(Top Banner Ad)
reduced
B1
Tính từ B1 Tổng quát

reduced

UK: /rɪˈdjuːst/ • US: /rɪˈduːst/

Nghĩa tiếng Việt

đã giảm bị hạ thấp suy yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made smaller or less in amount, degree, or size.

Vietnamese Meaning

Đã được giảm bớt về số lượng, mức độ hoặc kích thước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of the shirt was reduced after the sale."

    "Giá của chiếc áo đã được giảm sau đợt giảm giá."

  • "The company reduced its workforce due to economic difficulties."

    "Công ty đã cắt giảm lực lượng lao động do khó khăn kinh tế."

  • "The swelling in her ankle was significantly reduced after applying ice."

    "Vết sưng ở mắt cá chân của cô ấy đã giảm đáng kể sau khi chườm đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce giảm, cắt giảm, hạ thấp
Noun reduction sự giảm, sự cắt giảm, sự hạ thấp
Adjective reducible có thể giảm, có thể rút gọn, có thể đơn giản hóa
Noun reducer thiết bị làm giảm, chất làm giảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deuk-
Latin
ducere
Latin (comp.)
reducere
Old French
reducer
Middle English
reducen
English
reduce

Nguồn gốc 'dẫn lối trở lại' và sự biến đổi ý nghĩa

Từ 'reduced' có nguồn gốc từ động từ 'reduce', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'reducere'. Tiền tố 're-' có nghĩa là 'trở lại' và 'ducere' có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'mang đi'. Ban đầu, 'reducere' có nghĩa là 'dẫn trở lại' hoặc 'đưa trở về'. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ hành động làm cho một cái gì đó nhỏ hơn, ít hơn, hoặc đưa nó về một trạng thái thấp hơn, yếu hơn – nghĩa mà chúng ta biết đến ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được làm cho nhỏ hơn, yếu hơn hoặc ít quan trọng hơn. Ví dụ, 'reduced price' (giá giảm), 'reduced speed' (tốc độ giảm), 'reduced risk' (rủi ro giảm). So sánh với 'diminished' (suy giảm), 'decreased' (giảm xuống), 'lessened' (làm nhẹ đi). 'Reduced' thường chỉ một hành động chủ động để làm giảm cái gì đó, trong khi các từ còn lại có thể ám chỉ sự giảm tự nhiên hoặc ít chủ động hơn.

Prepositions

by to

'- Reduced by + số lượng/phần trăm' chỉ mức độ giảm. Ví dụ: 'The price was reduced by 20%'. '- Reduced to + mức/trạng thái mới' chỉ kết quả của việc giảm. Ví dụ: 'The team was reduced to 10 players'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + reduced
  • greatly greatly reduced
    (giảm đáng kể, giảm nhiều)
  • significantly significantly reduced
    (giảm đáng kể, giảm đáng kể)
  • drastically drastically reduced
    (giảm mạnh, giảm đáng kể)
reduced + Danh từ
  • price reduced price
    (giá giảm, giá ưu đãi)
  • rate reduced rate
    (tỷ lệ giảm, mức phí giảm)
  • speed reduced speed
    (tốc độ giảm, tốc độ chậm lại)
Cụm động từ với 'reduced'
  • be reduced to be reduced to a whisper
    (bị giảm xuống thành tiếng thì thầm (rất nhỏ))
  • be reduced to be reduced to a fraction
    (bị giảm xuống chỉ còn một phần nhỏ)

Idioms

  • be reduced to tears

    khóc nức nở, khóc sưng mắt, khóc hết nước mắt (do buồn bã, tức giận)

    "The news of her failure reduced her to tears."

    (Tin tức về thất bại đã làm cô ấy khóc nức nở.)

  • be reduced to ashes

    bị thiêu rụi thành tro, bị phá hủy hoàn toàn

    "The old house was reduced to ashes after the fire."

    (Ngôi nhà cũ đã bị thiêu rụi thành tro sau trận hỏa hoạn.)

  • be reduced to silence

    bị làm cho im lặng, không nói được gì (vì sốc, sợ hãi hoặc xấu hổ)

    "His harsh criticism reduced her to silence."

    (Lời chỉ trích gay gắt của anh ta đã khiến cô ấy im lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduced

Tính từ
Lật mặt

Đã được giảm bớt về số lượng, mức độ hoặc kích thước.

"The price of the shirt was reduced after the sale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store will reduce prices on all summer items next week.
Cửa hàng sẽ giảm giá tất cả các mặt hàng mùa hè vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to reduce the number of employees, despite the rumors.
Họ sẽ không giảm số lượng nhân viên, bất chấp những tin đồn.
Nghi vấn
Will the company reduce its carbon footprint by next year?
Liệu công ty có giảm lượng khí thải carbon của mình vào năm tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had reduced its carbon footprint before the new regulations came into effect.
Công ty đã giảm lượng khí thải carbon trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Phủ định
They had not reduced the price of the tickets, so we decided not to go.
Họ đã không giảm giá vé, vì vậy chúng tôi quyết định không đi.
Nghi vấn
Had the chef reduced the sauce enough before adding the cream?
Đầu bếp đã cô đặc nước sốt đủ chưa trước khi thêm kem?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been reducing its carbon footprint by investing in renewable energy.
Công ty đã và đang giảm lượng khí thải carbon bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Phủ định
The government hasn't been reducing taxes for small businesses effectively.
Chính phủ đã không giảm thuế cho các doanh nghiệp nhỏ một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Has the doctor been reducing your medication dosage lately?
Gần đây bác sĩ có giảm liều lượng thuốc của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduced".

Giảm giá (Reduced prices) trong văn hóa tiêu dùng

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thương mại, 'reduced prices' (giá giảm) là một thuật ngữ rất phổ biến, gắn liền với các đợt giảm giá, khuyến mãi như Black Friday hay các mùa sale cuối mùa. Nó tạo ra tâm lý mong đợi và thúc đẩy hành vi mua sắm của người tiêu dùng, là một phần quan trọng của văn hóa tiêu dùng hiện đại.

Hoàn cảnh khó khăn (Reduced circumstances) như một uyển ngữ

'Reduced circumstances' là một uyển ngữ (euphemism) trong tiếng Anh, được dùng để chỉ việc ai đó đã trở nên nghèo khó hoặc có ít tiền hơn trước đây. Việc sử dụng cụm từ này thay vì nói trực tiếp 'poor' (nghèo) thể hiện sự tế nhị và tôn trọng, tránh làm người nghe hoặc người được nhắc đến cảm thấy xấu hổ hay bị xúc phạm, phản ánh một khía cạnh của sự nhạy cảm xã hội đối với vấn đề tài chính cá nhân.