(Top Banner Ad)
slouching
B2
Verb (present participle) B2 Health and Posture

slouching

UK: /ˈslaʊtʃɪŋ/ • US: /ˈslaʊtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khom lưng ngồi/đứng/đi khom người dáng vẻ lười biếng/ủ rũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Standing, sitting, or walking with a drooping posture; drooping.

Vietnamese Meaning

Đứng, ngồi hoặc đi với tư thế rũ xuống; rũ xuống, khom lưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was slouching in his chair, looking bored."

    "Anh ta đang ngồi khom lưng trên ghế, trông có vẻ chán nản."

  • "Slouching can lead to back pain."

    "Khom lưng có thể dẫn đến đau lưng."

  • "She was slouching against the wall, looking tired."

    "Cô ấy đang tựa lưng vào tường, trông mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slouch đi đứng/ngồi khòm lưng, cúi người; làm cho khòm lưng; rũ xuống
Noun slouch dáng đi đứng/ngồi khòm lưng; người lười biếng, vụng về
Adjective slouchy có dáng khòm lưng, rũ xuống; luộm thuộm, lôi thôi

Synonyms

stooping (khom người, cúi người)hunching (gù lưng, co rúm)drooping (rũ xuống, ủ rũ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Health and Posture

Etymology (Nguồn gốc)

English
slouch (late 17th century)

Nguồn gốc của 'slouch'

Từ 'slouch' (và do đó 'slouching') xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17. Nguồn gốc chính xác của nó không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến các từ cũ hơn có nghĩa là 'rũ xuống, treo lỏng lẻo' hoặc 'di chuyển một cách vụng về'. Nó gợi lên hình ảnh của một người hay vật không thẳng đứng, không căng, thường ngụ ý sự lười biếng hoặc thiếu năng lượng.

Usage Note

Slouching implies a habitual or temporary posture where the back is rounded, shoulders are forward, and head is often drooping. It suggests a lack of energy, confidence, or care for one's appearance. Compare with 'stooping,' which often implies age or infirmity, and 'hunching,' which suggests drawing the shoulders upward, often due to cold or anxiety.
This describes a feature or quality resulting from, or associated with, slouching. The adjectival usage is typically used to describe other nouns.

Prepositions

in

Used to describe the manner in which someone is slouching: 'He was slouching in his chair.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slouching
  • standing standing slouching
    (đứng gù lưng/khòm lưng)
  • walking walking slouching
    (đi khòm lưng/gù người)
  • sitting sitting slouching
    (ngồi gù lưng/khòm người)
Noun + slouching
  • posture slouching posture
    (tư thế khòm lưng, dáng gù lưng)
  • shoulders slouching shoulders
    (vai gù, vai rũ)
Adverb + slouching
  • badly badly slouching
    (gù lưng tệ, khòm người rất xấu)
  • constantly constantly slouching
    (liên tục gù lưng/khòm người)

Idioms

  • slouching towards something

    di chuyển chậm chạp, miễn cưỡng hoặc không mục đích rõ ràng về phía một điều gì đó (thường mang ý tiêu cực hoặc uể oải)

    "The project is slouching towards its deadline."

    (Dự án đang chậm chạp tiến về thời hạn cuối.)

  • a slouching gait/walk

    dáng đi lê bước, rũ rượi, không thẳng lưng

    "He walked with a slouching gait, head down."

    (Anh ấy đi với dáng vẻ gù lưng, đầu cúi xuống.)

  • a slouching figure

    một dáng người gù lưng, cúi người

    "I saw a slouching figure disappear around the corner."

    (Tôi nhìn thấy một dáng người gù lưng biến mất ở góc phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slouching

Verb (present participle)
Lật mặt

Đứng, ngồi hoặc đi với tư thế rũ xuống; rũ xuống, khom lưng.

"He was slouching in his chair, looking bored."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slouching".

Tư thế tốt và Gù lưng (Slouching)

Trong văn hóa phương Tây, tư thế tốt (đứng/ngồi thẳng lưng) thường được liên kết với sự tự tin, chuyên nghiệp và sự chú tâm. Ngược lại, việc gù lưng (slouching) có thể bị coi là dấu hiệu của sự lười biếng, thiếu quan tâm hoặc thiếu tự tin. Cha mẹ và giáo viên thường sửa tư thế cho trẻ em khi chúng gù lưng.

Ảnh hưởng đến Sức khỏe

Ngoài nhận thức xã hội, việc gù lưng còn được công nhận rộng rãi là có hại cho sức khỏe. Nó có thể dẫn đến đau lưng, căng cổ và sai lệch cột sống theo thời gian. Khoa học về Ergonomics (công thái học) tập trung vào việc thiết kế môi trường để khuyến khích tư thế tốt và ngăn ngừa việc gù lưng.