(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sloppy
B2

sloppy

adjective

Nghĩa tiếng Việt

cẩu thả luộm thuộm bừa bộn nhão nhoét lầy lội
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sloppy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cẩu thả, luộm thuộm, không cẩn thận, thiếu hệ thống; quá tùy tiện.

Definition (English Meaning)

Careless and unsystematic; excessively casual.

Ví dụ Thực tế với 'Sloppy'

  • "His work is often sloppy and full of mistakes."

    "Công việc của anh ta thường cẩu thả và đầy lỗi."

  • "He made a sloppy attempt to clean the kitchen."

    "Anh ta đã cố gắng dọn dẹp nhà bếp một cách cẩu thả."

  • "The conditions were wet and sloppy."

    "Điều kiện ẩm ướt và lầy lội."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sloppy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: sloppy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

careless(cẩu thả)
untidy(luộm thuộm)
messy(bừa bộn)

Trái nghĩa (Antonyms)

careful(cẩn thận)
neat(gọn gàng)
tidy(ngăn nắp)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Sloppy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sloppy thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu cẩn trọng, không gọn gàng ngăn nắp trong công việc, hành động hoặc vẻ bề ngoài. So với 'careless', 'sloppy' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu chính xác và trật tự. So với 'untidy', 'sloppy' có thể áp dụng cho cả công việc và hành vi, trong khi 'untidy' thường dùng cho ngoại hình hoặc đồ vật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sloppy'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding sloppy work is crucial for maintaining a good reputation.
Tránh làm việc cẩu thả là rất quan trọng để duy trì một danh tiếng tốt.
Phủ định
He doesn't appreciate being sloppy in his data analysis.
Anh ấy không thích việc cẩu thả trong phân tích dữ liệu của mình.
Nghi vấn
Is being sloppy the reason for the project's failure?
Có phải sự cẩu thả là lý do khiến dự án thất bại không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he wears a white shirt, it gets sloppy.
Nếu anh ấy mặc áo sơ mi trắng, nó sẽ bị bẩn.
Phủ định
If she cooks, the kitchen doesn't get sloppy.
Nếu cô ấy nấu ăn, nhà bếp sẽ không bị bừa bộn.
Nghi vấn
If they paint, does the room get sloppy?
Nếu họ sơn, căn phòng có bị bừa bộn không?

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please don't be sloppy with your work.
Làm ơn đừng cẩu thả với công việc của bạn.
Phủ định
Don't write a sloppy report.
Đừng viết một bản báo cáo cẩu thả.
Nghi vấn
Do be careful; don't be sloppy.
Hãy cẩn thận; đừng cẩu thả.

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to make a sloppy presentation if she doesn't prepare.
Cô ấy sẽ có một bài thuyết trình cẩu thả nếu cô ấy không chuẩn bị.
Phủ định
They are not going to accept his work if it's going to be sloppy.
Họ sẽ không chấp nhận công việc của anh ấy nếu nó cẩu thả.
Nghi vấn
Are you going to let your room become sloppy again?
Bạn định để phòng của bạn trở nên bừa bộn trở lại à?
(Vị trí vocab_tab4_inline)