(Top Banner Ad)
sluggishness
C1
danh từ C1 Sức khỏe/Tổng quát

sluggishness

UK: /ˈslʌɡɪʃnəs/ • US: /ˈslʌɡɪʃnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự chậm chạp tình trạng uể oải sự trì trệ tình trạng lờ đờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being slow, inactive, or lacking energy.

Vietnamese Meaning

Trạng thái chậm chạp, uể oải, thiếu năng lượng hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sluggishness of the economy is a major concern."

    "Sự trì trệ của nền kinh tế là một mối lo ngại lớn."

  • "I felt a great deal of sluggishness after the long flight."

    "Tôi cảm thấy rất uể oải sau chuyến bay dài."

  • "The medicine caused sluggishness and a lack of concentration."

    "Thuốc gây ra sự uể oải và thiếu tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slug con sên; người chậm chạp, lười biếng (nghĩa bóng); viên đạn
Adjective sluggish chậm chạp, trì trệ, lờ đờ, thiếu năng lượng
Adverb sluggishly một cách chậm chạp, trì trệ, lờ đờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
slug
English
sluggish
English
sluggishness

Nguồn gốc từ 'con sên'

Từ 'sluggishness' bắt nguồn từ 'sluggish' (tính từ) và 'slug' (danh từ), có nghĩa là con sên. Con sên nổi tiếng với tốc độ di chuyển rất chậm chạp. Vì vậy, 'sluggish' được dùng để mô tả sự chậm chạp, trì trệ, thiếu năng lượng, và khi thêm hậu tố '-ness', chúng ta có 'sluggishness' để chỉ trạng thái này.

Usage Note

Từ 'sluggishness' thường được dùng để mô tả tình trạng thể chất hoặc tinh thần, hoặc cả hai. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự trì trệ và thiếu hiệu quả. So với 'laziness' (lười biếng), 'sluggishness' thường liên quan đến nguyên nhân khách quan hơn như bệnh tật, thời tiết, hoặc tác dụng phụ của thuốc, trong khi 'laziness' ám chỉ sự thiếu ý chí chủ động.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ sự trải nghiệm sluggishness trong một tình huống cụ thể (ví dụ: 'sluggishness in the morning'). Sử dụng 'of' để chỉ sluggishness là một thuộc tính hoặc đặc điểm của một thứ gì đó (ví dụ: 'a state of sluggishness').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sluggishness
  • economic economic sluggishness
    (sự trì trệ kinh tế)
  • mental mental sluggishness
    (sự uể oải, trì trệ tinh thần)
  • general general sluggishness
    (sự chậm chạp nói chung)
  • market market sluggishness
    (sự ảm đạm/chậm chạp của thị trường)
Verb + sluggishness
  • experience experience sluggishness
    (trải qua sự chậm chạp/trì trệ)
  • cause cause sluggishness
    (gây ra sự chậm chạp/trì trệ)
  • reduce reduce sluggishness
    (giảm bớt sự chậm chạp/trì trệ)
  • combat combat sluggishness
    (chống lại sự chậm chạp/uể oải)
Noun + of + sluggishness
  • a period of a period of sluggishness
    (một giai đoạn trì trệ)
  • a feeling of a feeling of sluggishness
    (một cảm giác uể oải, chậm chạp)

Idioms

  • economic sluggishness

    tình trạng kinh tế trì trệ

    "The government is introducing new policies to address the recent economic sluggishness."

    (Chính phủ đang ban hành các chính sách mới để giải quyết tình trạng kinh tế trì trệ gần đây.)

  • mental sluggishness

    sự uể oải, trì trệ tinh thần

    "I often experience mental sluggishness after a long day of work."

    (Tôi thường cảm thấy tinh thần uể oải sau một ngày làm việc dài.)

  • combat sluggishness

    chống lại sự uể oải/trì trệ

    "A brisk walk in the morning can help combat sluggishness."

    (Đi bộ nhanh vào buổi sáng có thể giúp chống lại sự uể oải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sluggishness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái chậm chạp, uể oải, thiếu năng lượng hoặc hoạt động.

"The sluggishness of the economy is a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long holiday, the economy recovered sluggishly.
Sau kỳ nghỉ dài, nền kinh tế phục hồi một cách chậm chạp.
Phủ định
The project didn't progress sluggishly, but at a rapid pace.
Dự án không tiến triển một cách chậm chạp mà với một tốc độ nhanh chóng.
Nghi vấn
Did the team perform sluggishly due to lack of motivation?
Có phải đội đã hoạt động một cách chậm chạp do thiếu động lực không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a large meal, a feeling of sluggishness, a heavy stomach, and a desire to nap often occurs.
Sau một bữa ăn lớn, cảm giác uể oải, bụng nặng nề và mong muốn ngủ trưa thường xảy ra.
Phủ định
Unlike his usual energetic self, he moved sluggishly, and he didn't engage in conversation.
Không giống như con người tràn đầy năng lượng thường ngày của anh ấy, anh ấy di chuyển một cách chậm chạp, và anh ấy không tham gia vào cuộc trò chuyện.
Nghi vấn
Considering the early hour, is this persistent sluggishness, which has been lasting all morning, a sign of something more serious?
Xét đến thời gian còn sớm, liệu sự uể oải dai dẳng này, kéo dài suốt cả buổi sáng, có phải là dấu hiệu của một điều gì đó nghiêm trọng hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't get enough sleep, you experience sluggishness.
Nếu bạn không ngủ đủ giấc, bạn sẽ trải qua sự uể oải.
Phủ định
When the economy is sluggish, businesses do not invest heavily.
Khi nền kinh tế trì trệ, các doanh nghiệp không đầu tư mạnh.
Nghi vấn
If a student studies late into the night, does he perform sluggishly in the morning?
Nếu một học sinh học khuya, liệu anh ta có hoạt động uể oải vào buổi sáng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economy is behaving sluggishly this quarter.
Nền kinh tế đang hoạt động một cách trì trệ trong quý này.
Phủ định
The government isn't addressing the sluggishness of the market effectively.
Chính phủ không giải quyết tình trạng trì trệ của thị trường một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is the new policy contributing to the sluggishness of business growth?
Chính sách mới có đang góp phần vào sự trì trệ của tăng trưởng kinh doanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sluggishness".

Cảm giác 'food coma' sau bữa trưa

Ở nhiều nước phương Tây, cảm giác 'sluggishness' (uể oải, chậm chạp) thường xuất hiện sau bữa trưa thịnh soạn, được gọi là 'post-lunch dip' hay 'food coma'. Hiện tượng này mô tả trạng thái buồn ngủ, giảm năng lượng và khó tập trung khi cơ thể dồn năng lượng để tiêu hóa thức ăn.

Sức khỏe và lối sống

Trong văn hóa phương Tây, cảm giác 'sluggishness' kéo dài thường được xem là dấu hiệu cần chú ý về sức khỏe hoặc lối sống. Nó có thể liên quan đến thiếu ngủ, ít vận động, chế độ ăn uống không cân bằng hoặc thậm chí là các vấn đề y tế tiềm ẩn như thiếu máu hay suy giáp. Do đó, duy trì hoạt động thể chất và dinh dưỡng lành mạnh là rất quan trọng để tránh tình trạng này.