(Top Banner Ad)
drooping
B2
adjective B2 Tổng quát

drooping

UK: /ˈdruːpɪŋ/ • US: /ˈdruːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rũ xuống oằn xuống thõng xuống sụp xuống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hanging or bending down limply.

Vietnamese Meaning

Rũ xuống, oằn xuống, thõng xuống một cách yếu ớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drooping flowers needed water."

    "Những bông hoa rũ xuống cần được tưới nước."

  • "The branches of the willow tree were drooping low to the ground."

    "Những cành của cây liễu rũ xuống gần mặt đất."

  • "The economy is drooping."

    "Nền kinh tế đang suy yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb droop rũ xuống, cụp xuống, héo đi
Noun droop sự rũ xuống, sự cụp xuống, sự héo tàn
Adjective droopy rũ xuống, cụp xuống (thường có vẻ mệt mỏi, buồn bã)

Synonyms

sagging (chùng xuống)hanging (treo lủng lẳng)wilting (héo rũ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
drúpa
Middle English
droupe
Modern English
droop
Modern English
drooping

Nguồn gốc của 'drooping'

Từ 'drooping' có nguồn gốc từ động từ 'droop', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'drúpa' (có nghĩa là 'treo xuống', 'cụp xuống' hoặc 'rũ xuống'). Nó mô tả một cách hình ảnh trạng thái của vật thể không còn đứng thẳng hay giữ được hình dạng ban đầu mà bị chùng xuống, thường do mệt mỏi, buồn bã hoặc thiếu sức sống.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả cây cối, hoa lá, mí mắt, hoặc những thứ bị mất đi sự cứng cáp, thẳng đứng tự nhiên. Khác với 'sagging' thường chỉ sự chùng xuống do trọng lượng. 'Drooping' nhấn mạnh sự yếu ớt và mất sức sống.
Là dạng tiếp diễn của động từ 'droop', diễn tả hành động đang diễn ra. Ví dụ, 'The leaves are drooping' nghĩa là lá cây đang trong quá trình rũ xuống.

Collocations (Từ đi kèm)

Drooping + Noun
  • branches drooping branches
    (những cành cây rũ xuống)
  • flowers drooping flowers
    (những bông hoa héo rũ)
  • spirits drooping spirits
    (tinh thần sa sút/uể oải)

Idioms

  • drooping spirits

    tinh thần sa sút, tinh thần uể oải

    "After the long and tedious meeting, everyone had drooping spirits."

    (Sau cuộc họp dài và tẻ nhạt, tinh thần mọi người đều sa sút.)

  • with drooping shoulders

    với đôi vai rũ xuống (biểu hiện sự mệt mỏi, buồn bã hoặc thất vọng)

    "He walked away with drooping shoulders after hearing the bad news."

    (Anh ấy bước đi với đôi vai rũ xuống sau khi nghe tin xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drooping

adjective
Lật mặt

Rũ xuống, oằn xuống, thõng xuống một cách yếu ớt.

"The drooping flowers needed water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flowers in the vase droop because they need water.
Những bông hoa trong bình rũ xuống vì chúng cần nước.
Phủ định
She does not droop her shoulders, even when she's tired.
Cô ấy không rũ vai, ngay cả khi cô ấy mệt mỏi.
Nghi vấn
Does the old tree droop its branches in the winter?
Cây cổ thụ có rũ cành vào mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drooping".

Biểu tượng của sự mệt mỏi và nỗi buồn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, sự 'drooping' (rũ xuống) của cây cối, hoa lá thường là biểu tượng của sự héo tàn, thiếu sức sống hoặc sự kết thúc. Khi áp dụng cho con người, các biểu hiện như 'drooping shoulders' (vai rũ xuống) hoặc 'drooping head' (đầu cúi gằm) thường là dấu hiệu rõ ràng của sự mệt mỏi, buồn bã sâu sắc, thất vọng hoặc sự cam chịu.

Ngôn ngữ cơ thể

Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, việc rũ vai, cúi đầu hay mí mắt trĩu xuống (drooping eyelids) là những dấu hiệu chung cho thấy một người đang cảm thấy mệt mỏi, chán nản, buồn ngủ hoặc thiếu năng lượng. Đây là một phần quan trọng của ngôn ngữ cơ thể, giúp chúng ta hiểu được trạng thái cảm xúc hoặc thể chất của người khác mà không cần lời nói.