(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ slower
A2

slower

adjective

Nghĩa tiếng Việt

chậm hơn từ tốn hơn tốc độ giảm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Slower'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chậm hơn; ở tốc độ giảm.

Definition (English Meaning)

More slow; at a reduced speed.

Ví dụ Thực tế với 'Slower'

  • "The traffic is slower during rush hour."

    "Giao thông chậm hơn trong giờ cao điểm."

  • "The economy is growing slower than expected."

    "Nền kinh tế đang tăng trưởng chậm hơn dự kiến."

  • "Please speak slower, I can't understand you."

    "Làm ơn nói chậm hơn, tôi không hiểu bạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Slower'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: comparative of slow
  • Adverb: comparative of slowly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

more slowly(chậm hơn)
less fast(ít nhanh hơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Slower'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

So sánh hơn của tính từ 'slow'. Thường dùng để so sánh tốc độ hoặc nhịp độ giữa hai đối tượng hoặc hành động. Khác với 'less fast' ở chỗ 'slower' thường ám chỉ sự chậm lại một cách tự nhiên hoặc có kiểm soát, trong khi 'less fast' có thể chỉ đơn giản là không nhanh bằng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

than at

'Slower than' được dùng để so sánh trực tiếp tốc độ của hai đối tượng. Ví dụ: 'This car is slower than that one.' ('Slower at' được dùng để chỉ khả năng làm việc gì đó chậm hơn người khác: 'He is slower at understanding new concepts.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Slower'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)