unsystematic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
lacking a system, method, or plan
Vietnamese Meaning
thiếu hệ thống, phương pháp hoặc kế hoạch
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data was collected in an unsystematic way."
"Dữ liệu được thu thập một cách thiếu hệ thống."
-
"His unsystematic filing system made it difficult to find documents."
"Hệ thống lưu trữ thiếu hệ thống của anh ấy khiến việc tìm kiếm tài liệu trở nên khó khăn."
-
"The research was criticized for being unsystematic."
"Nghiên cứu bị chỉ trích vì thiếu hệ thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp (một cách có trật tự và hiệu quả) - (một cách có trật tự và hiệu quả) |
| Noun | system | hệ thống (một tập hợp các thứ hoặc các bộ phận tạo thành một toàn thể phức tạp) - (một tập hợp các thứ hoặc các bộ phận tạo thành một toàn thể phức tạp) |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống (theo một cách có trật tự và có phương pháp) - (theo một cách có trật tự và có phương pháp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unsystematic' thường được dùng để mô tả những hành động, quá trình, hoặc cách tiếp cận thiếu trật tự, logic, hoặc kế hoạch rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự thiếu tổ chức và có thể dẫn đến sự kém hiệu quả hoặc khó dự đoán. Khác với 'disorganized', 'unsystematic' tập trung vào sự thiếu vắng của một hệ thống chứ không đơn thuần là sự lộn xộn.
Prepositions
'in' được sử dụng khi nói về một hành động hoặc quá trình nào đó được thực hiện một cách thiếu hệ thống. Ví dụ: 'He was unsystematic in his approach to the problem.' (Anh ấy thiếu hệ thống trong cách tiếp cận vấn đề.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly unsystematic (rất thiếu hệ thống)
-
completely completely unsystematic (hoàn toàn thiếu hệ thống)
-
appear appear unsystematic (có vẻ thiếu hệ thống)
-
become become unsystematic (trở nên thiếu hệ thống)
Idioms
-
Unsystematic approach
Cách tiếp cận thiếu hệ thống
"His unsystematic approach to the problem made it difficult to solve."
(Cách tiếp cận thiếu hệ thống của anh ấy đối với vấn đề khiến nó trở nên khó giải quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsystematic
Tính từthiếu hệ thống, phương pháp hoặc kế hoạch
"The data was collected in an unsystematic way."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I appreciate organizing my work unsystematically sometimes because it sparks creativity. |
Tôi đôi khi đánh giá cao việc tổ chức công việc của mình một cách không có hệ thống vì nó khơi dậy sự sáng tạo. |
| Phủ định | He avoids working unsystematically because he believes it leads to mistakes. |
Anh ấy tránh làm việc một cách thiếu hệ thống vì anh ấy tin rằng nó dẫn đến sai sót. |
| Nghi vấn | Do you mind dealing with unsystematic approaches in project management? |
Bạn có phiền khi phải đối phó với các phương pháp tiếp cận thiếu hệ thống trong quản lý dự án không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His approach to the problem was more unsystematic than hers. |
Cách tiếp cận vấn đề của anh ấy thiếu hệ thống hơn của cô ấy. |
| Phủ định | Her filing system is not as unsystematic as it used to be. |
Hệ thống lưu trữ của cô ấy không còn thiếu hệ thống như trước đây. |
| Nghi vấn | Is his teaching method the most unsystematic one in the department? |
Phương pháp giảng dạy của anh ấy có phải là thiếu hệ thống nhất trong khoa không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to approach problems in an unsystematic way, but she's much more organized now. |
Cô ấy từng tiếp cận các vấn đề một cách thiếu hệ thống, nhưng giờ cô ấy đã có tổ chức hơn nhiều. |
| Phủ định | He didn't use to keep unsystematic records; his bookkeeping was always meticulous. |
Anh ấy đã không từng giữ những hồ sơ thiếu hệ thống; việc ghi chép của anh ấy luôn tỉ mỉ. |
| Nghi vấn | Did they use to file documents unsystematically before the new system was implemented? |
Họ đã từng sắp xếp tài liệu một cách thiếu hệ thống trước khi hệ thống mới được triển khai phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsystematic".
