faster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhanh hơn; với tốc độ lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A cheetah is faster than a lion."
"Báo gê-pa nhanh hơn sư tử."
-
"We need a faster internet connection."
"Chúng ta cần một kết nối internet nhanh hơn."
-
"The train is faster than the bus."
"Tàu hỏa nhanh hơn xe buýt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng so sánh hơn của tính từ 'fast'. Thường dùng để so sánh tốc độ giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Khác với 'quicker', 'faster' thường được sử dụng để mô tả tốc độ di chuyển thực tế, trong khi 'quicker' có thể ám chỉ thời gian hoàn thành một công việc.
Là dạng so sánh hơn của trạng từ 'fast'. Thường dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện nhanh hơn. 'Faster' được dùng để so sánh hành động nhanh hơn so với một hành động khác hoặc so với trước đây.
Prepositions
'than' được sử dụng để chỉ đối tượng được so sánh. Ví dụ: 'This car is faster than that one.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
run run faster (chạy nhanh hơn)
-
move move faster (di chuyển nhanh hơn)
-
grow grow faster (phát triển nhanh hơn)
-
learn learn faster (học nhanh hơn)
-
process process faster (xử lý nhanh hơn)
-
much much faster (nhanh hơn nhiều)
-
even even faster (thậm chí còn nhanh hơn)
-
a lot a lot faster (nhanh hơn rất nhiều)
-
slightly slightly faster (nhanh hơn một chút)
-
faster than faster than expected (nhanh hơn mong đợi)
-
faster and faster faster and faster (ngày càng nhanh hơn)
Idioms
-
faster than a speeding bullet
cực kỳ nhanh, nhanh như chớp (thường dùng để cường điệu hóa)
"The new sports car can go faster than a speeding bullet."
(Chiếc xe thể thao mới có thể chạy nhanh như chớp.)
-
the faster, the better
càng nhanh càng tốt
"We need to finish this project by tomorrow, so the faster, the better."
(Chúng ta cần hoàn thành dự án này vào ngày mai, nên càng nhanh càng tốt.)
-
get faster
trở nên nhanh hơn, tăng tốc độ
"With consistent practice, you will definitely get faster at running."
(Với sự luyện tập kiên trì, bạn chắc chắn sẽ chạy nhanh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faster
tính từ (so sánh hơn)Nhanh hơn; với tốc độ lớn hơn.
"A cheetah is faster than a lion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faster".
