(Top Banner Ad)
erect
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Xây dựng, Y học

erect

UK: /ɪˈrekt/ • US: /ɪˈrɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

dựng lên xây dựng thẳng đứng cương cứng (trong y học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Upright or vertical; rigidly upright or straight.

Vietnamese Meaning

Thẳng đứng, dựng đứng; cứng và thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monument stood erect in the town square."

    "Tượng đài đứng thẳng sừng sững ở quảng trường thị trấn."

  • "The company was founded to erect new buildings."

    "Công ty được thành lập để xây dựng các tòa nhà mới."

  • "He stood erect, his shoulders back."

    "Anh ấy đứng thẳng, vai ưỡn ra sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb erect dựng đứng, xây dựng, làm cương cứng
Adjective erect thẳng đứng, cương cứng
Noun erection sự cương cứng, sự xây dựng, công trình kiến trúc
Adverb erectly một cách thẳng đứng
Noun erector người/máy dựng, người lắp ráp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xây dựng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reg-
Latin
regere
Latin
rectus
Latin
erigere
Latin
erectus
Old French
erect
English
erect

Nguồn gốc từ "đứng thẳng"

Từ "erect" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "erigere", nghĩa là "nâng lên" hoặc "dựng thẳng đứng". Gốc rễ của nó là từ "regere" trong tiếng Latin, mang nghĩa "hướng dẫn" hay "đi thẳng". Điều này cho thấy từ "erect" ban đầu đã gắn liền với ý niệm về sự thẳng thắn, đúng đắn và vươn lên. Ngày nay, nó vẫn giữ các nghĩa tương tự khi nói về việc xây dựng công trình hoặc tư thế đứng thẳng.

Usage Note

Tính từ 'erect' thường dùng để mô tả một vật thể hoặc bộ phận cơ thể ở trạng thái thẳng đứng, không bị nghiêng hoặc cong. Nó mang ý nghĩa về sự ổn định và mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + erect (tả trạng thái thẳng đứng)
  • standing standing erect
    (đứng thẳng)
  • perfectly perfectly erect
    (hoàn toàn thẳng đứng)
  • ramrod ramrod erect
    (thẳng như que (rất thẳng và cứng))
  • bolt bolt erect
    (đứng thẳng đột ngột, đứng sững)
Verb + erect (hành động xây dựng/dựng lên)
  • erect erect a building
    (xây dựng một tòa nhà)
  • erect erect a monument
    (dựng một đài kỷ niệm)
  • erect erect a statue
    (dựng một bức tượng)
  • erect erect a barrier
    (dựng một rào chắn)
Erect + Noun (diễn tả vật/trạng thái)
  • posture erect posture
    (tư thế thẳng đứng)
  • penis erect penis
    (dương vật cương cứng)
  • hair erect hair
    (lông/tóc dựng đứng)

Idioms

  • stand erect

    đứng thẳng, giữ tư thế thẳng

    "The soldier stood erect and saluted the officer."

    (Người lính đứng thẳng và chào cấp trên.)

  • hold oneself erect

    giữ thẳng người, giữ tư thế đĩnh đạc

    "She always holds herself erect, even when tired."

    (Cô ấy luôn giữ thẳng người, ngay cả khi mệt mỏi.)

  • erect a defense/barrier

    dựng lên hàng rào phòng thủ/chắn

    "The villagers quickly erected a defense against the floodwaters."

    (Người dân làng nhanh chóng dựng lên hàng rào phòng thủ chống lại nước lũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erect

tính từ
Lật mặt

Thẳng đứng, dựng đứng; cứng và thẳng.

"The monument stood erect in the town square."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erect".

Tư thế và Phẩm giá

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đứng thẳng (standing erect) thường được coi là biểu hiện của sự tự tin, đĩnh đạc, kỷ luật và tôn trọng. Ngược lại, việc cúi gù lưng có thể bị xem là thiếu tự tin hoặc thiếu tôn trọng. Một tư thế 'erect' thường được khuyến khích để thể hiện sự hiện diện mạnh mẽ và tích cực.

Công trình Tưởng niệm

Việc 'erect' (dựng lên) các tượng đài, đài kỷ niệm, hay các công trình công cộng lớn là một truyền thống lâu đời trên thế giới. Chúng thường được dùng để tôn vinh các nhân vật lịch sử quan trọng, ghi nhớ các sự kiện trọng đại, hoặc thể hiện bản sắc của một cộng đồng, một quốc gia. Những công trình này thường là biểu tượng vĩnh cửu của ký ức và di sản.