(Top Banner Ad)
hunch
B2
noun B2 Tâm lý học, Giao tiếp

hunch

UK: /hʌntʃ/ • US: /hʌntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

linh cảm cảm giác mách bảo khom người cúi người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling or guess based on intuition rather than known facts.

Vietnamese Meaning

Linh cảm, cảm giác mách bảo, sự phỏng đoán dựa trên trực giác hơn là sự kiện đã biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a hunch that he's planning something."

    "Tôi có linh cảm rằng anh ta đang lên kế hoạch gì đó."

  • "I had a hunch about the weather, and I was right."

    "Tôi đã có linh cảm về thời tiết, và tôi đã đúng."

  • "She hunched her shoulders against the cold wind."

    "Cô ấy rụt vai lại để chống chọi với cơn gió lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hunch khom lưng, co người lại
Noun hunchback người gù lưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hunchen (to push, shrug)

Nguồn gốc của 'Hunch'

Từ 'hunch' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'hunchen', có nghĩa là đẩy hoặc nhún vai. Ban đầu, nó ám chỉ một cái đẩy mạnh hoặc sự co rúm người lại. Sau đó, nó phát triển mang ý nghĩa 'cảm giác' hoặc 'linh cảm' mà không có bằng chứng rõ ràng, như thể ai đó 'đẩy' thông tin đó vào đầu bạn một cách bất ngờ.

Usage Note

Từ 'hunch' mang ý nghĩa về một cảm giác mạnh mẽ và khó giải thích, thường nảy sinh một cách đột ngột. Nó khác với 'guess' (sự đoán) ở chỗ 'hunch' có phần chắc chắn và dựa trên trực giác sâu sắc hơn, trong khi 'guess' có thể chỉ là một phỏng đoán ngẫu nhiên. 'Intuition' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'hunch' nhấn mạnh vào cảm giác cụ thể và đột ngột.

Prepositions

about that

'hunch about' được dùng khi nói về một cảm giác linh tính về điều gì đó. 'hunch that' được dùng khi giới thiệu mệnh đề giải thích nội dung của linh cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hunch
  • strong a strong hunch
    (một linh cảm mạnh mẽ)
  • funny a funny hunch
    (một linh cảm kỳ lạ)
  • nagging a nagging hunch
    (một linh cảm dai dẳng)
Verb + hunch
  • have have a hunch
    (có một linh cảm)
  • trust trust your hunch
    (tin vào linh cảm của bạn)
  • act on act on a hunch
    (hành động theo linh cảm)

Idioms

  • play a hunch

    đánh cược vào linh cảm, làm điều gì đó dựa vào linh cảm

    "I decided to play a hunch and invest in that company."

    (Tôi quyết định đánh cược vào linh cảm và đầu tư vào công ty đó.)

  • go with your hunch

    làm theo linh cảm

    "I didn't have any evidence, but I decided to go with my hunch."

    (Tôi không có bằng chứng gì cả, nhưng tôi quyết định làm theo linh cảm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hunch

noun
Lật mặt

Linh cảm, cảm giác mách bảo, sự phỏng đoán dựa trên trực giác hơn là sự kiện đã biết.

"I have a hunch that he's planning something."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I have a hunch about the stock market, I will invest.
Nếu tôi có linh cảm về thị trường chứng khoán, tôi sẽ đầu tư.
Phủ định
If he doesn't hunch over his desk, he will avoid back pain.
Nếu anh ấy không khom lưng trên bàn làm việc, anh ấy sẽ tránh được đau lưng.
Nghi vấn
Will you follow your hunch if the evidence is inconclusive?
Bạn có làm theo linh cảm của mình không nếu bằng chứng không thuyết phục?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't had a hunch about the market crash, I would be broke now.
Nếu tôi không có linh cảm về sự sụp đổ thị trường, giờ tôi đã phá sản rồi.
Phủ định
If she weren't so quick to hunch her shoulders, she might have won the beauty pageant.
Nếu cô ấy không quá nhanh chóng khom lưng, có lẽ cô ấy đã thắng cuộc thi sắc đẹp rồi.
Nghi vấn
If you had trusted your hunch, would you be a millionaire now?
Nếu bạn đã tin vào linh cảm của mình, giờ bạn có phải là triệu phú không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to hunch over my desk all day because I have a lot of work to do.
Tôi sẽ khom người trên bàn làm việc cả ngày vì tôi có rất nhiều việc phải làm.
Phủ định
She is not going to hunch her shoulders even though she's feeling insecure.
Cô ấy sẽ không khom vai dù cô ấy cảm thấy bất an.
Nghi vấn
Are you going to follow your hunch about this investment?
Bạn có định làm theo linh cảm của mình về khoản đầu tư này không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been hunching her shoulders ever since she heard the bad news.
Cô ấy đã khom vai kể từ khi nghe tin xấu.
Phủ định
They hadn't been hunching over their desks before the ergonomics training.
Họ đã không khom lưng trên bàn làm việc trước khi được đào tạo về công thái học.
Nghi vấn
Had he been hunching his back while working on the computer?
Anh ấy đã khom lưng khi làm việc trên máy tính phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunch".

Linh cảm và Trực giác

Trong văn hóa phương Tây, trực giác và linh cảm thường được coi trọng, mặc dù đôi khi bị xem nhẹ so với lý trí. Việc 'tin vào linh cảm' được khuyến khích trong nhiều tình huống, đặc biệt là khi thiếu thông tin đầy đủ hoặc khi phải đưa ra quyết định nhanh chóng.