(Top Banner Ad)
slump
B2
noun B2 Kinh tế, Thể thao, Tổng quát

slump

UK: /slʌmp/ • US: /slʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

sụt giảm sa sút suy thoái tụt dốc ngã phịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden severe or prolonged fall in price, value, or amount.

Vietnamese Meaning

Sự sụt giảm đột ngột, nghiêm trọng hoặc kéo dài về giá cả, giá trị hoặc số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a slump in car sales this year."

    "Doanh số bán xe hơi đã sụt giảm trong năm nay."

  • "The team is in a slump and hasn't won a game in weeks."

    "Đội đang trong giai đoạn sa sút và đã không thắng trận nào trong nhiều tuần."

  • "Housing prices slumped after the interest rate hike."

    "Giá nhà đất sụt giảm sau khi lãi suất tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slump Sự sụt giảm, suy thoái (kinh tế, phong độ); sự đổ sụp
Verb slump Sụt giảm mạnh, suy thoái; đổ sụp xuống (do mệt mỏi, thất vọng)
Adjective slumping Đang trong tình trạng sụt giảm/suy thoái (ví dụ: 'slumping sales')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thể thao, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Likely Low German/Dutch
slump (a shapeless mass, lump)
English (18th century)
slump (to fall heavily, decline)

Nguồn gốc của 'slump'

Từ 'slump' có nguồn gốc không rõ ràng, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể bắt nguồn từ việc mô phỏng âm thanh hoặc chuyển động của một vật gì đó rơi xuống hoặc sụp đổ đột ngột, nặng nề. Nó cũng có thể liên quan đến các từ tiếng Đức hoặc Hà Lan cũ có nghĩa là 'khối, đống', ám chỉ sự tụt dốc hoặc sự đổ sụp của một thứ gì đó.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự suy thoái trong kinh tế, thị trường chứng khoán, hoặc phong độ của vận động viên. Nhấn mạnh vào tính bất ngờ và tiêu cực của sự giảm sút.

Prepositions

in

slump in something: Chỉ sự sụt giảm trong lĩnh vực cụ thể nào đó. Ví dụ: a slump in sales (sự sụt giảm doanh số).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + slump (Danh từ)
  • economic an economic slump
    (một cuộc suy thoái kinh tế)
  • deep a deep slump
    (một sự sụt giảm sâu sắc)
  • sales a sales slump
    (sự sụt giảm doanh số)
  • housing a housing slump
    (sự suy thoái thị trường nhà đất)
  • mid-season a mid-season slump
    (sự sa sút phong độ giữa mùa giải)
Động từ + slump (Danh từ)
  • enter to enter a slump
    (bước vào giai đoạn suy thoái/sụt giảm)
  • hit to hit a slump
    (rơi vào tình trạng sụt giảm/sa sút)
  • recover from to recover from a slump
    (phục hồi sau suy thoái/sa sút)
Danh từ + slump (Động từ)
  • prices prices slump
    (giá cả sụt giảm mạnh)
  • the economy the economy slumps
    (nền kinh tế suy thoái)
  • sales sales slump
    (doanh số sụt giảm)
Slump (Động từ) + Trạng từ
  • dramatically slump dramatically
    (sụt giảm đáng kể/một cách kịch tính)
  • heavily slump heavily
    (đổ sụp xuống một cách nặng nề)

Idioms

  • to be in a slump

    đang trong giai đoạn sa sút phong độ/suy thoái

    "The team has been in a slump for weeks and needs to win soon."

    (Đội bóng đã sa sút phong độ trong nhiều tuần và cần phải thắng sớm.)

  • to pull out of a slump

    thoát khỏi giai đoạn sa sút/suy thoái

    "The company is trying hard to pull out of its current slump."

    (Công ty đang cố gắng hết sức để thoát khỏi tình trạng suy thoái hiện tại.)

  • to hit a slump

    rơi vào giai đoạn sa sút hoặc gặp phải sự suy giảm đột ngột

    "After a great start, the singer suddenly hit a slump in record sales."

    (Sau một khởi đầu tuyệt vời, doanh số bán đĩa của ca sĩ đột ngột giảm sút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slump

noun
Lật mặt

Sự sụt giảm đột ngột, nghiêm trọng hoặc kéo dài về giá cả, giá trị hoặc số lượng.

"There has been a slump in car sales this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits slumped dramatically last quarter.
Lợi nhuận của công ty đã giảm mạnh trong quý trước.
Phủ định
The housing market didn't slump as much as experts predicted.
Thị trường nhà đất không giảm nhiều như các chuyên gia dự đoán.
Nghi vấn
Did the athlete's performance slump after the injury?
Phải chăng phong độ của vận động viên đã giảm sút sau chấn thương?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market had slumped significantly before the government intervened.
Thị trường đã suy thoái đáng kể trước khi chính phủ can thiệp.
Phủ định
The athlete hadn't slumped in performance until the injury occurred.
Vận động viên đã không sa sút phong độ cho đến khi chấn thương xảy ra.
Nghi vấn
Had the company's profits slumped before the new CEO took over?
Lợi nhuận của công ty đã sụt giảm trước khi CEO mới nhậm chức phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economy had been slumping for months before the government intervened.
Nền kinh tế đã suy thoái trong nhiều tháng trước khi chính phủ can thiệp.
Phủ định
The athlete hadn't been slumping in form, which is why the coach was surprised.
Vận động viên đã không hề sa sút phong độ, đó là lý do tại sao huấn luyện viên ngạc nhiên.
Nghi vấn
Had the company been slumping in sales before the new CEO arrived?
Công ty đã bị sụt giảm doanh số trước khi CEO mới đến phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's stock price has been slumping for the past few weeks.
Giá cổ phiếu của công ty đã và đang sụt giảm trong vài tuần qua.
Phủ định
I haven't been feeling a slump in my energy levels recently.
Gần đây tôi không cảm thấy sự sụt giảm nào về mức năng lượng của mình.
Nghi vấn
Has the team been slumping since their star player got injured?
Có phải đội đã và đang sa sút kể từ khi cầu thủ ngôi sao của họ bị thương không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's morale slumped lower than anyone expected after the defeat.
Tinh thần của đội đã xuống dốc thấp hơn bất kỳ ai mong đợi sau thất bại.
Phủ định
The company's profits didn't slump as much as last year's.
Lợi nhuận của công ty không giảm sút nhiều như năm ngoái.
Nghi vấn
Did the real estate market slump as drastically as predicted?
Thị trường bất động sản có thực sự sụt giảm mạnh như dự đoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slump".

Tầm quan trọng của 'slump' trong kinh tế

Trong các nền kinh tế phương Tây, thuật ngữ 'slump' thường được dùng để mô tả giai đoạn suy thoái kinh tế ngắn hạn hoặc trung hạn, nơi hoạt động kinh doanh chậm lại, thất nghiệp tăng và niềm tin tiêu dùng giảm sút. Các chính phủ và ngân hàng trung ương thường đưa ra các biện pháp để 'pull out of a slump' (thoát khỏi suy thoái).

Slump trong thể thao

Trong thể thao, đặc biệt là bóng chày ở Mỹ, 'slump' là một thuật ngữ phổ biến để chỉ một cầu thủ hoặc cả đội bất ngờ chơi dưới phong độ bình thường trong một khoảng thời gian dài. Khi một vận động viên 'hits a slump', họ thường phải đối mặt với áp lực lớn từ người hâm mộ và giới truyền thông, và việc 'getting out of a slump' (thoát khỏi sa sút) là mục tiêu hàng đầu.