sloppy
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sloppy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cẩu thả, luộm thuộm, không cẩn thận, thiếu hệ thống; quá tùy tiện.
Definition (English Meaning)
Careless and unsystematic; excessively casual.
Ví dụ Thực tế với 'Sloppy'
-
"His work is often sloppy and full of mistakes."
"Công việc của anh ta thường cẩu thả và đầy lỗi."
-
"He made a sloppy attempt to clean the kitchen."
"Anh ta đã cố gắng dọn dẹp nhà bếp một cách cẩu thả."
-
"The conditions were wet and sloppy."
"Điều kiện ẩm ướt và lầy lội."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sloppy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: sloppy
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sloppy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sloppy thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu cẩn trọng, không gọn gàng ngăn nắp trong công việc, hành động hoặc vẻ bề ngoài. So với 'careless', 'sloppy' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu chính xác và trật tự. So với 'untidy', 'sloppy' có thể áp dụng cho cả công việc và hành vi, trong khi 'untidy' thường dùng cho ngoại hình hoặc đồ vật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sloppy'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Avoiding sloppy work is crucial for maintaining a good reputation.
|
Tránh làm việc cẩu thả là rất quan trọng để duy trì một danh tiếng tốt. |
| Phủ định |
He doesn't appreciate being sloppy in his data analysis.
|
Anh ấy không thích việc cẩu thả trong phân tích dữ liệu của mình. |
| Nghi vấn |
Is being sloppy the reason for the project's failure?
|
Có phải sự cẩu thả là lý do khiến dự án thất bại không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he wears a white shirt, it gets sloppy.
|
Nếu anh ấy mặc áo sơ mi trắng, nó sẽ bị bẩn. |
| Phủ định |
If she cooks, the kitchen doesn't get sloppy.
|
Nếu cô ấy nấu ăn, nhà bếp sẽ không bị bừa bộn. |
| Nghi vấn |
If they paint, does the room get sloppy?
|
Nếu họ sơn, căn phòng có bị bừa bộn không? |
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Please don't be sloppy with your work.
|
Làm ơn đừng cẩu thả với công việc của bạn. |
| Phủ định |
Don't write a sloppy report.
|
Đừng viết một bản báo cáo cẩu thả. |
| Nghi vấn |
Do be careful; don't be sloppy.
|
Hãy cẩn thận; đừng cẩu thả. |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to make a sloppy presentation if she doesn't prepare.
|
Cô ấy sẽ có một bài thuyết trình cẩu thả nếu cô ấy không chuẩn bị. |
| Phủ định |
They are not going to accept his work if it's going to be sloppy.
|
Họ sẽ không chấp nhận công việc của anh ấy nếu nó cẩu thả. |
| Nghi vấn |
Are you going to let your room become sloppy again?
|
Bạn định để phòng của bạn trở nên bừa bộn trở lại à? |