(Top Banner Ad)
sloppy
B2
adjective B2 Tổng quát

sloppy

UK: /ˈslɒpi/ • US: /ˈslɑːpi/

Nghĩa tiếng Việt

cẩu thả luộm thuộm bừa bộn nhão nhoét lầy lội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Careless and unsystematic; excessively casual.

Vietnamese Meaning

Cẩu thả, luộm thuộm, không cẩn thận, thiếu hệ thống; quá tùy tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His work is often sloppy and full of mistakes."

    "Công việc của anh ta thường cẩu thả và đầy lỗi."

  • "He made a sloppy attempt to clean the kitchen."

    "Anh ta đã cố gắng dọn dẹp nhà bếp một cách cẩu thả."

  • "The conditions were wet and sloppy."

    "Điều kiện ẩm ướt và lầy lội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slop chất lỏng bẩn, bùn, thức ăn thừa; (nghĩa khác) quần áo rộng thùng thình
Verb slop làm đổ tràn, bắn tung tóe
Adverb sloppily một cách cẩu thả, luộm thuộm
Noun sloppiness sự cẩu thả, sự luộm thuộm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
slop
English
sloppy

Nguồn gốc của 'sloppy'

Từ 'sloppy' bắt nguồn từ danh từ 'slop' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ chất lỏng bẩn, bùn nhão hoặc nước bị đổ ra. Ban đầu, 'sloppy' có nghĩa là ướt át, lầy lội, bẩn thỉu. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển rộng hơn để mô tả những gì thiếu gọn gàng, cẩu thả, luộm thuộm, giống như khi bạn làm đổ thứ gì đó và tạo ra một mớ hỗn độn không kiểm soát được.

Usage Note

Sloppy thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu cẩn trọng, không gọn gàng ngăn nắp trong công việc, hành động hoặc vẻ bề ngoài. So với 'careless', 'sloppy' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu chính xác và trật tự. So với 'untidy', 'sloppy' có thể áp dụng cho cả công việc và hành vi, trong khi 'untidy' thường dùng cho ngoại hình hoặc đồ vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • work sloppy work
    (công việc cẩu thả, thiếu chỉn chu)
  • appearance sloppy appearance
    (vẻ ngoài luộm thuộm, không gọn gàng)
  • writing sloppy writing
    (bài viết cẩu thả, không rõ ràng)
  • kiss a sloppy kiss
    (một nụ hôn ướt át (thường có ý tiêu cực vì quá nhiều nước bọt))
  • thinking sloppy thinking
    (cách suy nghĩ cẩu thả, thiếu logic)
Verb + Adjective
  • get get sloppy
    (trở nên cẩu thả/luộm thuộm)
  • look look sloppy
    (trông có vẻ luộm thuộm/cẩu thả)

Idioms

  • Sloppy Joe

    Một loại bánh mì kẹp thịt bò băm sốt cà chua ngọt, thường rất lộn xộn khi ăn.

    "I'm making Sloppy Joes for dinner tonight."

    (Tối nay tôi sẽ làm bánh Sloppy Joes cho bữa tối.)

  • sloppy thinking

    Cách suy nghĩ cẩu thả, thiếu logic hoặc không kỹ lưỡng, dẫn đến những kết luận sai lầm.

    "His report was full of sloppy thinking and weak arguments."

    (Báo cáo của anh ấy đầy rẫy những suy nghĩ cẩu thả và lập luận yếu kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sloppy

adjective
Lật mặt

Cẩu thả, luộm thuộm, không cẩn thận, thiếu hệ thống; quá tùy tiện.

"His work is often sloppy and full of mistakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding sloppy work is crucial for maintaining a good reputation.
Tránh làm việc cẩu thả là rất quan trọng để duy trì một danh tiếng tốt.
Phủ định
He doesn't appreciate being sloppy in his data analysis.
Anh ấy không thích việc cẩu thả trong phân tích dữ liệu của mình.
Nghi vấn
Is being sloppy the reason for the project's failure?
Có phải sự cẩu thả là lý do khiến dự án thất bại không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he wears a white shirt, it gets sloppy.
Nếu anh ấy mặc áo sơ mi trắng, nó sẽ bị bẩn.
Phủ định
If she cooks, the kitchen doesn't get sloppy.
Nếu cô ấy nấu ăn, nhà bếp sẽ không bị bừa bộn.
Nghi vấn
If they paint, does the room get sloppy?
Nếu họ sơn, căn phòng có bị bừa bộn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please don't be sloppy with your work.
Làm ơn đừng cẩu thả với công việc của bạn.
Phủ định
Don't write a sloppy report.
Đừng viết một bản báo cáo cẩu thả.
Nghi vấn
Do be careful; don't be sloppy.
Hãy cẩn thận; đừng cẩu thả.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to make a sloppy presentation if she doesn't prepare.
Cô ấy sẽ có một bài thuyết trình cẩu thả nếu cô ấy không chuẩn bị.
Phủ định
They are not going to accept his work if it's going to be sloppy.
Họ sẽ không chấp nhận công việc của anh ấy nếu nó cẩu thả.
Nghi vấn
Are you going to let your room become sloppy again?
Bạn định để phòng của bạn trở nên bừa bộn trở lại à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sloppy".

Bánh mì Sloppy Joe

Sloppy Joe là một món bánh mì kẹp nổi tiếng ở Mỹ, bao gồm thịt bò băm nấu với sốt cà chua, hành tây và gia vị, sau đó kẹp vào bánh mì. Tên gọi 'Sloppy Joe' (Joe luộm thuộm) phản ánh đặc tính của món ăn này: nó rất ngon nhưng thường rất lộn xộn, dễ làm bẩn tay và quần áo khi ăn do phần nhân sốt thịt.

Sự Cẩu Thả trong Văn Hóa Làm Việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và học thuật, sự 'sloppy' (cẩu thả) trong công việc, báo cáo, hoặc cách trình bày được coi là rất tiêu cực. Nó thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp, thiếu tôn trọng người khác và thiếu sự tỉ mỉ, cẩn trọng. Ngược lại, sự gọn gàng, chính xác và chỉn chu rất được coi trọng và là tiêu chuẩn cho mọi công việc.