(Top Banner Ad)
speed
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Công nghệ

speed

UK: /spiːd/ • US: /spiːd/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ vận tốc nhanh chóng tăng tốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate at which someone or something moves or operates.

Vietnamese Meaning

Tốc độ mà ai đó hoặc cái gì đó di chuyển hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speed of light is approximately 299,792,458 meters per second."

    "Tốc độ ánh sáng xấp xỉ 299,792,458 mét trên giây."

  • "He was driving at high speed."

    "Anh ấy đang lái xe với tốc độ cao."

  • "The internet speed here is very slow."

    "Tốc độ internet ở đây rất chậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed Tốc độ, sự nhanh chóng
Verb speed Tăng tốc, đi nhanh
Adjective speedy Nhanh, cấp tốc
Adverb speedily Một cách nhanh chóng
Noun speedometer Đồng hồ đo tốc độ
Verb overspeed Chạy quá tốc độ cho phép
Adjective high-speed Tốc độ cao
Noun speed-up Sự tăng tốc, sự đẩy nhanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*speh₁- (to succeed, prosper)
Proto-Germanic
*spōdiz (success, prosperity, swiftness)
Old English
spēd (success, prosperity, wealth, speed, rapidity)
Middle English
speed (success, quickness)
Modern English
speed (rapidity, rate of motion)

Hành trình của 'speed'

Ban đầu, từ 'speed' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'spēd' không chỉ có nghĩa là tốc độ mà còn mang ý nghĩa 'thành công, thịnh vượng'. Qua thời gian, nghĩa 'tốc độ' trở nên phổ biến và chiếm ưu thế trong ngôn ngữ, phản ánh cách con người dần quan tâm nhiều hơn đến sự nhanh chóng và hiệu quả trong cuộc sống hiện đại.

Usage Note

Từ 'speed' thường chỉ mức độ nhanh chóng của một chuyển động hoặc quá trình. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tốc độ di chuyển của một phương tiện đến tốc độ xử lý của máy tính. Nó khác với 'velocity' ở chỗ velocity bao gồm cả hướng, trong khi speed chỉ quan tâm đến độ lớn.

Prepositions

at of

‘at speed’ thường dùng để chỉ một đối tượng đang di chuyển với tốc độ nào đó (ví dụ: 'The car was travelling at speed'). 'Speed of' dùng để chỉ tốc độ của một quá trình hoặc hoạt động (ví dụ: 'The speed of light').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + speed
  • high high speed
    (tốc độ cao)
  • top top speed
    (tốc độ tối đa)
  • lightning lightning speed
    (tốc độ nhanh như chớp)
  • slow slow speed
    (tốc độ chậm)
Động từ + speed
  • increase increase speed
    (tăng tốc độ)
  • reduce reduce speed
    (giảm tốc độ)
  • pick up pick up speed
    (tăng tốc, đạt tốc độ cao hơn)
  • exceed the exceed the speed limit
    (vượt quá giới hạn tốc độ)
Giới từ + speed
  • at full at full speed
    (với tốc độ tối đa)
  • at a constant at a constant speed
    (ở tốc độ không đổi)
  • with incredible with incredible speed
    (với tốc độ đáng kinh ngạc)

Idioms

  • speed up

    Tăng tốc, đẩy nhanh (công việc, quá trình)

    "The company decided to speed up production to meet demand."

    (Công ty quyết định tăng tốc sản xuất để đáp ứng nhu cầu.)

  • more haste, less speed

    Dục tốc bất đạt; càng vội vàng càng dễ mắc lỗi và chậm hơn.

    "Take your time with the report; remember, more haste, less speed."

    (Cứ từ từ làm báo cáo; hãy nhớ, dục tốc bất đạt.)

  • at the speed of light

    Với tốc độ cực nhanh, nhanh như chớp.

    "The new fiber optic internet works at the speed of light."

    (Mạng internet cáp quang mới hoạt động với tốc độ ánh sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speed

Danh từ
Lật mặt

Tốc độ mà ai đó hoặc cái gì đó di chuyển hoặc hoạt động.

"The speed of light is approximately 299,792,458 meters per second."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speed".

Văn hóa tốc độ trong cuộc sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, tốc độ thường được đánh giá cao và gắn liền với hiệu quả, năng suất. Từ công nghệ, giao thông đến công việc và dịch vụ, mọi thứ đều hướng tới sự nhanh chóng, đôi khi tạo ra một 'văn hóa tốc độ' nơi thời gian là tiền bạc và sự chậm trễ bị xem là lãng phí.

Sự ám ảnh với tốc độ trong thể thao và kỹ thuật

Tốc độ là yếu tố trung tâm trong nhiều môn thể thao (như đua xe F1, điền kinh) và kỹ thuật (như phát triển siêu xe, máy bay phản lực). Nó là biểu tượng của sự vượt trội, giới hạn và khả năng đạt được những điều phi thường, thúc đẩy sự đổi mới và cạnh tranh không ngừng.