(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ faster
A2

faster

tính từ (so sánh hơn)

Nghĩa tiếng Việt

nhanh hơn với tốc độ nhanh hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Faster'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nhanh hơn; với tốc độ lớn hơn.

Definition (English Meaning)

More quickly; at a greater speed.

Ví dụ Thực tế với 'Faster'

  • "A cheetah is faster than a lion."

    "Báo gê-pa nhanh hơn sư tử."

  • "We need a faster internet connection."

    "Chúng ta cần một kết nối internet nhanh hơn."

  • "The train is faster than the bus."

    "Tàu hỏa nhanh hơn xe buýt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Faster'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: fast (so sánh hơn)
  • Adverb: fast (so sánh hơn)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

quicker(nhanh hơn)
more rapidly(nhanh chóng hơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Faster'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Là dạng so sánh hơn của tính từ 'fast'. Thường dùng để so sánh tốc độ giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Khác với 'quicker', 'faster' thường được sử dụng để mô tả tốc độ di chuyển thực tế, trong khi 'quicker' có thể ám chỉ thời gian hoàn thành một công việc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

than

'than' được sử dụng để chỉ đối tượng được so sánh. Ví dụ: 'This car is faster than that one.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Faster'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)