(Top Banner Ad)
slouch
B2
noun B2 General

slouch

UK: /slaʊtʃ/ • US: /slaʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

so vai khom người cúi đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drooping posture; the state of drooping.

Vietnamese Meaning

Dáng vẻ so vai, cúi đầu; trạng thái so vai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He walked with a slouch."

    "Anh ta đi với dáng vẻ so vai."

  • "Don't slouch! Stand up straight."

    "Đừng so vai! Hãy đứng thẳng lên."

  • "He slouched against the wall, looking bored."

    "Anh ta dựa người vào tường với dáng vẻ so vai, trông chán nản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slouch đi/đứng khòm lưng, rũ vai; di chuyển lề mề, không dứt khoát
Noun slouch dáng khòm lưng, rũ vai; người lười biếng/vô dụng; sự lề mề
Adjective slouchy có dáng khòm lưng, lề mề; rộng thùng thình (quần áo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
slouch (c. 1530s)
Possible Scandinavian roots
slask/sluske

Nguồn gốc của 'slouch'

Từ 'slouch' xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng những năm 1530 trong tiếng Anh, ban đầu dùng để mô tả hành động vụng về hoặc di chuyển lề mề. Nguồn gốc chính xác của từ này vẫn còn không chắc chắn, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ các từ ngữ vùng Scandinavia như 'slask' (nghĩa là bùn nhão, sự cẩu thả) hoặc 'sluske' (nghĩa là dáng đi lề mề, khòm lưng). Điều này gợi ý rằng từ 'slouch' ban đầu có thể mô tả một người hoặc một dáng vẻ không gọn gàng, thiếu sức sống.

Usage Note

Ám chỉ tư thế đứng hoặc ngồi không thẳng lưng, thường do mệt mỏi, thiếu tự tin hoặc lười biếng. Khác với 'hunch' (khom lưng) vì 'slouch' bao hàm cả sự xệ vai và cổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slouch
  • lazy a lazy slouch
    (dáng điệu lười biếng, khòm lưng)
  • permanent a permanent slouch
    (dáng khòm lưng cố hữu/mãi mãi)
  • terrible a terrible slouch
    (dáng vẻ khòm lưng rất xấu)
Verb + slouch
  • have have a slouch
    (có dáng khòm lưng)
  • develop develop a slouch
    (bắt đầu có dáng khòm lưng)
  • correct correct a slouch
    (sửa dáng khòm lưng)
  • stand with stand with a slouch
    (đứng khòm lưng)
  • walk with walk with a slouch
    (đi lề mề, đi khòm lưng)
Phrasal Verbs/Prepositional Phrases
  • slouch in slouch in a chair
    (ngồi rũ vai trong ghế)
  • slouch down slouch down in bed
    (nằm rũ người trên giường)
  • slouch around slouch around the house
    (đi lại lề mề, khòm lưng quanh nhà)

Idioms

  • be no slouch

    không phải dạng vừa, rất giỏi/có năng lực, không hề kém cỏi

    "She's no slouch when it comes to organizing events; everything is always perfect."

    (Cô ấy không phải dạng vừa khi nói đến việc tổ chức sự kiện; mọi thứ luôn hoàn hảo.)

  • slouch hat

    mũ rộng vành cụp (một loại mũ có vành rủ xuống, thường được đội bởi lính hoặc cao bồi)

    "The old photograph showed a soldier in a slouch hat."

    (Bức ảnh cũ cho thấy một người lính đội chiếc mũ rộng vành cụp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slouch

noun
Lật mặt

Dáng vẻ so vai, cúi đầu; trạng thái so vai.

"He walked with a slouch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He walked with a slouch.
Anh ấy đi với dáng vẻ gù lưng.
Phủ định
She doesn't have a slouch.
Cô ấy không có dáng đi gù lưng.
Nghi vấn
Is that a slouch I see in your posture?
Có phải dáng vẻ gù lưng mà tôi thấy trong tư thế của bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so tired, he would not have slouched in his chair during the important meeting.
Nếu anh ấy không quá mệt mỏi, anh ấy đã không ngồi gục xuống ghế trong cuộc họp quan trọng.
Phủ định
If she hadn't seen him slouching against the wall, she wouldn't have realized he was feeling unwell.
Nếu cô ấy không thấy anh ta dựa người một cách uể oải vào tường, cô ấy đã không nhận ra anh ta đang cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
Would they have won the game if their star player hadn't slouched on the field due to his injury?
Liệu họ có thắng trận đấu nếu cầu thủ ngôi sao của họ không lê bước trên sân do chấn thương?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to slouch when he sits for too long.
Anh ấy có xu hướng ngồi khom lưng khi ngồi quá lâu.
Phủ định
They don't slouch during the performance.
Họ không khom lưng trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Does she slouch because she's tired?
Cô ấy có khom lưng vì mệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slouch".

Tư thế và Ấn tượng Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, dáng người khòm lưng (slouching) thường bị coi là biểu hiện của sự thiếu tự tin, lười biếng hoặc không quan tâm. Ngược lại, việc duy trì tư thế thẳng lưng, đúng đắn được khuyến khích vì nó liên quan đến sự chuyên nghiệp, tự tin và sức khỏe tốt. Đặc biệt trong môi trường công sở hoặc các buổi phỏng vấn, tư thế thẳng lưng được đánh giá cao.

Ảnh hưởng đến Sức khỏe

Thói quen khòm lưng kéo dài có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như đau lưng mãn tính, đau cổ, cong vẹo cột sống và ảnh hưởng đến hô hấp. Do đó, trong giáo dục thể chất và y tế, người ta thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì tư thế đúng để bảo vệ sức khỏe xương khớp và nâng cao chất lượng cuộc sống.