad)
grip
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Kỹ thuật

grip

UK: /ɡrɪp/ • US: /ɡrɪp/

Nghĩa tiếng Việt

nắm giữ sự kìm kẹp khả năng nắm bắt sự kiểm soát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A firm hold or grasp.

Vietnamese Meaning

Sự nắm chặt, sự kìm kẹp; khả năng nắm giữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climber lost his grip and fell."

    "Người leo núi bị tuột tay và ngã."

  • "The car's tires lost their grip on the icy road."

    "Lốp xe mất độ bám trên con đường băng giá."

  • "She tightened her grip on the steering wheel."

    "Cô ấy siết chặt tay lái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grip Sự nắm chặt, độ bám; tay cầm
Verb grip Nắm chặt, giữ chặt
Adjective gripping Hấp dẫn, lôi cuốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gripan
Old English
gripan

Nguồn Gốc Của 'Grip'

Từ 'grip' bắt nguồn từ động từ 'gripan' trong tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'tóm lấy'. Nó cho thấy một hành động mạnh mẽ và quyết đoán từ rất xa xưa, thể hiện sự kiểm soát và khả năng giữ chặt một vật gì đó.

Usage Note

Chỉ hành động hoặc khả năng giữ, nắm một vật gì đó một cách chắc chắn. Có thể dùng để chỉ sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng.

Prepositions

on of

Grip on: Nắm giữ, kiểm soát cái gì đó. Ví dụ: He has a firm grip on the situation. Grip of: Sự kìm kẹp, sự ảnh hưởng của cái gì đó. Ví dụ: The grip of fear.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grip
  • firm firm grip
    (cái nắm tay chắc chắn)
  • tight tight grip
    (cái nắm chặt)
  • loose loose grip
    (cái nắm lỏng lẻo)
Verb + grip
  • get get a grip
    (kiểm soát cảm xúc, bình tĩnh lại)
  • lose lose your grip
    (mất kiểm soát, mất bình tĩnh)
  • take take a grip of
    (nắm bắt, kiểm soát)

Idioms

  • get a grip

    giữ bình tĩnh, kiểm soát cảm xúc

    "You need to get a grip and stop crying."

    (Bạn cần phải giữ bình tĩnh và ngừng khóc đi.)

  • come to grips with something

    bắt đầu hiểu và giải quyết một vấn đề khó khăn

    "He is trying to come to grips with his grief."

    (Anh ấy đang cố gắng đối mặt với nỗi đau của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grip

Danh từ
Lật mặt

Sự nắm chặt, sự kìm kẹp; khả năng nắm giữ.

"The climber lost his grip and fell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grip".

Handshake

Bắt tay (handshake) là một phong tục phổ biến ở phương Tây để chào hỏi, thỏa thuận hoặc thể hiện sự tin tưởng. Một cái bắt tay 'firm grip' thể hiện sự tự tin và chân thành.