slump
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự sụt giảm đột ngột, nghiêm trọng hoặc kéo dài về giá cả, giá trị hoặc số lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There has been a slump in car sales this year."
"Doanh số bán xe hơi đã sụt giảm trong năm nay."
-
"The team is in a slump and hasn't won a game in weeks."
"Đội đang trong giai đoạn sa sút và đã không thắng trận nào trong nhiều tuần."
-
"Housing prices slumped after the interest rate hike."
"Giá nhà đất sụt giảm sau khi lãi suất tăng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự suy thoái trong kinh tế, thị trường chứng khoán, hoặc phong độ của vận động viên. Nhấn mạnh vào tính bất ngờ và tiêu cực của sự giảm sút.
Prepositions
slump in something: Chỉ sự sụt giảm trong lĩnh vực cụ thể nào đó. Ví dụ: a slump in sales (sự sụt giảm doanh số).
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic an economic slump (một cuộc suy thoái kinh tế)
-
deep a deep slump (một sự sụt giảm sâu sắc)
-
sales a sales slump (sự sụt giảm doanh số)
-
housing a housing slump (sự suy thoái thị trường nhà đất)
-
mid-season a mid-season slump (sự sa sút phong độ giữa mùa giải)
-
enter to enter a slump (bước vào giai đoạn suy thoái/sụt giảm)
-
hit to hit a slump (rơi vào tình trạng sụt giảm/sa sút)
-
recover from to recover from a slump (phục hồi sau suy thoái/sa sút)
-
prices prices slump (giá cả sụt giảm mạnh)
-
the economy the economy slumps (nền kinh tế suy thoái)
-
sales sales slump (doanh số sụt giảm)
-
dramatically slump dramatically (sụt giảm đáng kể/một cách kịch tính)
-
heavily slump heavily (đổ sụp xuống một cách nặng nề)
Idioms
-
to be in a slump
đang trong giai đoạn sa sút phong độ/suy thoái
"The team has been in a slump for weeks and needs to win soon."
(Đội bóng đã sa sút phong độ trong nhiều tuần và cần phải thắng sớm.)
-
to pull out of a slump
thoát khỏi giai đoạn sa sút/suy thoái
"The company is trying hard to pull out of its current slump."
(Công ty đang cố gắng hết sức để thoát khỏi tình trạng suy thoái hiện tại.)
-
to hit a slump
rơi vào giai đoạn sa sút hoặc gặp phải sự suy giảm đột ngột
"After a great start, the singer suddenly hit a slump in record sales."
(Sau một khởi đầu tuyệt vời, doanh số bán đĩa của ca sĩ đột ngột giảm sút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slump
nounSự sụt giảm đột ngột, nghiêm trọng hoặc kéo dài về giá cả, giá trị hoặc số lượng.
"There has been a slump in car sales this year."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits slumped dramatically last quarter. |
Lợi nhuận của công ty đã giảm mạnh trong quý trước. |
| Phủ định | The housing market didn't slump as much as experts predicted. |
Thị trường nhà đất không giảm nhiều như các chuyên gia dự đoán. |
| Nghi vấn | Did the athlete's performance slump after the injury? |
Phải chăng phong độ của vận động viên đã giảm sút sau chấn thương? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market had slumped significantly before the government intervened. |
Thị trường đã suy thoái đáng kể trước khi chính phủ can thiệp. |
| Phủ định | The athlete hadn't slumped in performance until the injury occurred. |
Vận động viên đã không sa sút phong độ cho đến khi chấn thương xảy ra. |
| Nghi vấn | Had the company's profits slumped before the new CEO took over? |
Lợi nhuận của công ty đã sụt giảm trước khi CEO mới nhậm chức phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The economy had been slumping for months before the government intervened. |
Nền kinh tế đã suy thoái trong nhiều tháng trước khi chính phủ can thiệp. |
| Phủ định | The athlete hadn't been slumping in form, which is why the coach was surprised. |
Vận động viên đã không hề sa sút phong độ, đó là lý do tại sao huấn luyện viên ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Had the company been slumping in sales before the new CEO arrived? |
Công ty đã bị sụt giảm doanh số trước khi CEO mới đến phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's stock price has been slumping for the past few weeks. |
Giá cổ phiếu của công ty đã và đang sụt giảm trong vài tuần qua. |
| Phủ định | I haven't been feeling a slump in my energy levels recently. |
Gần đây tôi không cảm thấy sự sụt giảm nào về mức năng lượng của mình. |
| Nghi vấn | Has the team been slumping since their star player got injured? |
Có phải đội đã và đang sa sút kể từ khi cầu thủ ngôi sao của họ bị thương không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's morale slumped lower than anyone expected after the defeat. |
Tinh thần của đội đã xuống dốc thấp hơn bất kỳ ai mong đợi sau thất bại. |
| Phủ định | The company's profits didn't slump as much as last year's. |
Lợi nhuận của công ty không giảm sút nhiều như năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did the real estate market slump as drastically as predicted? |
Thị trường bất động sản có thực sự sụt giảm mạnh như dự đoán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slump".
