(Top Banner Ad)
incline
B2
noun B2 Tổng quát

incline

UK: /ɪnˈklaɪn/ • US: /ɪnˈklaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dốc độ nghiêng nghiêng khuynh hướng có xu hướng thích thuyết phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slope or slant.

Vietnamese Meaning

Dốc, độ nghiêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house is built on a steep incline."

    "Ngôi nhà được xây trên một con dốc cao."

  • "The road inclines sharply after the bridge."

    "Con đường dốc đứng sau cây cầu."

  • "He was inclined to agree with them."

    "Anh ấy có xu hướng đồng ý với họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incline Nghiêng, dốc; có xu hướng
Noun incline Độ nghiêng, sườn dốc
Adjective inclined Có xu hướng, có khuynh hướng; nghiêng
Noun inclination Sự nghiêng, sự dốc; khuynh hướng, xu hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*klei-
Latin
clinare
Latin
inclinare
Old French
incliner
Middle English
inclinen
English
incline

Gốc rễ từ động tác nghiêng mình

Từ 'incline' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'inclinare', có nghĩa là 'nghiêng vào' hoặc 'hướng về'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào, về phía) và động từ 'clinare' (nghiêng, uốn cong). 'Clinare' lại xuất phát từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*klei-', cũng mang nghĩa 'nghiêng'. Như vậy, dù là một sườn dốc hay một xu hướng cá nhân, ý nghĩa cốt lõi của 'incline' luôn xoay quanh sự 'nghiêng' hoặc 'hướng tới'.

Usage Note

Chỉ bề mặt nghiêng, có thể là tự nhiên (đồi, núi) hoặc nhân tạo (mái nhà, đường dốc).
Có hai nghĩa chính: (1) Chỉ hành động nghiêng về mặt vật lý. (2) Chỉ xu hướng, khuynh hướng về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.
Thường được sử dụng trong cấu trúc 'incline someone to do something', nhấn mạnh sự tác động, ảnh hưởng đến quyết định của người khác.

Prepositions

on at

on (the incline): trên dốc; at (an incline): ở một độ dốc nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incline (dùng 'incline' như danh từ)
  • steep steep incline
    (một sườn dốc đứng)
  • gentle gentle incline
    (một sườn dốc thoai thoải)
  • gradual gradual incline
    (một sườn dốc từ từ)
  • sharp sharp incline
    (một sườn dốc gấp)
  • upward upward incline
    (sườn dốc lên)
  • downward downward incline
    (sườn dốc xuống)
Verb + (object) incline (dùng 'incline' như động từ)
  • head incline one's head
    (nghiêng đầu)
  • body incline the body
    (nghiêng người)
  • surface incline a surface
    (làm nghiêng một bề mặt)
Be inclined (diễn đạt xu hướng)
  • be be inclined to do something
    (có xu hướng/khuynh hướng làm gì)
  • be be inclined to agree
    (có xu hướng đồng ý)
  • be be inclined to believe
    (có xu hướng tin rằng)
  • be be inclined to favour
    (có xu hướng ủng hộ)
  • be be not inclined to help
    (không có ý định giúp đỡ)

Idioms

  • be inclined to do something

    Có khuynh hướng, có xu hướng làm gì; có ý muốn làm gì.

    "I'm inclined to believe his story."

    (Tôi có xu hướng tin câu chuyện của anh ta.)

  • the balance inclines

    Thiên về một phía; cán cân nghiêng về.

    "The evidence inclines the balance towards a different conclusion."

    (Bằng chứng làm cán cân nghiêng về một kết luận khác.)

  • incline one's ear to something/someone

    Lắng nghe cẩn thận, chú ý lắng nghe ai/điều gì.

    "She inclined her ear to catch the soft murmur of the wind."

    (Cô ấy nghiêng tai lắng nghe tiếng gió rì rào nhẹ nhàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incline

noun
Lật mặt

Dốc, độ nghiêng.

"The house is built on a steep incline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incline".

Sự nghiêng mình: Từ vật lý đến tâm lý

Khái niệm 'incline' không chỉ mô tả một sườn dốc vật lý mà còn là một khuynh hướng tâm lý. Trong triết học và tâm lý học, 'inclination' (khuynh hướng) thường được dùng để chỉ sự ưu tiên tự nhiên hoặc một xu hướng mạnh mẽ của cá nhân đối với một hành động, suy nghĩ, hoặc niềm tin nào đó. Ví dụ, một người 'inclined to help' (có xu hướng giúp đỡ) thường được nhìn nhận là người tốt bụng và có lòng trắc ẩn.

Nghi lễ cúi đầu và sự tôn trọng

Trong nhiều nền văn hóa, hành động 'incline one's head' hoặc 'incline the body' (cúi đầu, nghiêng người) là một cử chỉ quan trọng thể hiện sự tôn trọng, chào hỏi, hoặc đồng ý. Mức độ cúi đầu có thể khác nhau tùy theo văn hóa và địa vị xã hội, nhưng ý nghĩa cơ bản về sự khiêm nhường hoặc công nhận vẫn được duy trì.