(Top Banner Ad)
unsystematic
B2
Tính từ B2 Tổng quát

unsystematic

UK: /ˌʌnsɪstəˈmætɪk/ • US: /ˌʌnsɪstəˈmætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hệ thống không có hệ thống vô hệ thống lộn xộn không bài bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

lacking a system, method, or plan

Vietnamese Meaning

thiếu hệ thống, phương pháp hoặc kế hoạch

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data was collected in an unsystematic way."

    "Dữ liệu được thu thập một cách thiếu hệ thống."

  • "His unsystematic filing system made it difficult to find documents."

    "Hệ thống lưu trữ thiếu hệ thống của anh ấy khiến việc tìm kiếm tài liệu trở nên khó khăn."

  • "The research was criticized for being unsystematic."

    "Nghiên cứu bị chỉ trích vì thiếu hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp (một cách có trật tự và hiệu quả) - (một cách có trật tự và hiệu quả)
Noun system hệ thống (một tập hợp các thứ hoặc các bộ phận tạo thành một toàn thể phức tạp) - (một tập hợp các thứ hoặc các bộ phận tạo thành một toàn thể phức tạp)
Adverb systematically một cách có hệ thống (theo một cách có trật tự và có phương pháp) - (theo một cách có trật tự và có phương pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsystematic
systematic
systematic
system
system
Late Latin
systema
Greek
systēma

Nguồn gốc của 'unsystematic'

Từ 'unsystematic' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'systematic'. 'Systematic' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'systema' và tiếng Hy Lạp 'systēma', có nghĩa là 'một toàn thể được tạo thành từ các bộ phận'. Vì vậy, 'unsystematic' chỉ một cái gì đó thiếu trật tự hoặc phương pháp.

Usage Note

Từ 'unsystematic' thường được dùng để mô tả những hành động, quá trình, hoặc cách tiếp cận thiếu trật tự, logic, hoặc kế hoạch rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự thiếu tổ chức và có thể dẫn đến sự kém hiệu quả hoặc khó dự đoán. Khác với 'disorganized', 'unsystematic' tập trung vào sự thiếu vắng của một hệ thống chứ không đơn thuần là sự lộn xộn.

Prepositions

in

'in' được sử dụng khi nói về một hành động hoặc quá trình nào đó được thực hiện một cách thiếu hệ thống. Ví dụ: 'He was unsystematic in his approach to the problem.' (Anh ấy thiếu hệ thống trong cách tiếp cận vấn đề.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsystematic
  • highly highly unsystematic
    (rất thiếu hệ thống)
  • completely completely unsystematic
    (hoàn toàn thiếu hệ thống)
Verb + unsystematic
  • appear appear unsystematic
    (có vẻ thiếu hệ thống)
  • become become unsystematic
    (trở nên thiếu hệ thống)

Idioms

  • Unsystematic approach

    Cách tiếp cận thiếu hệ thống

    "His unsystematic approach to the problem made it difficult to solve."

    (Cách tiếp cận thiếu hệ thống của anh ấy đối với vấn đề khiến nó trở nên khó giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsystematic

Tính từ
Lật mặt

thiếu hệ thống, phương pháp hoặc kế hoạch

"The data was collected in an unsystematic way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate organizing my work unsystematically sometimes because it sparks creativity.
Tôi đôi khi đánh giá cao việc tổ chức công việc của mình một cách không có hệ thống vì nó khơi dậy sự sáng tạo.
Phủ định
He avoids working unsystematically because he believes it leads to mistakes.
Anh ấy tránh làm việc một cách thiếu hệ thống vì anh ấy tin rằng nó dẫn đến sai sót.
Nghi vấn
Do you mind dealing with unsystematic approaches in project management?
Bạn có phiền khi phải đối phó với các phương pháp tiếp cận thiếu hệ thống trong quản lý dự án không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His approach to the problem was more unsystematic than hers.
Cách tiếp cận vấn đề của anh ấy thiếu hệ thống hơn của cô ấy.
Phủ định
Her filing system is not as unsystematic as it used to be.
Hệ thống lưu trữ của cô ấy không còn thiếu hệ thống như trước đây.
Nghi vấn
Is his teaching method the most unsystematic one in the department?
Phương pháp giảng dạy của anh ấy có phải là thiếu hệ thống nhất trong khoa không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to approach problems in an unsystematic way, but she's much more organized now.
Cô ấy từng tiếp cận các vấn đề một cách thiếu hệ thống, nhưng giờ cô ấy đã có tổ chức hơn nhiều.
Phủ định
He didn't use to keep unsystematic records; his bookkeeping was always meticulous.
Anh ấy đã không từng giữ những hồ sơ thiếu hệ thống; việc ghi chép của anh ấy luôn tỉ mỉ.
Nghi vấn
Did they use to file documents unsystematically before the new system was implemented?
Họ đã từng sắp xếp tài liệu một cách thiếu hệ thống trước khi hệ thống mới được triển khai phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsystematic".

Giá trị của sự ngăn nắp và hệ thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự ngăn nắp, hệ thống và kế hoạch được đánh giá cao. Sự thiếu hệ thống có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu hiệu quả.